(Top Banner Ad)
hardly...when
C1
Liên từ (kết hợp với trạng từ 'hardly') C1 Ngữ pháp và Cấu trúc Câu

hardly...when

UK: /ˈhɑːdli/ • US: /ˈhɑːrdli/

Nghĩa tiếng Việt

vừa mới...thì ngay khi...thì vừa kịp...thì
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to indicate that one event happened almost immediately after another. It implies a very short time interval between the two events.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để chỉ ra rằng một sự kiện xảy ra gần như ngay lập tức sau một sự kiện khác. Nó ngụ ý một khoảng thời gian rất ngắn giữa hai sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hardly had I arrived home when the phone rang."

    "Tôi vừa mới về đến nhà thì điện thoại reo."

  • "Hardly had the game started when it began to rain."

    "Trận đấu vừa mới bắt đầu thì trời bắt đầu mưa."

  • "Hardly had she closed the door when there was a knock."

    "Cô ấy vừa mới đóng cửa thì có tiếng gõ cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hard cứng, khó khăn
Adverb hard chăm chỉ, hết mình
Noun hardness độ cứng, sự khó khăn

Synonyms

scarcely...when (vừa mới...thì)barely...when (vừa mới...thì)no sooner...than (vừa mới...thì)

Subject Area

Ngữ pháp và Cấu trúc Câu

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
heardlice
English
hardly

Nguồn gốc của 'hardly'

Từ 'hardly' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'heardlice', có nghĩa là 'một cách khó khăn, khắc nghiệt'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'hầu như không' hoặc 'vừa mới'.

Usage Note

Cấu trúc 'hardly...when' (hoặc 'scarcely...when', 'barely...when', 'no sooner...than') diễn tả một hành động vừa mới xảy ra thì một hành động khác xảy ra ngay sau đó. 'Hardly', 'scarcely', 'barely', 'no sooner' thường đứng đầu câu và đảo ngữ được sử dụng (đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ). 'When' và 'than' được dùng để nối hai mệnh đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Hardly know someone

    Hầu như không biết ai đó

    "I hardly know him, so I can't tell you much about him."

    (Tôi hầu như không biết anh ta, nên tôi không thể nói nhiều về anh ta.)

  • Hardly ever

    Hầu như không bao giờ

    "I hardly ever go to the cinema these days."

    (Dạo này tôi hầu như không bao giờ đi xem phim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hardly...when

Liên từ (kết hợp với trạng từ 'hardly')
Lật mặt

Được sử dụng để chỉ ra rằng một sự kiện xảy ra gần như ngay lập tức sau một sự kiện khác. Nó ngụ ý một khoảng thời gian rất ngắn giữa hai sự kiện.

"Hardly had I arrived home when the phone rang."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I had hardly arrived home when it started to rain.
Tôi vừa mới về đến nhà thì trời bắt đầu mưa.
Phủ định
He could hardly believe it when he won the lottery.
Anh ấy khó có thể tin được khi trúng xổ số.
Nghi vấn
Had she hardly begun speaking when the power went out?
Cô ấy vừa mới bắt đầu nói thì cúp điện phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardly...when".

Sự trang trọng trong văn nói

Cấu trúc 'hardly...when' thường được sử dụng trong văn viết và văn nói trang trọng hơn. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể sử dụng các cách diễn đạt đơn giản hơn như 'as soon as' hoặc 'the moment'.