(Top Banner Ad)
hardworkingly
C1
Trạng từ C1 Chung

hardworkingly

UK: /ˈhɑːdˌwɜːkɪŋli/ • US: /ˈhɑːrdˌwɜrkɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách siêng năng với sự nỗ lực lớn bằng sự tận tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner characterized by diligence and effort; with great effort and dedication.

Vietnamese Meaning

Một cách siêng năng và nỗ lực; với nỗ lực và sự tận tâm lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She worked hardworkingly to complete the project on time."

    "Cô ấy đã làm việc rất siêng năng để hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "He approached the task hardworkingly, ensuring every detail was perfect."

    "Anh ấy tiếp cận nhiệm vụ một cách siêng năng, đảm bảo mọi chi tiết đều hoàn hảo."

  • "The team worked hardworkingly through the night to meet the deadline."

    "Cả đội đã làm việc rất siêng năng suốt đêm để kịp thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work Công việc, sự làm việc
Verb work Làm việc, hoạt động
Noun worker Người lao động, công nhân
Adjective hard Chăm chỉ, vất vả (khi làm việc); khó khăn
Adverb hard Một cách chăm chỉ, vất vả, tích cực
Adjective hardworking Siêng năng, chăm chỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
heard (hard)
Old English
weorc (work)
English (17th C.)
hardworking (adj.)
Modern English
hardworkingly (adv.)

Nguồn gốc từ 'hardworkingly'

Từ "hardworkingly" là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo ra các từ mới bằng cách ghép các yếu tố sẵn có. Nó được hình thành từ tính từ "hardworking" (siêng năng, chăm chỉ), bản thân từ này lại là sự kết hợp của "hard" (chăm chỉ, vất vả) và "work" (làm việc) cùng với hậu tố tính từ "-ing". Sau đó, hậu tố trạng từ "-ly" được thêm vào "hardworking" để biến nó thành trạng từ "hardworkingly", mang ý nghĩa "một cách chăm chỉ, siêng năng".

Usage Note

Từ 'hardworkingly' nhấn mạnh cách thức hành động, thể hiện sự siêng năng và nỗ lực đáng kể. Thường được dùng để miêu tả hành động được thực hiện với sự tận tâm cao độ để đạt được kết quả tốt nhất. So với các trạng từ khác như 'diligently' (siêng năng), 'assiduously' (chuyên cần), 'hardworkingly' mang ý nghĩa tập trung vào nỗ lực thể chất và tinh thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hardworkingly
  • work work hardworkingly
    (làm việc một cách chăm chỉ/siêng năng)
  • study study hardworkingly
    (học tập một cách chăm chỉ/siêng năng)
  • strive strive hardworkingly
    (nỗ lực một cách chăm chỉ/bền bỉ)
  • perform perform hardworkingly
    (thực hiện/biểu diễn một cách chăm chỉ/có trách nhiệm)
  • dedicate oneself dedicate oneself hardworkingly
    (cống hiến bản thân một cách chăm chỉ/tận tâm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hardworkingly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách siêng năng và nỗ lực; với nỗ lực và sự tận tâm lớn.

"She worked hardworkingly to complete the project on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardworkingly".

Đạo đức làm việc phương Tây

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là các quốc gia chịu ảnh hưởng của Đạo Tin Lành, sự chăm chỉ (hard work) được coi là một đức tính cao quý và là chìa khóa dẫn đến thành công cá nhân và xã hội. Làm việc chăm chỉ được đánh giá cao như một yếu tố quan trọng để đạt được mục tiêu và xây dựng một cuộc sống tốt đẹp, phản ánh giá trị của sự siêng năng và cống hiến.

Giấc mơ Mỹ

Khái niệm "Giấc mơ Mỹ" (The American Dream) là niềm tin sâu sắc rằng bất kỳ ai ở Mỹ đều có thể đạt được thành công và thịnh vượng thông qua sự chăm chỉ, quyết tâm và sáng tạo. Sự "hardworkingly" (làm việc một cách chăm chỉ) là phẩm chất trung tâm để hiện thực hóa lý tưởng này, tượng trưng cho khả năng vươn lên từ mọi hoàn cảnh xã hội.