(Top Banner Ad)
bronze age
B2
danh từ B2 Lịch sử, Khảo cổ học

bronze age

UK: /ˈbrɒnz ˌeɪdʒ/ • US: /ˈbrɑːnz ˌeɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thời đại đồ đồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period in human history, following the Stone Age and preceding the Iron Age, characterized by the use of bronze tools and weapons.

Vietnamese Meaning

Thời đại đồ đồng, một giai đoạn trong lịch sử loài người, sau thời đại đồ đá và trước thời đại đồ sắt, đặc trưng bởi việc sử dụng các công cụ và vũ khí bằng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many civilizations developed sophisticated societies in the Bronze Age."

    "Nhiều nền văn minh đã phát triển những xã hội phức tạp trong Thời đại đồ đồng."

  • "The Bronze Age collapse led to significant societal changes."

    "Sự sụp đổ của Thời đại đồ đồng đã dẫn đến những thay đổi xã hội đáng kể."

  • "Archaeologists study artifacts from the Bronze Age to understand ancient cultures."

    "Các nhà khảo cổ học nghiên cứu các hiện vật từ Thời đại đồ đồng để hiểu các nền văn hóa cổ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bronze hợp kim đồng thiếc, màu đồng thiếc
Verb bronze mạ đồng, làm cho có màu đồng (thường nói về da rám nắng)
Adjective bronzed có làn da rám nắng, khỏe mạnh
Adjective bronzy có vẻ ngoài hoặc màu sắc giống đồng thiếc

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
birinj
Italian
bronzo
French
bronze
Latin
aetas
Old French
aage
Middle English
age

Sự kết hợp của hai từ cổ

Thuật ngữ 'Bronze Age' được ghép từ 'Bronze' (nguồn gốc từ tiếng Ba Tư 'birinj' nghĩa là đồng đỏ) và 'Age' (nguồn gốc từ tiếng Latin 'aetas' nghĩa là thời đại). Thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi bởi các nhà khảo cổ học vào thế kỷ 19 để phân loại các giai đoạn phát triển của loài người dựa trên vật liệu chế tạo công cụ.

Bước ngoặt kim khí

Trước thời đại này, con người chủ yếu dùng đá. Việc phát hiện ra cách nung chảy đồng và pha trộn với thiếc để tạo ra hợp kim đồng thiếc (bronze) cứng hơn đã thay đổi toàn bộ tiến trình lịch sử, từ vũ khí đến nông cụ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một giai đoạn lịch sử cụ thể, không nên nhầm lẫn với các giai đoạn văn hóa khác. Nó nhấn mạnh vào công nghệ luyện kim đồng là yếu tố then chốt.

Prepositions

in during

‘In the Bronze Age’ dùng để chỉ một thời điểm, giai đoạn cụ thể. ‘During the Bronze Age’ cũng tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh quá trình, sự kiện diễn ra trong suốt thời kỳ đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Bronze Age
  • Early Early Bronze Age
    (Thời kỳ Đồ đồng Sớm)
  • Late Late Bronze Age
    (Thời kỳ Đồ đồng Muộn)
Noun + Bronze Age
  • Settlement Bronze Age settlement
    (khu định cư thời kỳ Đồ đồng)
  • Artifact Bronze Age artifact
    (cổ vật thời kỳ Đồ đồng)
  • Collapse Bronze Age collapse
    (Sự sụp đổ của thời kỳ Đồ đồng (một sự kiện lịch sử))
Verb + Bronze Age
  • Date back to date back to the Bronze Age
    (có niên đại từ thời kỳ Đồ đồng)

Idioms

  • Bronze Age mentality

    Tư duy lỗi thời, lạc hậu (cách nói mỉa mai)

    "Dealing with their bureaucracy feels like you're stuck in a Bronze Age mentality."

    (Làm việc với hệ thống quan liêu của họ tạo cảm giác như bạn đang bị mắc kẹt trong một tư duy thời đồ đồng vậy.)

  • The dawn of the Bronze Age

    Thời kỳ bình minh/khởi đầu của thời đại đồ đồng

    "The dawn of the Bronze Age marked a significant shift in human social structure."

    (Bình minh của thời kỳ Đồ đồng đã đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng trong cấu trúc xã hội loài người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bronze age

danh từ
Lật mặt

Thời đại đồ đồng, một giai đoạn trong lịch sử loài người, sau thời đại đồ đá và trước thời đại đồ sắt, đặc trưng bởi việc sử dụng các công cụ và vũ khí bằng đồng.

"Many civilizations developed sophisticated societies in the Bronze Age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Bronze Age: a period of significant technological advancement, saw the widespread use of metal tools and weapons.
Thời đại đồ đồng: một giai đoạn phát triển công nghệ quan trọng, chứng kiến sự sử dụng rộng rãi các công cụ và vũ khí kim loại.
Phủ định
The Bronze Age wasn't defined by a single characteristic: it was a complex interplay of social, technological, and environmental factors.
Thời đại đồ đồng không được xác định bởi một đặc điểm duy nhất: đó là sự tương tác phức tạp của các yếu tố xã hội, công nghệ và môi trường.
Nghi vấn
What defines the Bronze Age: is it the use of bronze tools, the rise of urban centers, or something else entirely?
Điều gì định nghĩa Thời đại đồ đồng: có phải là việc sử dụng các công cụ bằng đồng, sự trỗi dậy của các trung tâm đô thị, hay một điều gì đó hoàn toàn khác?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of this century, archaeologists will have been studying artifacts from the Bronze Age for over 200 years.
Vào cuối thế kỷ này, các nhà khảo cổ học sẽ đã và đang nghiên cứu các hiện vật từ Thời đại Đồ đồng trong hơn 200 năm.
Phủ định
By 2050, historians won't have been focusing on the impact of the Bronze Age as much as they are now.
Đến năm 2050, các nhà sử học sẽ không còn tập trung vào tác động của Thời đại Đồ đồng nhiều như bây giờ.
Nghi vấn
Will researchers have been exploring the societal structures of the Bronze Age for the next decade?
Liệu các nhà nghiên cứu sẽ đã và đang khám phá các cấu trúc xã hội của Thời đại Đồ đồng trong thập kỷ tới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bronze age".

Hệ thống ba thời đại

Trong văn hóa phương Tây và khảo cổ học, 'Bronze Age' là giai đoạn giữa trong 'Three-age system' (Đá - Đồng - Sắt). Khái niệm này được hoàn thiện bởi Christian Jürgensen Thomsen, một nhà khảo cổ người Đan Mạch, giúp chúng ta hiểu về sự tiến hóa của công nghệ.

Sự phân hóa xã hội

Thời kỳ này không chỉ là về kim loại; nó đại diện cho sự ra đời của các mạng lưới thương mại quốc tế đầu tiên (để vận chuyển thiếc và đồng) và sự hình thành của các giai cấp xã hội phức tạp.