hard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cứng, rắn chắc; không dễ bị bẻ gãy, uốn cong hoặc xuyên thủng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ground was hard after the frost."
"Mặt đất trở nên cứng sau đợt sương giá."
-
"She had a hard life."
"Cô ấy đã có một cuộc sống khó khăn."
-
"The diamond is a very hard stone."
"Kim cương là một loại đá rất cứng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hardness | độ cứng; sự khó khăn; sự khắc nghiệt |
| Verb | harden | làm cứng, trở nên cứng; làm cho chai sạn, trở nên khó tính |
| Adverb | hardly | hầu như không; khó mà |
| Adjective/Adverb (Comparative) | harder | cứng hơn, khó hơn; chăm chỉ hơn |
| Adjective/Adverb (Superlative) | hardest | cứng nhất, khó nhất; chăm chỉ nhất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'hard' được dùng để mô tả vật chất, nó nhấn mạnh tính chất rắn chắc, khó bị biến dạng. Khác với 'difficult', 'hard' thường chỉ tính chất vật lý hoặc mức độ khó khăn đòi hỏi nhiều nỗ lực về thể chất.
Prepositions
hard on: Nghiêm khắc với ai đó; gây khó khăn cho điều gì đó. Ví dụ: The training was hard on the knees.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hard hard evidence (bằng chứng xác đáng/chắc chắn)
-
hard hard facts (sự thật rõ ràng/hiển nhiên)
-
hard hard work (công việc vất vả/khó khăn; sự nỗ lực)
-
hard hard times (thời kỳ khó khăn/gian khổ)
-
hard hard copy (bản sao in ra giấy)
-
hard hard cash (tiền mặt (không phải séc hay thẻ))
-
hard hard liquor (rượu mạnh)
-
work work hard (làm việc chăm chỉ/siêng năng)
-
study study hard (học hành chăm chỉ/miệt mài)
-
try try hard (cố gắng hết sức)
-
hit hit hard (đánh mạnh; tác động mạnh)
-
push push hard (thúc đẩy mạnh mẽ; gây áp lực lớn)
-
hard hard to find (khó tìm thấy)
-
hard hard to believe (khó tin)
-
hard hard to explain (khó giải thích)
Idioms
-
a hard nut to crack
một vấn đề khó giải quyết hoặc một người khó hiểu/khó đối phó.
"This new math problem is a real hard nut to crack."
(Bài toán mới này thực sự là một vấn đề khó nhằn.)
-
no hard feelings
không có ác cảm hay giận hờn gì (thường sau một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng).
"We had an argument, but there are no hard feelings."
(Chúng tôi đã cãi nhau, nhưng không có ác cảm gì đâu.)
-
a hard sell
một chiến thuật bán hàng hoặc thuyết phục mà trong đó người bán gây áp lực mạnh mẽ lên người mua.
"The salesman gave me a really hard sell on that car, but I resisted."
(Người bán hàng đã dùng chiến thuật bán hàng ép buộc với tôi để mua chiếc xe đó, nhưng tôi đã từ chối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hard
Tính từCứng, rắn chắc; không dễ bị bẻ gãy, uốn cong hoặc xuyên thủng.
"The ground was hard after the frost."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He works hard every day. |
Anh ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày. |
| Phủ định | Hardly had I started working when the phone rang. |
Tôi vừa mới bắt đầu làm việc thì điện thoại reo. |
| Nghi vấn | Should you work hard, you will succeed. |
Nếu bạn làm việc chăm chỉ, bạn sẽ thành công. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She works hard to achieve her goals. |
Cô ấy làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình. |
| Phủ định | He doesn't work hard enough to pass the exam. |
Anh ấy không làm việc đủ chăm chỉ để vượt qua kỳ thi. |
| Nghi vấn | Does he work hard at his new job? |
Anh ấy có làm việc chăm chỉ ở công việc mới của mình không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to think life was hard, but now I appreciate the simple things. |
Tôi từng nghĩ cuộc sống rất khó khăn, nhưng bây giờ tôi trân trọng những điều giản dị. |
| Phủ định | She didn't use to work so hard, but now she's very dedicated. |
Cô ấy đã từng không làm việc chăm chỉ như vậy, nhưng bây giờ cô ấy rất tận tâm. |
| Nghi vấn | Did you use to find math hard when you were in school? |
Bạn đã từng thấy môn toán khó khi còn đi học không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't worked so hard last year; I'm exhausted now. |
Tôi ước tôi đã không làm việc quá vất vả năm ngoái; bây giờ tôi kiệt sức rồi. |
| Phủ định | If only I didn't have to work so hard to make ends meet. |
Giá mà tôi không phải làm việc vất vả để kiếm sống. |
| Nghi vấn | If only the test weren't so hard, would more students pass? |
Giá mà bài kiểm tra không quá khó, liệu có nhiều học sinh đậu hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard".
