(Top Banner Ad)
pycnocline
C1
danh từ C1 Hải dương học

pycnocline

UK: /ˈpɪknəˌklaɪn/ • US: /ˈpɪknəˌklaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tầng tỷ trọng tầng mật độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A layer in an ocean or other body of water in which water density increases rapidly with depth.

Vietnamese Meaning

Một lớp trong đại dương hoặc vùng nước khác, nơi mật độ nước tăng nhanh theo độ sâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The strong pycnocline prevented the mixing of surface and deep waters."

    "Tầng pycnocline mạnh đã ngăn cản sự trộn lẫn giữa nước mặt và nước sâu."

  • "The depth of the pycnocline varies depending on the location and season."

    "Độ sâu của tầng pycnocline thay đổi tùy thuộc vào vị trí và mùa."

  • "Changes in the pycnocline can affect marine ecosystems."

    "Những thay đổi trong tầng pycnocline có thể ảnh hưởng đến các hệ sinh thái biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pycnocline tầng mật độ
Adjective pycnoclinal liên quan đến tầng mật độ
Adjective pycnoclinic thuộc về tầng mật độ

Synonyms

density gradient (gradien mật độ)

Related Words

Subject Area

Hải dương học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πυκνός (puknós)
Ancient Greek
κλίνω (klínō)
English
pycnocline

Nguồn gốc khoa học của Pycnocline

Từ 'pycnocline' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ hai từ gốc Hy Lạp cổ đại. 'Pycno-' (πυκνός) có nghĩa là 'dày đặc' hoặc 'mật độ cao', còn '-cline' (κλίνω) có nghĩa là 'nghiêng' hoặc 'dốc'. Ghép lại, nó mô tả một lớp nước nơi mật độ thay đổi rất nhanh, tạo thành một 'sườn dốc' về mật độ trong các khối nước như đại dương hoặc hồ.

Usage Note

Pycnocline là một vùng ranh giới quan trọng trong đại dương, ảnh hưởng đến sự trộn lẫn, sự phân bố nhiệt và chất dinh dưỡng. Nó hoạt động như một rào cản, ngăn cản sự trao đổi hiệu quả giữa các lớp nước. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về động lực học đại dương và khí hậu.

Prepositions

in within

Sử dụng 'in' để chỉ sự tồn tại của pycnocline trong một vùng nước cụ thể (ví dụ: 'the pycnocline in the Pacific Ocean'). Sử dụng 'within' để nhấn mạnh rằng pycnocline nằm trong một phạm vi độ sâu nhất định (ví dụ: 'the pycnocline within the upper 100 meters').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pycnocline
  • strong strong pycnocline
    (tầng mật độ mạnh)
  • sharp sharp pycnocline
    (tầng mật độ rõ rệt)
  • well-defined well-defined pycnocline
    (tầng mật độ được xác định rõ)
  • seasonal seasonal pycnocline
    (tầng mật độ theo mùa)
  • permanent permanent pycnocline
    (tầng mật độ vĩnh viễn)
Verb + pycnocline
  • forms forms a pycnocline
    (hình thành một tầng mật độ)
  • develops develops a pycnocline
    (phát triển một tầng mật độ)
  • cross cross the pycnocline
    (vượt qua tầng mật độ)
Noun phrase with pycnocline
  • depth of the depth of the pycnocline
    (độ sâu của tầng mật độ)
  • below the below the pycnocline
    (bên dưới tầng mật độ)
  • above the above the pycnocline
    (bên trên tầng mật độ)

Idioms

  • cross the pycnocline

    vượt qua ranh giới mật độ nước

    "Submarines need to be aware when crossing the pycnocline to maintain stability."

    (Tàu ngầm cần lưu ý khi vượt qua tầng mật độ để duy trì sự ổn định.)

  • below the pycnocline

    ở dưới tầng mật độ (nước)

    "Oxygen levels are often significantly lower below the pycnocline, impacting marine life."

    (Mức oxy thường thấp hơn đáng kể ở bên dưới tầng mật độ, ảnh hưởng đến đời sống sinh vật biển.)

  • seasonal pycnocline

    tầng mật độ theo mùa

    "Many temperate lakes exhibit a seasonal pycnocline that forms in summer and breaks down in winter."

    (Nhiều hồ ở vùng ôn đới biểu hiện một tầng mật độ theo mùa hình thành vào mùa hè và phân rã vào mùa đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pycnocline

danh từ
Lật mặt

Một lớp trong đại dương hoặc vùng nước khác, nơi mật độ nước tăng nhanh theo độ sâu.

"The strong pycnocline prevented the mixing of surface and deep waters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pycnocline".

Tầm quan trọng sinh thái

Tầng mật độ (pycnocline) đóng vai trò quan trọng trong việc phân chia các lớp nước trong đại dương và hồ. Nó thường là rào cản ngăn cản sự trộn lẫn của nước, ảnh hưởng đến sự phân bố oxy, chất dinh dưỡng và các sinh vật biển. Hiểu về pycnocline giúp các nhà khoa học dự đoán và quản lý sức khỏe của các hệ sinh thái dưới nước, từ đó ảnh hưởng gián tiếp đến ngành thủy sản và đời sống con người.

Liên hệ với biến đổi khí hậu

Biến đổi khí hậu có thể làm thay đổi độ sâu và độ mạnh của pycnocline. Ví dụ, nhiệt độ bề mặt tăng có thể làm tăng sự phân tầng nước, khiến pycnocline trở nên mạnh hơn và nông hơn. Điều này có thể ảnh hưởng đến chu trình dinh dưỡng và khả năng hấp thụ carbon dioxide của đại dương, có tác động lớn đến khí hậu toàn cầu và sự bền vững của môi trường biển.