(Top Banner Ad)
portion
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Nấu ăn, Kinh tế

portion

UK: /ˈpɔːʃn/ • US: /ˈpɔːrʃn/

Nghĩa tiếng Việt

phần khẩu phần lượng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A part or share of something.

Vietnamese Meaning

Một phần hoặc khẩu phần của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ate a large portion of the pizza."

    "Anh ấy đã ăn một phần lớn bánh pizza."

  • "This recipe makes enough for four portions."

    "Công thức này đủ cho bốn khẩu phần."

  • "A significant portion of the budget is spent on education."

    "Một phần đáng kể của ngân sách được chi cho giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun portion phần, khẩu phần, suất ăn; của hồi môn
Verb portion chia phần, phân chia, cấp phần
Noun proportion tỉ lệ, sự cân xứng, sự cân đối
Adjective proportional tỉ lệ, tương xứng
Adverb proportionally một cách tỉ lệ, tương xứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nấu ăn, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
portio
Old French
porcion
Middle English
porcioun
English
portion

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'portion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'portio', có nghĩa là 'phần', 'chia sẻ' hoặc 'mảnh'. Nó ban đầu dùng để chỉ một phần được chia ra từ một tổng thể lớn hơn, thường là trong các giao dịch hoặc phân phối tài sản.

Sự phát triển ý nghĩa

Theo thời gian, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ (porcion) và sau đó là tiếng Anh trung đại (porcioun). Ý nghĩa cơ bản về 'một phần được phân bổ' vẫn được giữ nguyên, áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau từ khẩu phần ăn đến phần thừa kế.

Usage Note

Từ 'portion' thường được dùng để chỉ một lượng cụ thể của một cái gì đó, đặc biệt là thức ăn hoặc một nguồn lực có giới hạn. Nó nhấn mạnh đến việc chia nhỏ hoặc phân phối. So với 'part', 'portion' có thể ngụ ý một lượng được chia một cách có chủ đích và có thể đo lường được. 'Share' nhấn mạnh đến việc chia sẻ giữa nhiều người.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ ra phần của cái gì đó. Ví dụ: 'a portion of the cake', 'a portion of the population'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + portion
  • generous a generous portion
    (một khẩu phần lớn, một phần hào phóng)
  • small a small portion
    (một khẩu phần nhỏ, một phần nhỏ)
  • equal an equal portion
    (một phần bằng nhau, một khẩu phần đều nhau)
Verb + portion
  • serve to serve a portion
    (phục vụ một khẩu phần)
  • divide into to divide into portions
    (chia thành các phần)
  • receive a to receive a portion
    (nhận một phần)
Portion + of + Noun
  • portion of a portion of profits
    (một phần lợi nhuận)
  • portion of a portion of the land
    (một phần đất đai)

Idioms

  • a lion's portion/share

    phần lớn nhất, phần đáng kể nhất (của một cái gì đó)

    "Despite working equally hard, he always takes a lion's portion of the credit."

    (Mặc dù làm việc chăm chỉ như nhau, anh ấy luôn nhận phần lớn công lao.)

  • to portion out

    chia đều, phân phát, phân phối (cho từng người)

    "The charity organization will portion out the food to the needy families."

    (Tổ chức từ thiện sẽ phân phát thức ăn cho các gia đình khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

portion

Danh từ
Lật mặt

Một phần hoặc khẩu phần của một cái gì đó.

"He ate a large portion of the pizza."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "portion".

Khẩu phần ăn trong ẩm thực phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khẩu phần (portion) trong nhà hàng thường rất lớn, lớn hơn đáng kể so với ở các nền văn hóa khác như Việt Nam. Điều này phản ánh xu hướng tiêu dùng và có thể ảnh hưởng đến thói quen ăn uống và sức khỏe.

Phần thừa kế và tài sản

Khái niệm 'portion' cũng thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội để chỉ một phần tài sản, đất đai, hoặc quyền lợi được chia cho một người từ tổng thể lớn hơn, ví dụ như 'a portion of an inheritance' (một phần thừa kế).