(Top Banner Ad)
hardness
B2
danh từ B2 Vật lý, Khoa học vật liệu, Ngôn ngữ học (nghĩa bóng)

hardness

UK: /ˈhɑːdnəs/ • US: /ˈhɑːrdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

độ cứng tính cứng sự cứng rắn tính khắc nghiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or condition of being hard.

Vietnamese Meaning

Tính chất hoặc trạng thái cứng rắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hardness of the steel makes it suitable for tools."

    "Độ cứng của thép làm cho nó phù hợp để làm dụng cụ."

  • "He admired the hardness of her resolve."

    "Anh ấy ngưỡng mộ sự kiên quyết của cô ấy."

  • "The hardness test will determine the quality of the material."

    "Thử nghiệm độ cứng sẽ xác định chất lượng của vật liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hard cứng, khó
Adverb hardly hầu như không, khó khăn
Verb harden làm cứng, trở nên cứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học vật liệu, Ngôn ngữ học (nghĩa bóng)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*harduz
Old English
heardnes
English
hardness

Nguồn gốc của 'Hardness'

Từ 'hardness' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ, ám chỉ tính chất rắn chắc, khó bị bẻ gãy hay làm tổn thương. Nó phản ánh sức mạnh và khả năng chống chịu, những phẩm chất được đánh giá cao trong xã hội.

Usage Note

Trong vật lý, 'hardness' đề cập đến khả năng chống lại sự biến dạng cục bộ, thường do sự xâm nhập. Trong nghĩa bóng, nó có thể chỉ sự khắc nghiệt, sự tàn nhẫn, hoặc sự kiên trì.

Prepositions

of in

'- hardness of something': chỉ độ cứng của một vật liệu cụ thể (ví dụ: 'the hardness of diamond'). '- hardness in something': chỉ độ cứng trong một khía cạnh nào đó (ví dụ: 'hardness in his eyes')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hardness
  • extreme extreme hardness
    (độ cứng cực cao)
  • relative relative hardness
    (độ cứng tương đối)
  • facial facial hardness
    (độ cứng bề mặt)
Verb + hardness
  • measure measure the hardness
    (đo độ cứng)
  • test test the hardness
    (kiểm tra độ cứng)
  • increase increase the hardness
    (tăng độ cứng)

Idioms

  • hardness of heart

    sự nhẫn tâm, lòng dạ sắt đá

    "His hardness of heart prevented him from showing any sympathy."

    (Sự nhẫn tâm của anh ta khiến anh ta không thể hiện bất kỳ sự cảm thông nào.)

  • put hardness to the test

    thử thách độ bền

    "This new material puts hardness to the test."

    (Vật liệu mới này thử thách độ bền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hardness

danh từ
Lật mặt

Tính chất hoặc trạng thái cứng rắn.

"The hardness of the steel makes it suitable for tools."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardness".

Thang Mohs

Trong khoa học vật liệu, thang Mohs được sử dụng để đo độ cứng tương đối của khoáng chất. Kim cương, với độ cứng cao nhất (10), có thể làm trầy xước tất cả các vật liệu khác.