(Top Banner Ad)
harassing
C1
Tính từ C1 Pháp luật, Xã hội

harassing

UK: /ˈhærəsɪŋ/ • US: /ˈhærəsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quấy rối sách nhiễu làm phiền gây khó chịu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Subjecting someone to aggressive pressure or intimidation.

Vietnamese Meaning

Quấy rối, sách nhiễu, gây áp lực hoặc đe dọa một cách hung hăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He received harassing phone calls at all hours."

    "Anh ấy nhận được những cuộc điện thoại quấy rối vào mọi giờ."

  • "Harassing behavior is unacceptable in the workplace."

    "Hành vi quấy rối là không thể chấp nhận được tại nơi làm việc."

  • "She filed a complaint about the harassing emails she received."

    "Cô ấy đã nộp đơn khiếu nại về những email quấy rối mà cô ấy nhận được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb harass quấy rối, làm phiền
Noun harassment sự quấy rối, hành động làm phiền
Noun harasser kẻ quấy rối
Adjective harassed bị quấy rối, bị làm phiền, kiệt sức vì bị quấy rối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Middle French
harasser
English
harass
English
harassing

Nguồn gốc của 'Harassing'

Từ 'harassing' có nguồn gốc từ động từ 'harasser' trong tiếng Pháp Trung cổ (Middle French), mang ý nghĩa 'làm kiệt sức, làm phiền, gây lo lắng'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc săn bắt, gây sức ép cho con mồi cho đến khi nó mệt mỏi. Khi du nhập vào tiếng Anh, nghĩa của từ đã phát triển để chỉ hành động quấy rối hoặc làm phiền ai đó một cách liên tục và gây khó chịu.

Usage Note

Tính từ 'harassing' thường được dùng để mô tả hành vi hoặc tình huống quấy rối, gây khó chịu hoặc đe dọa cho người khác. Nó nhấn mạnh tính chất liên tục và có chủ ý của hành động quấy rối. So sánh với 'annoying' (gây phiền toái) thì 'harassing' mang tính chất nghiêm trọng và có thể gây tổn hại về mặt tinh thần hoặc thể chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harassing
  • persistent persistent harassing
    (sự quấy rối dai dẳng)
  • constant constant harassing calls
    (những cuộc gọi quấy rối liên tục)
  • unwanted unwanted harassing messages
    (tin nhắn quấy rối không mong muốn)
Verb + harassing
  • stop stop harassing someone
    (ngừng quấy rối ai đó)
  • accused of accused of harassing
    (bị buộc tội quấy rối)
  • reported for reported for harassing a colleague
    (bị tố cáo vì quấy rối đồng nghiệp)
Noun + harassing
  • harassing harassing calls
    (những cuộc gọi quấy rối)
  • harassing harassing behavior
    (hành vi quấy rối)
  • harassing harassing emails
    (những email quấy rối)

Idioms

  • harassing calls

    những cuộc gọi quấy rối

    "She changed her phone number because of the harassing calls."

    (Cô ấy đã đổi số điện thoại vì những cuộc gọi quấy rối.)

  • harassing behavior

    hành vi quấy rối

    "The company has a strict policy against harassing behavior in the workplace."

    (Công ty có chính sách nghiêm ngặt chống lại hành vi quấy rối tại nơi làm việc.)

  • harassing a witness

    quấy rối nhân chứng

    "He was charged with harassing a witness during the trial."

    (Anh ta bị buộc tội quấy rối nhân chứng trong quá trình xét xử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harassing

Tính từ
Lật mặt

Quấy rối, sách nhiễu, gây áp lực hoặc đe dọa một cách hung hăng.

"He received harassing phone calls at all hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager had been harassing his employees for months before he was finally reported.
Người quản lý đã quấy rối nhân viên của mình trong nhiều tháng trước khi cuối cùng bị tố cáo.
Phủ định
She hadn't been harassing anyone; the rumors were completely unfounded.
Cô ấy đã không quấy rối ai cả; những tin đồn hoàn toàn vô căn cứ.
Nghi vấn
Had the students been harassing the substitute teacher before the principal intervened?
Có phải các học sinh đã quấy rối giáo viên dạy thay trước khi hiệu trưởng can thiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harassing".

Pháp luật chống quấy rối

Ở nhiều quốc gia, quấy rối (harassment) là một hành vi bị cấm và có thể bị xử lý theo pháp luật. Đặc biệt là quấy rối tình dục tại nơi làm việc hoặc quấy rối trực tuyến (cyberbullying), các nạn nhân có quyền được bảo vệ và tìm kiếm công lý thông qua các cơ quan chức năng và hệ thống pháp luật.

Môi trường làm việc và học đường an toàn

Khái niệm về môi trường làm việc và học đường không có hành vi quấy rối (harassment-free environment) là một yếu tố quan trọng trong xã hội hiện đại. Các tổ chức, trường học thường có quy tắc ứng xử rõ ràng và quy trình báo cáo để đảm bảo mọi người được đối xử tôn trọng và không phải chịu đựng bất kỳ hình thức quấy rối nào, nhằm thúc đẩy một không gian an toàn và hiệu quả.