(Top Banner Ad)
hard line
C1
Noun C1 Chính trị, Kinh doanh, Quan hệ quốc tế

hard line

UK: /ˌhɑːd ˈlaɪn/ • US: /ˌhɑːrd ˈlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đường lối cứng rắn lập trường cứng rắn chính sách cứng rắn thái độ cứng rắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strict, uncompromising policy or approach.

Vietnamese Meaning

Một chính sách hoặc cách tiếp cận cứng rắn, không khoan nhượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is taking a hard line on tax evasion."

    "Chính phủ đang áp dụng một đường lối cứng rắn đối với hành vi trốn thuế."

  • "The dictator adopted a hard line against any dissent."

    "Nhà độc tài đã áp dụng đường lối cứng rắn đối với bất kỳ sự bất đồng chính kiến nào."

  • "The union took a hard line in the negotiations."

    "Công đoàn đã giữ một lập trường cứng rắn trong các cuộc đàm phán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hard-liner Người theo đường lối cứng rắn; người có quan điểm kiên quyết.
Adjective hard-line Cứng rắn; không khoan nhượng; kiên quyết (thường dùng để mô tả chính sách, lập trường).
Adjective hard Cứng; khó khăn; nghiêm khắc.
Noun line Đường; giới hạn; ranh giới; chính sách; đường lối.

Synonyms

Antonyms

flexible approach (cách tiếp cận linh hoạt)conciliatory approach (cách tiếp cận hòa giải)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
hard
English
line
English
hard line

Nguồn gốc cụm từ

Từ 'hard line' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'hard' (cứng rắn, nghiêm khắc) và 'line' (đường lối, chính sách). Nó bắt nguồn từ các lĩnh vực chính trị, đàm phán và quản lý để mô tả một lập trường, chính sách hoặc cách tiếp cận kiên quyết, không khoan nhượng, đặc biệt khi đối mặt với sự phản đối hoặc thách thức. Nó xuất hiện lần đầu vào đầu thế kỷ 20.

Usage Note

Thái nghĩa của 'hard line' thường mang tính tiêu cực, chỉ sự thiếu linh hoạt và sẵn sàng sử dụng các biện pháp mạnh để đạt được mục tiêu. So với các từ như 'firm stance' (lập trường vững chắc), 'hard line' mạnh mẽ hơn và có thể ám chỉ sự độc đoán.

Prepositions

on against

‘Hard line on’: Thể hiện sự cứng rắn trong một vấn đề cụ thể. Ví dụ: ‘The government took a hard line on immigration.’ ‘Hard line against’: Thể hiện sự phản đối mạnh mẽ. Ví dụ: ‘The company took a hard line against any form of misconduct.’

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hard line
  • take take a hard line
    (Áp dụng/có lập trường cứng rắn.)
  • adopt adopt a hard line
    (Thực hiện/áp dụng một đường lối cứng rắn.)
  • maintain maintain a hard line
    (Duy trì một đường lối/lập trường cứng rắn.)
  • pursue pursue a hard line
    (Theo đuổi một đường lối cứng rắn.)
Noun phrases with "hard-line" (as adjective)
  • hard-line hard-line policy
    (Chính sách cứng rắn.)
  • hard-line hard-line approach
    (Cách tiếp cận cứng rắn.)
  • hard-line hard-line stance
    (Lập trường cứng rắn.)
  • hard-line hard-line politician
    (Chính trị gia có đường lối cứng rắn.)

Idioms

  • take a hard line (against something/someone)

    Có lập trường/thái độ cứng rắn (chống lại cái gì/ai đó); kiên quyết không nhân nhượng.

    "The government is taking a hard line against drug traffickers."

    (Chính phủ đang áp dụng đường lối cứng rắn chống lại những kẻ buôn bán ma túy.)

  • draw a hard line

    Đặt ra một giới hạn rõ ràng, một ranh giới không thể vượt qua; xác định một nguyên tắc bất di bất dịch.

    "We need to draw a hard line on this issue to avoid future problems."

    (Chúng ta cần đặt ra một ranh giới rõ ràng về vấn đề này để tránh các vấn đề trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard line

Noun
Lật mặt

Một chính sách hoặc cách tiếp cận cứng rắn, không khoan nhượng.

"The government is taking a hard line on tax evasion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard line".

Nguyên Tắc Và Đàm Phán

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị và kinh doanh, việc 'take a hard line' thường được coi là biểu hiện của sự kiên định và quyết tâm bảo vệ lợi ích hoặc nguyên tắc. Nó có thể tạo ra áp lực lớn trong đàm phán nhưng cũng có thể giúp đạt được kết quả mong muốn nếu đối tác nhận thấy sự kiên quyết này là không thể lay chuyển.

Giáo Dục Và Kỷ Luật

Trong giáo dục và nuôi dạy con cái, một số người ủng hộ 'đường lối cứng rắn' (a hard-line approach) tin rằng việc đặt ra các quy tắc nghiêm ngặt và yêu cầu tuân thủ kỷ luật là cần thiết để hình thành nhân cách và trách nhiệm cho trẻ em. Tuy nhiên, cách tiếp cận này đôi khi cũng bị chỉ trích là thiếu linh hoạt hoặc quá áp đặt.