handful
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A quantity that fills the hand.
Vietnamese Meaning
Một lượng vừa đủ để lấp đầy bàn tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He grabbed a handful of popcorn."
"Anh ấy lấy một nắm bỏng ngô."
-
"The recipe calls for a handful of nuts."
"Công thức yêu cầu một nắm hạt."
-
"She's been a handful ever since she learned to walk."
"Con bé đã rất khó bảo kể từ khi nó biết đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một lượng nhỏ, vừa vặn trong lòng bàn tay, thường không chính xác và mang tính ước lượng.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng được nắm trong tay. Ví dụ: 'a handful of sand' (một nắm cát).
Collocations (Từ đi kèm)
-
small a small handful (một số lượng nhỏ, một nhúm nhỏ)
-
tiny a tiny handful (một số lượng cực nhỏ, một nhúm con)
-
mere a mere handful (chỉ một số ít ỏi, không đáng kể)
-
difficult a difficult handful (một người/việc khó quản lý/khó chiều)
-
real a real handful (một người/việc rất khó quản lý/khó chiều)
-
take take a handful (lấy một nắm)
-
grab grab a handful (vớ lấy một nắm, nắm lấy một nắm)
-
give give a handful (đưa một nắm)
-
be be a handful (khó quản lý, nghịch ngợm (thường nói về trẻ em))
Idioms
-
be a handful
là một người/việc khó quản lý, nghịch ngợm (thường dùng cho trẻ em)
"Our youngest son is a real handful; he never stops moving!"
(Con trai út của chúng tôi rất nghịch ngợm; nó không bao giờ chịu ngồi yên!)
-
a mere handful
chỉ một số lượng rất nhỏ, không đáng kể
"Only a mere handful of students passed the extremely difficult exam."
(Chỉ một số ít ỏi học sinh vượt qua được kỳ thi cực kỳ khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
handful
danh từMột lượng vừa đủ để lấp đầy bàn tay.
"He grabbed a handful of popcorn."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handful".
