scarcely...when
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Almost not; barely; hardly; used to indicate that one event happens very soon after another.
Vietnamese Meaning
Hầu như không; vừa mới...thì; dùng để chỉ một sự kiện xảy ra rất sớm sau một sự kiện khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scarcely had I arrived when the phone rang."
"Tôi vừa mới đến thì điện thoại reo."
-
"Scarcely had we started eating when the guests arrived."
"Chúng tôi vừa mới bắt đầu ăn thì khách đến."
-
"Scarcely had the sun risen when the birds began to sing."
"Mặt trời vừa mới mọc thì chim bắt đầu hót."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc 'scarcely...when' dùng để diễn tả một hành động vừa mới xảy ra thì một hành động khác xảy ra ngay sau đó. Nó nhấn mạnh tính liên tiếp và nhanh chóng giữa hai sự kiện. Cấu trúc này tương tự như 'hardly...when' và 'barely...when'. Trạng từ 'scarcely' thường đứng trước trợ động từ trong mệnh đề đầu tiên, đảo ngữ được sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Scarcely had he arrived Scarcely had he arrived when the phone rang. (Anh ấy vừa mới đến thì điện thoại reo.)
-
Scarcely had I closed Scarcely had I closed my eyes when the alarm went off. (Tôi vừa mới chợp mắt thì chuông báo thức reo.)
-
She had scarcely finished She had scarcely finished her speech when the audience erupted in applause. (Cô ấy vừa mới kết thúc bài diễn văn thì khán giả vỗ tay vang dội.)
-
We had scarcely sat down We had scarcely sat down when the waiter came to take our order. (Chúng tôi vừa mới ngồi xuống thì người phục vụ đến để lấy gọi món.)
-
He was scarcely out He was scarcely out of sight when she started crying. (Anh ấy vừa mới khuất dạng thì cô ấy bắt đầu khóc.)
Idioms
-
Scarcely...when
Vừa mới...thì (diễn tả hai hành động xảy ra gần như đồng thời, hành động thứ nhất vừa kết thúc thì hành động thứ hai bắt đầu ngay lập tức).
"Scarcely had they set off when the storm broke."
(Họ vừa mới khởi hành thì cơn bão ập đến.)
-
Scarcely a day/moment passes when...
Hầu như không một ngày/khoảnh khắc nào trôi qua mà không... (diễn tả một sự việc diễn ra thường xuyên hoặc liên tục).
"Scarcely a day passes when I don't think of him."
(Hầu như không một ngày nào trôi qua mà tôi không nghĩ đến anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scarcely...when
Liên từ (kết hợp với trạng từ)Hầu như không; vừa mới...thì; dùng để chỉ một sự kiện xảy ra rất sớm sau một sự kiện khác.
"Scarcely had I arrived when the phone rang."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scarcely...when".
