hardly...when
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to indicate that one event happened almost immediately after another. It implies a very short time interval between the two events.
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để chỉ ra rằng một sự kiện xảy ra gần như ngay lập tức sau một sự kiện khác. Nó ngụ ý một khoảng thời gian rất ngắn giữa hai sự kiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hardly had I arrived home when the phone rang."
"Tôi vừa mới về đến nhà thì điện thoại reo."
-
"Hardly had the game started when it began to rain."
"Trận đấu vừa mới bắt đầu thì trời bắt đầu mưa."
-
"Hardly had she closed the door when there was a knock."
"Cô ấy vừa mới đóng cửa thì có tiếng gõ cửa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc 'hardly...when' (hoặc 'scarcely...when', 'barely...when', 'no sooner...than') diễn tả một hành động vừa mới xảy ra thì một hành động khác xảy ra ngay sau đó. 'Hardly', 'scarcely', 'barely', 'no sooner' thường đứng đầu câu và đảo ngữ được sử dụng (đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ). 'When' và 'than' được dùng để nối hai mệnh đề.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
Hardly know someone
Hầu như không biết ai đó
"I hardly know him, so I can't tell you much about him."
(Tôi hầu như không biết anh ta, nên tôi không thể nói nhiều về anh ta.)
-
Hardly ever
Hầu như không bao giờ
"I hardly ever go to the cinema these days."
(Dạo này tôi hầu như không bao giờ đi xem phim.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hardly...when
Liên từ (kết hợp với trạng từ 'hardly')Được sử dụng để chỉ ra rằng một sự kiện xảy ra gần như ngay lập tức sau một sự kiện khác. Nó ngụ ý một khoảng thời gian rất ngắn giữa hai sự kiện.
"Hardly had I arrived home when the phone rang."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I had hardly arrived home when it started to rain. |
Tôi vừa mới về đến nhà thì trời bắt đầu mưa. |
| Phủ định | He could hardly believe it when he won the lottery. |
Anh ấy khó có thể tin được khi trúng xổ số. |
| Nghi vấn | Had she hardly begun speaking when the power went out? |
Cô ấy vừa mới bắt đầu nói thì cúp điện phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardly...when".
