saline
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Containing salt; salty.
Vietnamese Meaning
Chứa muối; mặn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wound was cleaned with a saline solution."
"Vết thương được rửa sạch bằng dung dịch nước muối sinh lý."
-
"Saline drips are commonly used in hospitals."
"Truyền nước muối sinh lý là phổ biến trong bệnh viện."
-
"The soil in the area is highly saline."
"Đất ở khu vực này có độ mặn cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | salinity | độ mặn, hàm lượng muối |
| Verb | desalinate | khử muối, loại bỏ muối |
| Noun | desalination | sự khử muối, quá trình loại bỏ muối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả dung dịch hoặc môi trường có chứa muối, đặc biệt trong y học và hóa học. Nó không chỉ đơn thuần là "salty" mà còn mang ý nghĩa kỹ thuật hơn về nồng độ muối trong một dung dịch nhất định.
Prepositions
Saline *in* the context of a solution means 'contained within the solution.' Saline *with* something added denotes a saline solution combined with another component, e.g., saline with dextrose.
Collocations (Từ đi kèm)
-
normal normal saline (nước muối sinh lý thông thường)
-
physiological physiological saline (dung dịch nước muối sinh lý)
-
hypertonic hypertonic saline (dung dịch nước muối ưu trương)
-
solution saline solution (dung dịch nước muối)
-
drip saline drip (truyền dịch nước muối)
-
injection saline injection (tiêm nước muối)
-
administer administer saline (truyền/tiêm nước muối (cho bệnh nhân))
-
inject inject saline (tiêm nước muối)
Idioms
-
saline solution
dung dịch nước muối (thường dùng trong y tế)
"The nurse prepared a saline solution to clean the wound."
(Y tá đã chuẩn bị dung dịch nước muối để làm sạch vết thương.)
-
saline drip
truyền dịch nước muối (phương pháp y tế)
"He was put on a saline drip after losing a lot of fluids."
(Anh ấy được truyền dịch nước muối sau khi mất nhiều chất lỏng.)
-
saline nasal spray
xịt mũi nước muối (dùng để làm sạch mũi)
"Use a saline nasal spray to relieve congestion."
(Hãy dùng xịt mũi nước muối để giảm nghẹt mũi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
saline
adjectiveChứa muối; mặn.
"The wound was cleaned with a saline solution."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the water is saline indicates a high concentration of salt. |
Việc nước bị nhiễm mặn cho thấy nồng độ muối cao. |
| Phủ định | Whether the soil is saline or not doesn't matter for this type of plant. |
Việc đất có bị nhiễm mặn hay không không quan trọng đối với loại cây này. |
| Nghi vấn | Why the river became saline is a question that needs investigation. |
Tại sao con sông trở nên nhiễm mặn là một câu hỏi cần được điều tra. |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the soil is saline, plants don't thrive. |
Nếu đất bị nhiễm mặn, cây cối không phát triển. |
| Phủ định | When the water is saline, it doesn't taste good. |
Khi nước bị nhiễm mặn, nó không ngon. |
| Nghi vấn | If the solution is saline, does it conduct electricity? |
Nếu dung dịch bị nhiễm mặn, nó có dẫn điện không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The water in the Dead Sea is saline. |
Nước ở Biển Chết là nước mặn. |
| Phủ định | Never have I tasted such saline water as from that well. |
Chưa bao giờ tôi nếm thử loại nước mặn như nước từ cái giếng đó. |
| Nghi vấn | Should the saline content of the soil increase, the crops will fail. |
Nếu hàm lượng muối trong đất tăng lên, cây trồng sẽ thất bại. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The coastal land is considered saline by environmental scientists. |
Vùng đất ven biển được các nhà khoa học môi trường xem là nhiễm mặn. |
| Phủ định | This irrigation water is not believed to be saline by the farmers. |
Nước tưới này không được nông dân cho là nhiễm mặn. |
| Nghi vấn | Is the soil in this area known to be saline? |
Đất ở khu vực này có được biết là nhiễm mặn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The water is saline, isn't it? |
Nước có vị mặn, phải không? |
| Phủ định | The soil isn't saline, is it? |
Đất không bị nhiễm mặn, phải không? |
| Nghi vấn | Saline solutions are good for rinsing wounds, aren't they? |
Dung dịch nước muối rất tốt để rửa vết thương, phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist had discovered that the soil had become saline before he published his findings. |
Nhà khoa học đã phát hiện ra rằng đất đã trở nên mặn trước khi ông công bố các phát hiện của mình. |
| Phủ định | The water hadn't been saline until the flood had swept through the area. |
Nước đã không bị nhiễm mặn cho đến khi trận lụt quét qua khu vực. |
| Nghi vấn | Had the saline solution damaged the equipment before they realized the concentration was too high? |
Dung dịch nước muối đã làm hỏng thiết bị trước khi họ nhận ra nồng độ quá cao phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saline".
