(Top Banner Ad)
thermocline
C1
danh từ C1 Hải dương học, Vật lý

thermocline

UK: /ˈθɜːməʊˌklaɪn/ • US: /ˈθɜːrməˌklaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

lớp chuyển tiếp nhiệt độ vùng nhiệt nhảy lớp nhiệt biến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A steep temperature gradient in a body of water such as a lake, marked by a layer above and below which the water is at different temperatures.

Vietnamese Meaning

Một lớp chuyển tiếp nhiệt độ dốc trong một khối nước như hồ hoặc đại dương, được đánh dấu bởi một lớp trên và dưới mà nước ở các nhiệt độ khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The thermocline prevented the mixing of the surface water with the deeper, colder water."

    "Lớp chuyển tiếp nhiệt độ ngăn cản sự trộn lẫn của nước bề mặt với nước sâu hơn và lạnh hơn."

  • "The depth of the thermocline varies with the seasons."

    "Độ sâu của lớp chuyển tiếp nhiệt độ thay đổi theo mùa."

  • "The thermocline is an important factor in the distribution of marine life."

    "Lớp chuyển tiếp nhiệt độ là một yếu tố quan trọng trong sự phân bố của sinh vật biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun therm Đơn vị nhiệt (nhiệt lượng)
Adjective thermal Thuộc về nhiệt, liên quan đến nhiệt
Noun isotherm Đường đẳng nhiệt (đường nối các điểm có cùng nhiệt độ)

Related Words

Subject Area

Hải dương học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thermos (θερμός)
Greek
klinein (κλίνειν)
English
thermocline

Nguồn gốc của 'thermocline'

Từ 'thermocline' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'thermos' (nhiệt) và 'klinein' (nghiêng, dốc). Nó miêu tả sự thay đổi nhiệt độ đột ngột trong nước, như một 'bức tường' nhiệt độ ngăn cách các lớp nước. Các nhà hải dương học đã sử dụng thuật ngữ này để mô tả hiện tượng quan trọng này trong đại dương.

Usage Note

Thuật ngữ 'thermocline' mô tả một vùng thay đổi nhiệt độ nhanh chóng. Nó không chỉ đơn thuần là sự khác biệt về nhiệt độ, mà là sự thay đổi *dốc* của nhiệt độ theo độ sâu. Sự tồn tại và độ sâu của thermocline có thể bị ảnh hưởng bởi thời gian trong năm, vĩ độ và các yếu tố môi trường khác. Nó thường ổn định và ngăn cản sự trộn lẫn của các lớp nước. Hãy cẩn thận phân biệt nó với 'isotherm', vốn chỉ đơn thuần là một đường nối các điểm có cùng nhiệt độ.

Prepositions

in within

'in' được sử dụng để chỉ sự tồn tại của thermocline trong một khối nước (ví dụ: 'The thermocline in the lake'). 'within' thường được dùng để nhấn mạnh thermocline như một phần của một hệ thống lớn hơn (ví dụ: 'The properties within the thermocline').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermocline
  • shallow shallow thermocline
    (thermocline nông)
  • deep deep thermocline
    (thermocline sâu)
  • strong strong thermocline
    (thermocline mạnh)
Verb + thermocline
  • measure measure the thermocline
    (đo thermocline)
  • detect detect a thermocline
    (phát hiện một thermocline)
  • affect affect the thermocline
    (ảnh hưởng đến thermocline)

Idioms

  • Break the thermocline

    Vượt qua rào cản nhiệt (nghĩa bóng: vượt qua khó khăn, trở ngại lớn)

    "The new CEO aimed to break the thermocline of old habits within the company."

    (Vị CEO mới đặt mục tiêu vượt qua rào cản của những thói quen cũ trong công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermocline

danh từ
Lật mặt

Một lớp chuyển tiếp nhiệt độ dốc trong một khối nước như hồ hoặc đại dương, được đánh dấu bởi một lớp trên và dưới mà nước ở các nhiệt độ khác nhau.

"The thermocline prevented the mixing of the surface water with the deeper, colder water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermocline".

Ảnh hưởng của Thermocline đến hệ sinh thái biển

Thermocline đóng vai trò quan trọng trong việc phân bố chất dinh dưỡng và oxy trong đại dương. Nó ảnh hưởng đến sự sống của các loài sinh vật biển, từ plankton đến cá lớn. Sự thay đổi của thermocline có thể gây ra những tác động lớn đến hệ sinh thái biển, đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu.