(Top Banner Ad)
handful
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

handful

UK: /ˈhændfʊl/ • US: /ˈhændˌfʊl/

Nghĩa tiếng Việt

một nắm một nhúm một ít khó bảo nghịch ngợm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quantity that fills the hand.

Vietnamese Meaning

Một lượng vừa đủ để lấp đầy bàn tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He grabbed a handful of popcorn."

    "Anh ấy lấy một nắm bỏng ngô."

  • "The recipe calls for a handful of nuts."

    "Công thức yêu cầu một nắm hạt."

  • "She's been a handful ever since she learned to walk."

    "Con bé đã rất khó bảo kể từ khi nó biết đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hand tay
Verb hand trao, chuyền (bằng tay)
Noun handle tay cầm, núm
Verb handle xử lý, điều khiển
Adjective handy tiện dụng, khéo tay
Adjective handmade làm bằng tay, thủ công
Noun handbook sổ tay, sách hướng dẫn
Noun handout tài liệu phát, đồ bố thí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hand
Old English
-ful (suffix)
Middle English
handful
Modern English
handful

Nguồn gốc đơn giản mà trực quan

Từ 'handful' có nguồn gốc từ sự kết hợp của hai thành phần tiếng Anh cổ: danh từ 'hand' (tay) và hậu tố '-ful' (đầy đủ, chứa đựng). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'một lượng đầy tay' – bất cứ thứ gì có thể nằm gọn trong lòng bàn tay. Điều này cho thấy sự đơn giản và trực quan trong cách người xưa mô tả số lượng.

Usage Note

Chỉ một lượng nhỏ, vừa vặn trong lòng bàn tay, thường không chính xác và mang tính ước lượng.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng được nắm trong tay. Ví dụ: 'a handful of sand' (một nắm cát).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + handful
  • small a small handful
    (một số lượng nhỏ, một nhúm nhỏ)
  • tiny a tiny handful
    (một số lượng cực nhỏ, một nhúm con)
  • mere a mere handful
    (chỉ một số ít ỏi, không đáng kể)
  • difficult a difficult handful
    (một người/việc khó quản lý/khó chiều)
  • real a real handful
    (một người/việc rất khó quản lý/khó chiều)
Verb + handful
  • take take a handful
    (lấy một nắm)
  • grab grab a handful
    (vớ lấy một nắm, nắm lấy một nắm)
  • give give a handful
    (đưa một nắm)
  • be be a handful
    (khó quản lý, nghịch ngợm (thường nói về trẻ em))

Idioms

  • be a handful

    là một người/việc khó quản lý, nghịch ngợm (thường dùng cho trẻ em)

    "Our youngest son is a real handful; he never stops moving!"

    (Con trai út của chúng tôi rất nghịch ngợm; nó không bao giờ chịu ngồi yên!)

  • a mere handful

    chỉ một số lượng rất nhỏ, không đáng kể

    "Only a mere handful of students passed the extremely difficult exam."

    (Chỉ một số ít ỏi học sinh vượt qua được kỳ thi cực kỳ khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handful

danh từ
Lật mặt

Một lượng vừa đủ để lấp đầy bàn tay.

"He grabbed a handful of popcorn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handful".

Đo lường không chính thức trong đời sống

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong nấu ăn, làm vườn hoặc các hoạt động hàng ngày, 'handful' thường được dùng như một đơn vị đo lường không chính thức. Ví dụ, 'a handful of herbs' (một nắm rau thơm) hoặc 'a handful of seeds' (một nắm hạt) thể hiện sự tiện lợi và linh hoạt khi ước lượng mà không cần đến dụng cụ đo lường chính xác.

Mô tả tính cách trẻ em nghịch ngợm

Cách dùng 'a handful' để chỉ một đứa trẻ nghịch ngợm, khó bảo là một biểu hiện thú vị trong văn hóa nói tiếng Anh. Nó ngụ ý rằng đứa trẻ đó đòi hỏi rất nhiều sự chú ý, năng lượng hoặc khó kiểm soát, như thể bạn đang phải 'giữ chặt' một thứ gì đó trơn trượt hoặc bận rộn trong tay. Cách diễn đạt này phản ánh sự thấu hiểu về những thách thức trong việc nuôi dạy con cái.