(Top Banner Ad)
halophile
C1
noun C1 Vi sinh vật học, Sinh thái học

halophile

UK: /ˈhæləˌfaɪl/ • US: /ˈhæləˌfaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

sinh vật ưa mặn vi sinh vật ưa mặn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organism, especially a microorganism, that can grow in or tolerate saline conditions.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật, đặc biệt là vi sinh vật, có thể phát triển hoặc chịu đựng được các điều kiện mặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Halophiles are found in the Dead Sea due to its high salt concentration."

    "Các sinh vật ưa mặn được tìm thấy ở Biển Chết do nồng độ muối cao của nó."

  • "Some halophiles are used in the production of fermented foods."

    "Một số sinh vật ưa mặn được sử dụng trong sản xuất thực phẩm lên men."

  • "The study of halophiles can help us understand life in extreme environments."

    "Nghiên cứu về các sinh vật ưa mặn có thể giúp chúng ta hiểu về sự sống trong các môi trường khắc nghiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun halophile Sinh vật ưa muối
Adjective halophilic Ưa muối, có khả năng sống trong môi trường muối cao
Adjective halophilous Ưa muối (thường dùng cho thực vật)
Noun halophilism Sự ưa muối, tính chất ưa muối

Synonyms

salt-loving organism (sinh vật ưa muối)

Antonyms

glycophile (sinh vật ưa đường (môi trường có hàm lượng đường cao))non-halophile (sinh vật không ưa muối)

Related Words

Subject Area

Vi sinh vật học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hals
Greek
philos
English
halophile

Nguồn gốc từ 'Muối' và 'Yêu'

Từ 'halophile' được ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ đại: 'hals' (muối) và 'philos' (yêu, thích). Do đó, 'halophile' có nghĩa đen là 'yêu muối' hoặc 'thích muối', dùng để chỉ những sinh vật có khả năng sống sót và phát triển mạnh trong môi trường có nồng độ muối rất cao.

Usage Note

Halophile chỉ những sinh vật ưa mặn. Khái niệm này quan trọng trong việc nghiên cứu các hệ sinh thái đặc biệt như đầm lầy muối, biển chết, hoặc các môi trường có độ mặn cao khác. Cần phân biệt với 'halotolerant' (chịu mặn), là những sinh vật có thể sống sót trong môi trường mặn, nhưng không nhất thiết ưa thích điều kiện đó.
Khi sử dụng như một tính từ (halophilic), nó mô tả đặc điểm của một cái gì đó liên quan đến halophiles hoặc thích hợp cho môi trường mặn. Ví dụ: 'halophilic bacteria' chỉ các vi khuẩn ưa mặn.

Prepositions

in of

'Halophile in': đề cập đến một halophile sống trong một môi trường cụ thể (ví dụ: 'a halophile in the Dead Sea'). 'Halophile of': thường được sử dụng để chỉ nhóm hoặc loại của halophile (ví dụ: 'a halophile of the Archaea domain').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + halophile
  • extreme extreme halophile
    (sinh vật siêu ưa muối)
  • moderate moderate halophile
    (sinh vật ưa muối vừa phải)
  • obligate obligate halophile
    (sinh vật ưa muối bắt buộc)
  • facultative facultative halophile
    (sinh vật ưa muối tùy nghi)
  • marine marine halophile
    (sinh vật ưa muối biển)
Verb + halophile
  • study study halophiles
    (nghiên cứu các sinh vật ưa muối)
  • isolate isolate halophiles
    (phân lập các sinh vật ưa muối)
  • cultivate cultivate halophiles
    (nuôi cấy các sinh vật ưa muối)

Idioms

  • extreme halophile

    sinh vật siêu ưa muối (một phân loại khoa học chỉ sinh vật cần nồng độ muối rất cao để sống)

    "Extreme halophiles thrive in environments with very high salt concentrations, such as salt flats and the Dead Sea."

    (Các sinh vật siêu ưa muối phát triển mạnh trong môi trường nồng độ muối rất cao, chẳng hạn như các cánh đồng muối và Biển Chết.)

  • facultative halophile

    sinh vật ưa muối tùy nghi (một phân loại khoa học chỉ sinh vật có thể sống trong cả môi trường mặn và không mặn)

    "Unlike obligate halophiles, facultative halophiles can grow in both saline and non-saline conditions."

    (Khác với sinh vật ưa muối bắt buộc, sinh vật ưa muối tùy nghi có thể phát triển trong cả điều kiện mặn và không mặn.)

  • halophile adaptation

    sự thích nghi của sinh vật ưa muối (khái niệm khoa học về cách sinh vật ưa muối tồn tại trong môi trường khắc nghiệt)

    "Researchers are interested in halophile adaptation mechanisms for potential biotechnological applications."

    (Các nhà nghiên cứu quan tâm đến cơ chế thích nghi của sinh vật ưa muối cho các ứng dụng công nghệ sinh học tiềm năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

halophile

noun
Lật mặt

Một sinh vật, đặc biệt là vi sinh vật, có thể phát triển hoặc chịu đựng được các điều kiện mặn.

"Halophiles are found in the Dead Sea due to its high salt concentration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The halophile, which thrives in extremely salty conditions, is a fascinating organism.
Halophile, loài sinh vật phát triển mạnh trong điều kiện cực kỳ mặn, là một sinh vật thú vị.
Phủ định
A bacterium is not a halophile that can survive without high salt concentrations.
Một loại vi khuẩn không phải là halophile, thứ có thể tồn tại mà không cần nồng độ muối cao.
Nghi vấn
Is this environment one where halophilic bacteria are commonly found?
Đây có phải là môi trường nơi vi khuẩn ưa muối thường được tìm thấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halophile".

Cuộc sống ở môi trường khắc nghiệt

Sinh vật ưa muối (halophile) là minh chứng sống động cho sự bền bỉ của sự sống, khi chúng có thể phát triển mạnh trong những môi trường khắc nghiệt nhất trên Trái Đất, như Biển Chết, Hồ Muối Lớn, hay các hồ nước mặn tự nhiên. Việc nghiên cứu chúng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về giới hạn của sự sống và thậm chí là khả năng tồn tại của sự sống ngoài hành tinh.

Ứng dụng trong công nghệ sinh học

Các enzyme và hợp chất sinh học được tạo ra bởi sinh vật ưa muối có khả năng chịu đựng nồng độ muối và nhiệt độ cao, mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong công nghệ sinh học và công nghiệp. Chúng có thể được dùng trong sản xuất thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, xử lý chất thải, và thậm chí là trong quá trình khai thác dầu khí.