(Top Banner Ad)
scarcely...when
C1
Liên từ (kết hợp với trạng từ) C1 Ngữ pháp

scarcely...when

UK: /ˈskeəsli/ • US: /ˈskersli/

Nghĩa tiếng Việt

vừa mới...thì ngay khi...thì chưa kịp...thì
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Almost not; barely; hardly; used to indicate that one event happens very soon after another.

Vietnamese Meaning

Hầu như không; vừa mới...thì; dùng để chỉ một sự kiện xảy ra rất sớm sau một sự kiện khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scarcely had I arrived when the phone rang."

    "Tôi vừa mới đến thì điện thoại reo."

  • "Scarcely had we started eating when the guests arrived."

    "Chúng tôi vừa mới bắt đầu ăn thì khách đến."

  • "Scarcely had the sun risen when the birds began to sing."

    "Mặt trời vừa mới mọc thì chim bắt đầu hót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective scarce hiếm, khan hiếm, không đủ
Adverb scarcely hầu như không, vừa mới, khó mà
Noun scarcity sự khan hiếm, sự thiếu thốn

Synonyms

hardly...when (vừa mới...thì)barely...when (vừa mới...thì)no sooner...than (vừa mới...thì)

Subject Area

Ngữ pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kerp-
Latin
carpere
Vulgar Latin
*excarpsus
Old French
escars
Middle English
scarce
English
scarcely
Proto-Indo-European
*kʷo-
Proto-Germanic
*hwanna
Old English
hwænne
English
when

Nguồn gốc 'Scarcely'

Từ 'scarcely' bắt nguồn từ 'scarce', có gốc từ tiếng Latin 'carpere' nghĩa là 'hái, nhổ, cắt ngắn'. Qua tiếng Pháp cổ 'escars' nghĩa là 'ít ỏi, khan hiếm', nó dần phát triển thành 'scarce' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'không đủ, khó tìm'. Trạng từ 'scarcely' ra đời để diễn tả hành động 'hầu như không' hoặc 'vừa mới'.

Sự kết hợp 'Scarcely...when'

Cấu trúc 'scarcely...when' là một cách trang trọng và nhấn mạnh để diễn tả hai hành động xảy ra gần như cùng một lúc, hành động thứ nhất vừa kết thúc thì hành động thứ hai lập tức diễn ra. Nó có chức năng tương tự như 'no sooner...than' hoặc 'hardly...when', thường được dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng để tạo hiệu ứng kịch tính.

Usage Note

Cấu trúc 'scarcely...when' dùng để diễn tả một hành động vừa mới xảy ra thì một hành động khác xảy ra ngay sau đó. Nó nhấn mạnh tính liên tiếp và nhanh chóng giữa hai sự kiện. Cấu trúc này tương tự như 'hardly...when' và 'barely...when'. Trạng từ 'scarcely' thường đứng trước trợ động từ trong mệnh đề đầu tiên, đảo ngữ được sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Cấu trúc đảo ngữ (Inversion)
  • Scarcely had he arrived Scarcely had he arrived when the phone rang.
    (Anh ấy vừa mới đến thì điện thoại reo.)
  • Scarcely had I closed Scarcely had I closed my eyes when the alarm went off.
    (Tôi vừa mới chợp mắt thì chuông báo thức reo.)
Cấu trúc xuôi (Standard structure)
  • She had scarcely finished She had scarcely finished her speech when the audience erupted in applause.
    (Cô ấy vừa mới kết thúc bài diễn văn thì khán giả vỗ tay vang dội.)
  • We had scarcely sat down We had scarcely sat down when the waiter came to take our order.
    (Chúng tôi vừa mới ngồi xuống thì người phục vụ đến để lấy gọi món.)
Với các động từ khác (Less common)
  • He was scarcely out He was scarcely out of sight when she started crying.
    (Anh ấy vừa mới khuất dạng thì cô ấy bắt đầu khóc.)

Idioms

  • Scarcely...when

    Vừa mới...thì (diễn tả hai hành động xảy ra gần như đồng thời, hành động thứ nhất vừa kết thúc thì hành động thứ hai bắt đầu ngay lập tức).

    "Scarcely had they set off when the storm broke."

    (Họ vừa mới khởi hành thì cơn bão ập đến.)

  • Scarcely a day/moment passes when...

    Hầu như không một ngày/khoảnh khắc nào trôi qua mà không... (diễn tả một sự việc diễn ra thường xuyên hoặc liên tục).

    "Scarcely a day passes when I don't think of him."

    (Hầu như không một ngày nào trôi qua mà tôi không nghĩ đến anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scarcely...when

Liên từ (kết hợp với trạng từ)
Lật mặt

Hầu như không; vừa mới...thì; dùng để chỉ một sự kiện xảy ra rất sớm sau một sự kiện khác.

"Scarcely had I arrived when the phone rang."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scarcely...when".

Sự trang trọng và kịch tính

Cấu trúc 'scarcely...when' thường mang sắc thái trang trọng và kịch tính hơn so với việc sử dụng 'as soon as' hoặc 'immediately'. Nó thường được dùng trong văn học, tin tức hoặc những tình huống kể chuyện cần nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc mối quan hệ nhân quả gần như tức thì giữa hai sự kiện, tạo cảm giác hấp dẫn cho người đọc/nghe.

So sánh với 'No sooner...than' và 'Hardly...when'

'Scarcely...when' là một trong ba cấu trúc đảo ngữ kinh điển (cùng với 'No sooner...than' và 'Hardly...when') dùng để diễn tả hành động vừa xảy ra. Cả ba đều có ý nghĩa tương đồng nhưng 'scarcely...when' và 'hardly...when' thường được dùng thay thế cho nhau. 'No sooner...than' đôi khi có thể mang một chút sắc thái về tốc độ nhanh hơn, mặc dù sự khác biệt này rất nhỏ trong thực tế sử dụng và có thể bỏ qua đối với người học ở cấp độ cơ bản.