(Top Banner Ad)
hamlet
B2
danh từ B2 Địa lý, Văn học

hamlet

UK: /ˈhæmlɪt/ • US: /ˈhæmlət/

Nghĩa tiếng Việt

xóm nhỏ làng nhỏ khu dân cư nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small settlement, generally one smaller than a village and strictly rural.

Vietnamese Meaning

Một khu định cư nhỏ, thường nhỏ hơn một ngôi làng và mang tính chất nông thôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They lived in a small hamlet nestled in the hills."

    "Họ sống trong một xóm nhỏ nép mình trên những ngọn đồi."

  • "The hamlet consisted of only a few houses and a general store."

    "Xóm nhỏ chỉ bao gồm vài ngôi nhà và một cửa hàng tạp hóa."

  • "He grew up in a quiet hamlet far from the noise of the city."

    "Anh ấy lớn lên ở một xóm nhỏ yên tĩnh, cách xa sự ồn ào của thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ham (Từ cổ/văn học) Làng, nhà ở (là gốc từ của 'hamlet'). Mặc dù không còn được sử dụng rộng rãi, từ này là nền tảng hình thành nên 'hamlet'.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haimaz
Old French
ham
Old French
hamelet
Middle English
hamelet
Modern English
hamlet

Nguồn gốc giản dị của "hamlet"

Từ 'hamlet' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'hamelet', là dạng thu nhỏ (diminutive) của từ 'ham' có nghĩa là 'ngôi làng' hoặc 'nhà'. Vậy nên, 'hamlet' có nghĩa đen là 'ngôi nhà nhỏ' hoặc 'ngôi làng nhỏ bé', gợi lên hình ảnh một khu dân cư yên bình, tách biệt.

Usage Note

Từ "hamlet" thường được dùng để chỉ một khu dân cư nhỏ, mang tính chất nông thôn, thường không có nhà thờ riêng hoặc chợ riêng như một ngôi làng. Nó nhấn mạnh sự nhỏ bé và đơn sơ của khu định cư.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hamlet
  • peaceful a peaceful hamlet
    (một xóm làng yên bình)
  • remote a remote hamlet
    (một xóm làng xa xôi, hẻo lánh)
  • sleepy a sleepy hamlet
    (một xóm làng yên ắng, vắng vẻ)
  • charming a charming hamlet
    (một xóm làng quyến rũ)
Verb + hamlet (as object)
  • visit visit a hamlet
    (thăm một xóm làng)
  • explore explore a hamlet
    (khám phá một xóm làng)
  • live in live in a hamlet
    (sống ở một xóm làng)

Idioms

  • a sleepy hamlet

    một xóm làng yên ắng, vắng vẻ (ám chỉ nơi ít hoạt động, buồn tẻ hoặc thư thái)

    "We spent a quiet weekend in a sleepy hamlet in the countryside."

    (Chúng tôi đã trải qua một cuối tuần yên tĩnh ở một xóm làng vắng vẻ nơi thôn quê.)

  • a remote hamlet

    một xóm làng hẻo lánh, xa xôi

    "Access to the remote hamlet was difficult due to the unpaved roads."

    (Việc tiếp cận xóm làng hẻo lánh gặp khó khăn vì đường chưa trải nhựa.)

  • the heart of the hamlet

    trung tâm của xóm làng (ám chỉ nơi mọi hoạt động tập trung hoặc bản chất của cuộc sống ở đó)

    "The old church stands in the heart of the hamlet."

    (Nhà thờ cổ kính nằm ở trung tâm của xóm làng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hamlet

danh từ
Lật mặt

Một khu định cư nhỏ, thường nhỏ hơn một ngôi làng và mang tính chất nông thôn.

"They lived in a small hamlet nestled in the hills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hamlet".

Hình ảnh xóm làng trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh, 'hamlet' thường gợi lên hình ảnh về một cộng đồng nhỏ bé, gắn kết, yên bình, thường nằm ở vùng nông thôn hẻo lánh. Nó đại diện cho lối sống giản dị, gần gũi với thiên nhiên, đối lập với sự ồn ào của thành phố.

Khác biệt giữa "hamlet", "village" và "town"

Ở một số quốc gia như Anh, có sự phân biệt hành chính giữa 'hamlet', 'village' và 'town' dựa trên quy mô và cơ sở vật chất. 'Hamlet' là khu dân cư nhỏ nhất, thường không có nhà thờ hoặc các dịch vụ công cộng lớn, nhỏ hơn 'village' (làng) và 'town' (thị trấn).