(Top Banner Ad)
hampering
C1
Động từ (ở dạng V-ing) C1 Chung

hampering

UK: /ˈhæmpərɪŋ/ • US: /ˈhæmpərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cản trở gây khó khăn làm chậm trễ kìm hãm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impeding the progress or freedom of someone or something.

Vietnamese Meaning

Cản trở, gây khó khăn, làm chậm trễ sự tiến triển hoặc tự do của ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heavy rain was hampering rescue efforts."

    "Cơn mưa lớn đang cản trở các nỗ lực cứu hộ."

  • "Bureaucratic delays were hampering the project."

    "Sự chậm trễ do thủ tục hành chính đang cản trở dự án."

  • "Lack of funding is hampering research progress."

    "Thiếu kinh phí đang cản trở tiến độ nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hamper cản trở, gây khó khăn, làm chậm lại
Noun hamper cái giỏ lớn (thường dùng đựng thức ăn, đồ giặt); vật cản trở
Adjective hampering gây cản trở, làm chậm trễ
Adjective unhampered không bị cản trở, tự do, thông suốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hampere (n.)
Early 16th Century
hamper (v.)

Nguồn gốc "chiếc giỏ"

Trong tiếng Anh, động từ 'hamper' (gây cản trở, làm chậm lại) có một nguồn gốc thú vị từ danh từ 'hamper' nghĩa là 'một chiếc giỏ lớn' hoặc 'thùng chứa'. Ban đầu, động từ này có nghĩa là 'cho thứ gì đó vào giỏ'. Theo thời gian, ý nghĩa phát triển thành 'gây gánh nặng' hoặc 'cản trở', gợi liên tưởng đến việc một chiếc giỏ quá đầy hoặc quá nặng có thể làm chậm bước tiến của bạn.

Usage Note

Từ 'hampering' thường được sử dụng để mô tả hành động gây ra sự trì trệ hoặc hạn chế. Nó nhấn mạnh vào việc ngăn cản một cách chủ động hoặc thụ động. Khác với 'hindering' (cũng có nghĩa là cản trở), 'hampering' thường mang ý nghĩa gây ra sự khó khăn lớn hơn hoặc ảnh hưởng đáng kể hơn. So với 'obstructing' (cản trở), 'hampering' ít mang tính vật lý hơn, mà tập trung vào việc cản trở sự phát triển, tiến bộ.

Prepositions

in from

Khi dùng 'hampering in', nó thường liên quan đến việc cản trở một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'hampering in their efforts'. Khi dùng 'hampering from', nó nhấn mạnh việc ngăn chặn ai đó hoặc cái gì đó khỏi việc thực hiện một hành động hoặc đạt được mục tiêu. Ví dụ: 'hampering them from achieving their goals'.

Collocations (Từ đi kèm)

Hampering + Noun
  • progress hampering progress
    (cản trở sự tiến bộ)
  • growth hampering growth
    (cản trở sự tăng trưởng)
  • efforts hampering efforts
    (cản trở các nỗ lực)
  • factors hampering factors
    (các yếu tố gây cản trở)
Verb + Hampering (Gerund/Effect)
  • avoid avoid hampering the process
    (tránh làm cản trở quá trình)
  • create create a hampering effect
    (tạo ra một tác động cản trở)

Idioms

  • have a hampering effect on something

    có tác động cản trở/làm chậm cái gì

    "Strict regulations often have a hampering effect on small businesses."

    (Các quy định nghiêm ngặt thường có tác động cản trở đến các doanh nghiệp nhỏ.)

  • be a hampering factor

    là một yếu tố cản trở

    "Lack of funds proved to be a major hampering factor for the project."

    (Thiếu vốn đã được chứng minh là một yếu tố cản trở lớn cho dự án.)

  • face hampering conditions

    đối mặt với những điều kiện gây cản trở

    "The rescue team faced hampering conditions due to heavy snow and strong winds."

    (Đội cứu hộ phải đối mặt với các điều kiện gây cản trở do tuyết rơi dày và gió lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hampering

Động từ (ở dạng V-ing)
Lật mặt

Cản trở, gây khó khăn, làm chậm trễ sự tiến triển hoặc tự do của ai đó hoặc cái gì đó.

"The heavy rain was hampering rescue efforts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather hadn't been so bad, the constant rain wouldn't be hampering our construction project right now.
Nếu thời tiết không tệ đến vậy, cơn mưa liên tục đã không cản trở dự án xây dựng của chúng ta hiện tại.
Phủ định
If he had prepared better, the lack of resources wouldn't be hampering his research.
Nếu anh ấy chuẩn bị tốt hơn, việc thiếu nguồn lực sẽ không cản trở nghiên cứu của anh ấy.
Nghi vấn
If she had taken the earlier train, would the traffic be hampering her arrival now?
Nếu cô ấy đã bắt chuyến tàu sớm hơn, liệu giao thông có đang cản trở sự đến của cô ấy bây giờ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather weren't so bad, the storm wouldn't hamper our rescue efforts.
Nếu thời tiết không quá tệ, cơn bão đã không cản trở nỗ lực cứu hộ của chúng tôi.
Phủ định
If the old machinery didn't constantly break down, it wouldn't hamper the factory's production.
Nếu máy móc cũ kỹ không liên tục bị hỏng, nó đã không cản trở sản lượng của nhà máy.
Nghi vấn
Would the project proceed more quickly if the constant delays didn't hamper its progress?
Liệu dự án có tiến triển nhanh hơn nếu những sự chậm trễ liên tục không cản trở tiến độ của nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hampering".

Quan liêu và Sự Cản Trở

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và chính phủ, 'bürokratie' (quan liêu) thường được xem là một yếu tố chính có thể 'hamper' (gây khó khăn, cản trở) sự phát triển và đổi mới. Các quy tắc, thủ tục hành chính phức tạp và sự chậm trễ trong việc ra quyết định là những ví dụ điển hình về cách mà sự quan liêu có thể làm chậm lại tiến trình.

Cản Trở Sáng Tạo và Đổi Mới

Khái niệm 'hampering' cũng thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về sáng tạo và đổi mới. Các chuẩn mực xã hội cứng nhắc, định kiến lỗi thời, hoặc việc thiếu hụt nguồn lực có thể 'hamper' (cản trở) sự bùng nổ của những ý tưởng mới và sự phát triển của các tài năng cá nhân. Đây là một chủ đề thường thấy trong các câu chuyện về những người tiên phong phải vượt qua nhiều rào cản để hiện thực hóa tầm nhìn của mình.