(Top Banner Ad)
saline
B2
adjective B2 Y học, Hóa học

saline

UK: /ˈseɪ.laɪn/ • US: /ˈseɪ.liːn/

Nghĩa tiếng Việt

chứa muối mặn nước muối sinh lý (khi nói về dung dịch y tế)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing salt; salty.

Vietnamese Meaning

Chứa muối; mặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wound was cleaned with a saline solution."

    "Vết thương được rửa sạch bằng dung dịch nước muối sinh lý."

  • "Saline drips are commonly used in hospitals."

    "Truyền nước muối sinh lý là phổ biến trong bệnh viện."

  • "The soil in the area is highly saline."

    "Đất ở khu vực này có độ mặn cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salinity độ mặn, hàm lượng muối
Verb desalinate khử muối, loại bỏ muối
Noun desalination sự khử muối, quá trình loại bỏ muối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sal
Latin
salinus
French
salin
English
saline

Nguồn gốc của 'saline'

Từ 'saline' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'salinus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'thuộc về muối' hoặc 'có tính chất của muối'. Từ 'salinus' lại bắt nguồn từ 'sal', nghĩa là 'muối'. Qua tiếng Pháp (salin), từ này đã đi vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17 để chỉ bất cứ thứ gì có liên quan đến muối hoặc có vị mặn.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả dung dịch hoặc môi trường có chứa muối, đặc biệt trong y học và hóa học. Nó không chỉ đơn thuần là "salty" mà còn mang ý nghĩa kỹ thuật hơn về nồng độ muối trong một dung dịch nhất định.

Prepositions

in with

Saline *in* the context of a solution means 'contained within the solution.' Saline *with* something added denotes a saline solution combined with another component, e.g., saline with dextrose.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + saline
  • normal normal saline
    (nước muối sinh lý thông thường)
  • physiological physiological saline
    (dung dịch nước muối sinh lý)
  • hypertonic hypertonic saline
    (dung dịch nước muối ưu trương)
Saline + Noun
  • solution saline solution
    (dung dịch nước muối)
  • drip saline drip
    (truyền dịch nước muối)
  • injection saline injection
    (tiêm nước muối)
Verb + saline
  • administer administer saline
    (truyền/tiêm nước muối (cho bệnh nhân))
  • inject inject saline
    (tiêm nước muối)

Idioms

  • saline solution

    dung dịch nước muối (thường dùng trong y tế)

    "The nurse prepared a saline solution to clean the wound."

    (Y tá đã chuẩn bị dung dịch nước muối để làm sạch vết thương.)

  • saline drip

    truyền dịch nước muối (phương pháp y tế)

    "He was put on a saline drip after losing a lot of fluids."

    (Anh ấy được truyền dịch nước muối sau khi mất nhiều chất lỏng.)

  • saline nasal spray

    xịt mũi nước muối (dùng để làm sạch mũi)

    "Use a saline nasal spray to relieve congestion."

    (Hãy dùng xịt mũi nước muối để giảm nghẹt mũi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

saline

adjective
Lật mặt

Chứa muối; mặn.

"The wound was cleaned with a saline solution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the water is saline indicates a high concentration of salt.
Việc nước bị nhiễm mặn cho thấy nồng độ muối cao.
Phủ định
Whether the soil is saline or not doesn't matter for this type of plant.
Việc đất có bị nhiễm mặn hay không không quan trọng đối với loại cây này.
Nghi vấn
Why the river became saline is a question that needs investigation.
Tại sao con sông trở nên nhiễm mặn là một câu hỏi cần được điều tra.

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the soil is saline, plants don't thrive.
Nếu đất bị nhiễm mặn, cây cối không phát triển.
Phủ định
When the water is saline, it doesn't taste good.
Khi nước bị nhiễm mặn, nó không ngon.
Nghi vấn
If the solution is saline, does it conduct electricity?
Nếu dung dịch bị nhiễm mặn, nó có dẫn điện không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The water in the Dead Sea is saline.
Nước ở Biển Chết là nước mặn.
Phủ định
Never have I tasted such saline water as from that well.
Chưa bao giờ tôi nếm thử loại nước mặn như nước từ cái giếng đó.
Nghi vấn
Should the saline content of the soil increase, the crops will fail.
Nếu hàm lượng muối trong đất tăng lên, cây trồng sẽ thất bại.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coastal land is considered saline by environmental scientists.
Vùng đất ven biển được các nhà khoa học môi trường xem là nhiễm mặn.
Phủ định
This irrigation water is not believed to be saline by the farmers.
Nước tưới này không được nông dân cho là nhiễm mặn.
Nghi vấn
Is the soil in this area known to be saline?
Đất ở khu vực này có được biết là nhiễm mặn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The water is saline, isn't it?
Nước có vị mặn, phải không?
Phủ định
The soil isn't saline, is it?
Đất không bị nhiễm mặn, phải không?
Nghi vấn
Saline solutions are good for rinsing wounds, aren't they?
Dung dịch nước muối rất tốt để rửa vết thương, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist had discovered that the soil had become saline before he published his findings.
Nhà khoa học đã phát hiện ra rằng đất đã trở nên mặn trước khi ông công bố các phát hiện của mình.
Phủ định
The water hadn't been saline until the flood had swept through the area.
Nước đã không bị nhiễm mặn cho đến khi trận lụt quét qua khu vực.
Nghi vấn
Had the saline solution damaged the equipment before they realized the concentration was too high?
Dung dịch nước muối đã làm hỏng thiết bị trước khi họ nhận ra nồng độ quá cao phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saline".

Vai trò của nước muối sinh lý trong y học

Trong văn hóa phương Tây và y học hiện đại toàn cầu, nước muối sinh lý (normal saline) là một thành phần thiết yếu. Nó được sử dụng rộng rãi trong các bệnh viện để truyền dịch tĩnh mạch, bù nước, làm sạch vết thương, và làm dung môi cho nhiều loại thuốc. Vai trò của nó trong việc duy trì sự sống và hỗ trợ điều trị bệnh là vô cùng quan trọng.

Biển Chết và các hồ nước mặn

Một ví dụ nổi bật về môi trường saline tự nhiên là Biển Chết, một hồ nước mặn nằm giữa Israel, Bờ Tây và Jordan. Với nồng độ muối cực cao, Biển Chết nổi tiếng vì khả năng làm người bơi nổi dễ dàng và bùn của nó được cho là có đặc tính chữa bệnh. Nhiều hồ nước mặn khác trên thế giới cũng có ý nghĩa sinh thái và văn hóa riêng biệt.