harassing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Subjecting someone to aggressive pressure or intimidation.
Vietnamese Meaning
Quấy rối, sách nhiễu, gây áp lực hoặc đe dọa một cách hung hăng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He received harassing phone calls at all hours."
"Anh ấy nhận được những cuộc điện thoại quấy rối vào mọi giờ."
-
"Harassing behavior is unacceptable in the workplace."
"Hành vi quấy rối là không thể chấp nhận được tại nơi làm việc."
-
"She filed a complaint about the harassing emails she received."
"Cô ấy đã nộp đơn khiếu nại về những email quấy rối mà cô ấy nhận được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | harass | quấy rối, làm phiền |
| Noun | harassment | sự quấy rối, hành động làm phiền |
| Noun | harasser | kẻ quấy rối |
| Adjective | harassed | bị quấy rối, bị làm phiền, kiệt sức vì bị quấy rối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'harassing' thường được dùng để mô tả hành vi hoặc tình huống quấy rối, gây khó chịu hoặc đe dọa cho người khác. Nó nhấn mạnh tính chất liên tục và có chủ ý của hành động quấy rối. So sánh với 'annoying' (gây phiền toái) thì 'harassing' mang tính chất nghiêm trọng và có thể gây tổn hại về mặt tinh thần hoặc thể chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
persistent persistent harassing (sự quấy rối dai dẳng)
-
constant constant harassing calls (những cuộc gọi quấy rối liên tục)
-
unwanted unwanted harassing messages (tin nhắn quấy rối không mong muốn)
-
stop stop harassing someone (ngừng quấy rối ai đó)
-
accused of accused of harassing (bị buộc tội quấy rối)
-
reported for reported for harassing a colleague (bị tố cáo vì quấy rối đồng nghiệp)
-
harassing harassing calls (những cuộc gọi quấy rối)
-
harassing harassing behavior (hành vi quấy rối)
-
harassing harassing emails (những email quấy rối)
Idioms
-
harassing calls
những cuộc gọi quấy rối
"She changed her phone number because of the harassing calls."
(Cô ấy đã đổi số điện thoại vì những cuộc gọi quấy rối.)
-
harassing behavior
hành vi quấy rối
"The company has a strict policy against harassing behavior in the workplace."
(Công ty có chính sách nghiêm ngặt chống lại hành vi quấy rối tại nơi làm việc.)
-
harassing a witness
quấy rối nhân chứng
"He was charged with harassing a witness during the trial."
(Anh ta bị buộc tội quấy rối nhân chứng trong quá trình xét xử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
harassing
Tính từQuấy rối, sách nhiễu, gây áp lực hoặc đe dọa một cách hung hăng.
"He received harassing phone calls at all hours."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager had been harassing his employees for months before he was finally reported. |
Người quản lý đã quấy rối nhân viên của mình trong nhiều tháng trước khi cuối cùng bị tố cáo. |
| Phủ định | She hadn't been harassing anyone; the rumors were completely unfounded. |
Cô ấy đã không quấy rối ai cả; những tin đồn hoàn toàn vô căn cứ. |
| Nghi vấn | Had the students been harassing the substitute teacher before the principal intervened? |
Có phải các học sinh đã quấy rối giáo viên dạy thay trước khi hiệu trưởng can thiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harassing".
