settlement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thỏa thuận chính thức nhằm giải quyết một tranh chấp hoặc xung đột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two sides finally reached a settlement after months of negotiations."
"Hai bên cuối cùng đã đạt được một thỏa thuận sau nhiều tháng đàm phán."
-
"The settlement included a payment for damages."
"Thỏa thuận bao gồm một khoản thanh toán cho thiệt hại."
-
"The early settlements struggled to survive."
"Các khu định cư ban đầu đã phải vật lộn để tồn tại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | settle | định cư, giải quyết, ổn định |
| Noun | settler | người định cư |
| Adjective | settled | đã định cư, ổn định, được giải quyết |
| Noun | resettlement | sự tái định cư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa này thường được dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị, ám chỉ một thỏa thuận đạt được sau quá trình đàm phán. Nó nhấn mạnh tính chính thức và ràng buộc của thỏa thuận.
Prepositions
''settlement of'': Thường dùng để chỉ sự giải quyết của một vấn đề cụ thể (ví dụ: settlement of a debt). ''settlement on'': Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ sự thống nhất về một điều khoản cụ thể trong thỏa thuận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
peaceful a peaceful settlement (một sự dàn xếp hòa bình)
-
permanent a permanent settlement (một sự định cư vĩnh viễn / một giải pháp lâu dài)
-
legal a legal settlement (một thỏa thuận pháp lý / một dàn xếp hợp pháp)
-
financial a financial settlement (một thỏa thuận tài chính)
-
early an early settlement (một khu định cư ban đầu / một sự dàn xếp sớm)
-
diplomatic a diplomatic settlement (một giải pháp ngoại giao)
-
final a final settlement (một thỏa thuận cuối cùng / một giải pháp cuối cùng)
-
reach reach a settlement (đạt được thỏa thuận/dàn xếp)
-
make make a settlement (thực hiện một thỏa thuận/dàn xếp)
-
establish establish a settlement (thành lập một khu định cư)
-
agree to agree to a settlement (đồng ý với một thỏa thuận/dàn xếp)
-
seek seek a settlement (tìm kiếm một thỏa thuận/dàn xếp)
-
in a in a settlement (trong một khu định cư / trong một thỏa thuận)
-
for a for a settlement (vì một thỏa thuận/dàn xếp)
-
by by settlement (bằng cách dàn xếp/thỏa thuận)
Idioms
-
out-of-court settlement
thỏa thuận ngoài tòa án (một thỏa thuận giải quyết tranh chấp pháp lý mà không cần ra tòa)
"The two companies reached an out-of-court settlement after months of negotiation."
(Hai công ty đã đạt được một thỏa thuận ngoài tòa sau nhiều tháng đàm phán.)
-
reach a settlement
đạt được một thỏa thuận/dàn xếp (kết thúc một tranh chấp hoặc bất đồng bằng cách đồng ý về một giải pháp)
"They are hoping to reach a settlement in the divorce case soon."
(Họ hy vọng sẽ sớm đạt được một thỏa thuận trong vụ ly hôn.)
-
final settlement
giải quyết cuối cùng / thỏa thuận cuối cùng (sự kết thúc hoặc dàn xếp hoàn toàn một vấn đề, thường là tài chính hoặc pháp lý)
"The final settlement of the estate took over a year to complete."
(Việc giải quyết tài sản cuối cùng mất hơn một năm để hoàn tất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
settlement
Danh từMột thỏa thuận chính thức nhằm giải quyết một tranh chấp hoặc xung đột.
"The two sides finally reached a settlement after months of negotiations."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the settlement was reached peacefully is a testament to the diplomats' skills. |
Việc khu định cư đạt được hòa bình là minh chứng cho kỹ năng của các nhà ngoại giao. |
| Phủ định | Whether the settlement will last is not certain. |
Liệu khu định cư có tồn tại lâu dài hay không thì không chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why the settlers decided to settle there is a mystery. |
Tại sao những người định cư quyết định định cư ở đó là một bí ẩn. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The settlement, which the pioneers founded in 1848, grew into a thriving city. |
Khu định cư, nơi mà những người tiên phong thành lập năm 1848, đã phát triển thành một thành phố thịnh vượng. |
| Phủ định | The land wasn't suitable for a permanent settlement, which meant the project eventually failed. |
Vùng đất không phù hợp cho một khu định cư vĩnh viễn, điều đó có nghĩa là dự án cuối cùng đã thất bại. |
| Nghi vấn | Is this the settlement where they finally settled after years of traveling? |
Đây có phải là khu định cư nơi họ cuối cùng đã định cư sau nhiều năm đi lại không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The settlement thrived: new buildings were constructed, the population grew, and local businesses flourished. |
Khu định cư phát triển mạnh mẽ: các tòa nhà mới được xây dựng, dân số tăng lên và các doanh nghiệp địa phương phát triển. |
| Phủ định | There wasn't a complete settlement: some issues remained, like land disputes and resource allocation. |
Không có một sự giải quyết hoàn toàn: một số vấn đề vẫn còn tồn tại, như tranh chấp đất đai và phân bổ tài nguyên. |
| Nghi vấn | Was a settlement reached: did both parties agree on the terms, or are further negotiations needed? |
Liệu một thỏa thuận đã đạt được: cả hai bên đã đồng ý với các điều khoản chưa, hay cần thêm các cuộc đàm phán? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After years of searching, they established a new settlement, a thriving community built on sustainable principles. |
Sau nhiều năm tìm kiếm, họ đã thành lập một khu định cư mới, một cộng đồng thịnh vượng được xây dựng trên các nguyên tắc bền vững. |
| Phủ định | The dispute, though long and complex, didn't settle, leaving both parties dissatisfied. |
Tranh chấp, mặc dù kéo dài và phức tạp, đã không được giải quyết, khiến cả hai bên đều không hài lòng. |
| Nghi vấn | Considering the risks, will the new settlement, despite its challenges, truly flourish? |
Xét đến những rủi ro, liệu khu định cư mới, bất chấp những thách thức, có thực sự phát triển mạnh mẽ? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will settle the debt next month. |
Công ty sẽ thanh toán nợ vào tháng tới. |
| Phủ định | The government did not settle the dispute peacefully. |
Chính phủ đã không giải quyết tranh chấp một cách hòa bình. |
| Nghi vấn | Did the pioneers settle this land in the 1800s? |
Những người tiên phong đã định cư vùng đất này vào những năm 1800 phải không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the dispute had been settled amicably, the settlement would have been reached much sooner. |
Nếu tranh chấp đã được giải quyết một cách thân thiện, thì thỏa thuận đã có thể đạt được sớm hơn nhiều. |
| Phủ định | If the company hadn't settled the lawsuit out of court, they might not have avoided a huge financial loss. |
Nếu công ty không giải quyết vụ kiện ngoài tòa, họ có lẽ đã không tránh được một tổn thất tài chính lớn. |
| Nghi vấn | Would they have built a new settlement if they had known about the environmental impact? |
Họ có xây dựng khu dân cư mới không nếu họ biết về tác động môi trường? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The settlement was established near the river. |
Khu định cư được thành lập gần sông. |
| Phủ định | The dispute was not settled amicably. |
Tranh chấp đã không được giải quyết một cách thân thiện. |
| Nghi vấn | Where was the first European settlement in Australia? |
Khu định cư châu Âu đầu tiên ở Úc là ở đâu? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to settle the dispute out of court. |
Công ty sẽ giải quyết tranh chấp ngoài tòa án. |
| Phủ định | They are not going to build a new settlement in that area. |
Họ sẽ không xây dựng khu định cư mới ở khu vực đó. |
| Nghi vấn | Is the government going to settle the refugees in this region? |
Chính phủ có định định cư người tị nạn ở khu vực này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settlement".
