(Top Banner Ad)
settlement
B2
Danh từ B2 Địa lý, Luật, Kinh tế, Lịch sử

settlement

UK: /ˈsetlmənt/ • US: /ˈsetlmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự giải quyết thỏa thuận khu định cư sự định cư bồi thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official agreement intended to resolve a dispute or conflict.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận chính thức nhằm giải quyết một tranh chấp hoặc xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two sides finally reached a settlement after months of negotiations."

    "Hai bên cuối cùng đã đạt được một thỏa thuận sau nhiều tháng đàm phán."

  • "The settlement included a payment for damages."

    "Thỏa thuận bao gồm một khoản thanh toán cho thiệt hại."

  • "The early settlements struggled to survive."

    "Các khu định cư ban đầu đã phải vật lộn để tồn tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb settle định cư, giải quyết, ổn định
Noun settler người định cư
Adjective settled đã định cư, ổn định, được giải quyết
Noun resettlement sự tái định cư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Luật, Kinh tế, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
setlan
Old French
-ment
Middle English
settlen
Modern English
settle + -ment

Nguồn gốc của 'Settle'

Từ 'settlement' có nguồn gốc từ động từ 'settle' trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'setlan', có nghĩa là 'ngồi xuống', 'đặt xuống' hoặc 'thiết lập'. Nó liên quan đến việc tạo ra một nơi ở cố định hoặc giải quyết một vấn đề. Vì vậy, ý nghĩa của 'settlement' ban đầu là sự thiết lập hoặc sự ổn định.

Sức mạnh của hậu tố '-ment'

Hậu tố '-ment' trong tiếng Anh đến từ tiếng Pháp cổ, thường được thêm vào động từ để tạo thành danh từ, chỉ kết quả của một hành động, hoặc chính hành động đó. Ví dụ, 'establish' (thiết lập) thành 'establishment' (sự thiết lập), hay 'agree' (đồng ý) thành 'agreement' (thỏa thuận). Tương tự, 'settle' (định cư/giải quyết) khi thêm '-ment' trở thành 'settlement', chỉ 'sự định cư' hoặc 'sự dàn xếp'.

Usage Note

Nghĩa này thường được dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị, ám chỉ một thỏa thuận đạt được sau quá trình đàm phán. Nó nhấn mạnh tính chính thức và ràng buộc của thỏa thuận.

Prepositions

of on

''settlement of'': Thường dùng để chỉ sự giải quyết của một vấn đề cụ thể (ví dụ: settlement of a debt). ''settlement on'': Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ sự thống nhất về một điều khoản cụ thể trong thỏa thuận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + settlement
  • peaceful a peaceful settlement
    (một sự dàn xếp hòa bình)
  • permanent a permanent settlement
    (một sự định cư vĩnh viễn / một giải pháp lâu dài)
  • legal a legal settlement
    (một thỏa thuận pháp lý / một dàn xếp hợp pháp)
  • financial a financial settlement
    (một thỏa thuận tài chính)
  • early an early settlement
    (một khu định cư ban đầu / một sự dàn xếp sớm)
  • diplomatic a diplomatic settlement
    (một giải pháp ngoại giao)
  • final a final settlement
    (một thỏa thuận cuối cùng / một giải pháp cuối cùng)
Verb + settlement
  • reach reach a settlement
    (đạt được thỏa thuận/dàn xếp)
  • make make a settlement
    (thực hiện một thỏa thuận/dàn xếp)
  • establish establish a settlement
    (thành lập một khu định cư)
  • agree to agree to a settlement
    (đồng ý với một thỏa thuận/dàn xếp)
  • seek seek a settlement
    (tìm kiếm một thỏa thuận/dàn xếp)
Preposition + settlement
  • in a in a settlement
    (trong một khu định cư / trong một thỏa thuận)
  • for a for a settlement
    (vì một thỏa thuận/dàn xếp)
  • by by settlement
    (bằng cách dàn xếp/thỏa thuận)

Idioms

  • out-of-court settlement

    thỏa thuận ngoài tòa án (một thỏa thuận giải quyết tranh chấp pháp lý mà không cần ra tòa)

    "The two companies reached an out-of-court settlement after months of negotiation."

    (Hai công ty đã đạt được một thỏa thuận ngoài tòa sau nhiều tháng đàm phán.)

  • reach a settlement

    đạt được một thỏa thuận/dàn xếp (kết thúc một tranh chấp hoặc bất đồng bằng cách đồng ý về một giải pháp)

    "They are hoping to reach a settlement in the divorce case soon."

    (Họ hy vọng sẽ sớm đạt được một thỏa thuận trong vụ ly hôn.)

  • final settlement

    giải quyết cuối cùng / thỏa thuận cuối cùng (sự kết thúc hoặc dàn xếp hoàn toàn một vấn đề, thường là tài chính hoặc pháp lý)

    "The final settlement of the estate took over a year to complete."

    (Việc giải quyết tài sản cuối cùng mất hơn một năm để hoàn tất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

settlement

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận chính thức nhằm giải quyết một tranh chấp hoặc xung đột.

"The two sides finally reached a settlement after months of negotiations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the settlement was reached peacefully is a testament to the diplomats' skills.
Việc khu định cư đạt được hòa bình là minh chứng cho kỹ năng của các nhà ngoại giao.
Phủ định
Whether the settlement will last is not certain.
Liệu khu định cư có tồn tại lâu dài hay không thì không chắc chắn.
Nghi vấn
Why the settlers decided to settle there is a mystery.
Tại sao những người định cư quyết định định cư ở đó là một bí ẩn.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The settlement, which the pioneers founded in 1848, grew into a thriving city.
Khu định cư, nơi mà những người tiên phong thành lập năm 1848, đã phát triển thành một thành phố thịnh vượng.
Phủ định
The land wasn't suitable for a permanent settlement, which meant the project eventually failed.
Vùng đất không phù hợp cho một khu định cư vĩnh viễn, điều đó có nghĩa là dự án cuối cùng đã thất bại.
Nghi vấn
Is this the settlement where they finally settled after years of traveling?
Đây có phải là khu định cư nơi họ cuối cùng đã định cư sau nhiều năm đi lại không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The settlement thrived: new buildings were constructed, the population grew, and local businesses flourished.
Khu định cư phát triển mạnh mẽ: các tòa nhà mới được xây dựng, dân số tăng lên và các doanh nghiệp địa phương phát triển.
Phủ định
There wasn't a complete settlement: some issues remained, like land disputes and resource allocation.
Không có một sự giải quyết hoàn toàn: một số vấn đề vẫn còn tồn tại, như tranh chấp đất đai và phân bổ tài nguyên.
Nghi vấn
Was a settlement reached: did both parties agree on the terms, or are further negotiations needed?
Liệu một thỏa thuận đã đạt được: cả hai bên đã đồng ý với các điều khoản chưa, hay cần thêm các cuộc đàm phán?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of searching, they established a new settlement, a thriving community built on sustainable principles.
Sau nhiều năm tìm kiếm, họ đã thành lập một khu định cư mới, một cộng đồng thịnh vượng được xây dựng trên các nguyên tắc bền vững.
Phủ định
The dispute, though long and complex, didn't settle, leaving both parties dissatisfied.
Tranh chấp, mặc dù kéo dài và phức tạp, đã không được giải quyết, khiến cả hai bên đều không hài lòng.
Nghi vấn
Considering the risks, will the new settlement, despite its challenges, truly flourish?
Xét đến những rủi ro, liệu khu định cư mới, bất chấp những thách thức, có thực sự phát triển mạnh mẽ?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will settle the debt next month.
Công ty sẽ thanh toán nợ vào tháng tới.
Phủ định
The government did not settle the dispute peacefully.
Chính phủ đã không giải quyết tranh chấp một cách hòa bình.
Nghi vấn
Did the pioneers settle this land in the 1800s?
Những người tiên phong đã định cư vùng đất này vào những năm 1800 phải không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the dispute had been settled amicably, the settlement would have been reached much sooner.
Nếu tranh chấp đã được giải quyết một cách thân thiện, thì thỏa thuận đã có thể đạt được sớm hơn nhiều.
Phủ định
If the company hadn't settled the lawsuit out of court, they might not have avoided a huge financial loss.
Nếu công ty không giải quyết vụ kiện ngoài tòa, họ có lẽ đã không tránh được một tổn thất tài chính lớn.
Nghi vấn
Would they have built a new settlement if they had known about the environmental impact?
Họ có xây dựng khu dân cư mới không nếu họ biết về tác động môi trường?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The settlement was established near the river.
Khu định cư được thành lập gần sông.
Phủ định
The dispute was not settled amicably.
Tranh chấp đã không được giải quyết một cách thân thiện.
Nghi vấn
Where was the first European settlement in Australia?
Khu định cư châu Âu đầu tiên ở Úc là ở đâu?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to settle the dispute out of court.
Công ty sẽ giải quyết tranh chấp ngoài tòa án.
Phủ định
They are not going to build a new settlement in that area.
Họ sẽ không xây dựng khu định cư mới ở khu vực đó.
Nghi vấn
Is the government going to settle the refugees in this region?
Chính phủ có định định cư người tị nạn ở khu vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settlement".

Khu định cư của những người tiên phong (Pioneer Settlements)

Trong lịch sử nước Mỹ, thuật ngữ 'settlement' thường gợi nhớ đến 'pioneer settlements' (khu định cư của những người tiên phong) hoặc 'frontier settlements' (khu định cư biên giới). Đây là những cộng đồng đầu tiên được thành lập bởi những người châu Âu di cư đến các vùng đất mới ở Bắc Mỹ, nơi họ xây dựng nhà cửa, canh tác và thiết lập cuộc sống mới. Điều này thể hiện tinh thần khám phá và xây dựng cộng đồng trên những vùng đất chưa được khai phá.

Hòa giải và Dàn xếp Pháp lý

Trong văn hóa pháp lý phương Tây, 'settlement' đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các tranh chấp dân sự. Thay vì phải đưa vụ việc ra tòa án để một thẩm phán hoặc bồi thẩm đoàn đưa ra phán quyết, các bên liên quan thường cố gắng 'reach a settlement' (đạt được một thỏa thuận). Điều này giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và tránh sự căng thẳng của một phiên tòa, đồng thời cho phép các bên kiểm soát kết quả tốt hơn. Đây là một phần của 'Alternative Dispute Resolution' (Giải quyết tranh chấp thay thế).