portion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A part or share of something.
Vietnamese Meaning
Một phần hoặc khẩu phần của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He ate a large portion of the pizza."
"Anh ấy đã ăn một phần lớn bánh pizza."
-
"This recipe makes enough for four portions."
"Công thức này đủ cho bốn khẩu phần."
-
"A significant portion of the budget is spent on education."
"Một phần đáng kể của ngân sách được chi cho giáo dục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | portion | phần, khẩu phần, suất ăn; của hồi môn |
| Verb | portion | chia phần, phân chia, cấp phần |
| Noun | proportion | tỉ lệ, sự cân xứng, sự cân đối |
| Adjective | proportional | tỉ lệ, tương xứng |
| Adverb | proportionally | một cách tỉ lệ, tương xứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'portion' thường được dùng để chỉ một lượng cụ thể của một cái gì đó, đặc biệt là thức ăn hoặc một nguồn lực có giới hạn. Nó nhấn mạnh đến việc chia nhỏ hoặc phân phối. So với 'part', 'portion' có thể ngụ ý một lượng được chia một cách có chủ đích và có thể đo lường được. 'Share' nhấn mạnh đến việc chia sẻ giữa nhiều người.
Prepositions
Dùng 'of' để chỉ ra phần của cái gì đó. Ví dụ: 'a portion of the cake', 'a portion of the population'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
generous a generous portion (một khẩu phần lớn, một phần hào phóng)
-
small a small portion (một khẩu phần nhỏ, một phần nhỏ)
-
equal an equal portion (một phần bằng nhau, một khẩu phần đều nhau)
-
serve to serve a portion (phục vụ một khẩu phần)
-
divide into to divide into portions (chia thành các phần)
-
receive a to receive a portion (nhận một phần)
-
portion of a portion of profits (một phần lợi nhuận)
-
portion of a portion of the land (một phần đất đai)
Idioms
-
a lion's portion/share
phần lớn nhất, phần đáng kể nhất (của một cái gì đó)
"Despite working equally hard, he always takes a lion's portion of the credit."
(Mặc dù làm việc chăm chỉ như nhau, anh ấy luôn nhận phần lớn công lao.)
-
to portion out
chia đều, phân phát, phân phối (cho từng người)
"The charity organization will portion out the food to the needy families."
(Tổ chức từ thiện sẽ phân phát thức ăn cho các gia đình khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
portion
Danh từMột phần hoặc khẩu phần của một cái gì đó.
"He ate a large portion of the pizza."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "portion".
