thermocline
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A steep temperature gradient in a body of water such as a lake, marked by a layer above and below which the water is at different temperatures.
Vietnamese Meaning
Một lớp chuyển tiếp nhiệt độ dốc trong một khối nước như hồ hoặc đại dương, được đánh dấu bởi một lớp trên và dưới mà nước ở các nhiệt độ khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The thermocline prevented the mixing of the surface water with the deeper, colder water."
"Lớp chuyển tiếp nhiệt độ ngăn cản sự trộn lẫn của nước bề mặt với nước sâu hơn và lạnh hơn."
-
"The depth of the thermocline varies with the seasons."
"Độ sâu của lớp chuyển tiếp nhiệt độ thay đổi theo mùa."
-
"The thermocline is an important factor in the distribution of marine life."
"Lớp chuyển tiếp nhiệt độ là một yếu tố quan trọng trong sự phân bố của sinh vật biển."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'thermocline' mô tả một vùng thay đổi nhiệt độ nhanh chóng. Nó không chỉ đơn thuần là sự khác biệt về nhiệt độ, mà là sự thay đổi *dốc* của nhiệt độ theo độ sâu. Sự tồn tại và độ sâu của thermocline có thể bị ảnh hưởng bởi thời gian trong năm, vĩ độ và các yếu tố môi trường khác. Nó thường ổn định và ngăn cản sự trộn lẫn của các lớp nước. Hãy cẩn thận phân biệt nó với 'isotherm', vốn chỉ đơn thuần là một đường nối các điểm có cùng nhiệt độ.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ sự tồn tại của thermocline trong một khối nước (ví dụ: 'The thermocline in the lake'). 'within' thường được dùng để nhấn mạnh thermocline như một phần của một hệ thống lớn hơn (ví dụ: 'The properties within the thermocline').
Collocations (Từ đi kèm)
-
shallow shallow thermocline (thermocline nông)
-
deep deep thermocline (thermocline sâu)
-
strong strong thermocline (thermocline mạnh)
-
measure measure the thermocline (đo thermocline)
-
detect detect a thermocline (phát hiện một thermocline)
-
affect affect the thermocline (ảnh hưởng đến thermocline)
Idioms
-
Break the thermocline
Vượt qua rào cản nhiệt (nghĩa bóng: vượt qua khó khăn, trở ngại lớn)
"The new CEO aimed to break the thermocline of old habits within the company."
(Vị CEO mới đặt mục tiêu vượt qua rào cản của những thói quen cũ trong công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thermocline
danh từMột lớp chuyển tiếp nhiệt độ dốc trong một khối nước như hồ hoặc đại dương, được đánh dấu bởi một lớp trên và dưới mà nước ở các nhiệt độ khác nhau.
"The thermocline prevented the mixing of the surface water with the deeper, colder water."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermocline".
