(Top Banner Ad)
industriously
C1
Adverb C1 Tổng quát

industriously

UK: /ɪnˈdʌstriəsli/ • US: /ɪnˈdʌstriəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách chăm chỉ một cách siêng năng hăng say cần cù nỗ lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a hardworking and diligent manner; with great effort and dedication.

Vietnamese Meaning

Một cách chăm chỉ và siêng năng; với nỗ lực và sự tận tâm lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She worked industriously on her thesis, often spending late nights in the library."

    "Cô ấy chăm chỉ làm luận án, thường xuyên thức khuya ở thư viện."

  • "The students were industriously preparing for their final exams."

    "Các sinh viên đang chăm chỉ chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ."

  • "The team industriously tackled the project, completing it ahead of schedule."

    "Cả đội hăng say bắt tay vào dự án và hoàn thành trước thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industry ngành công nghiệp; sự cần cù, siêng năng
Adjective industrious cần cù, siêng năng, chuyên cần
Adjective industrial thuộc về công nghiệp
Verb industrialize công nghiệp hóa
Noun industrialist nhà công nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
industria
Latin
industrius
English
industrious
English
industriously

Nguồn gốc Latin của sự cần cù

Từ 'industriously' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ 'industria', có nghĩa là 'sự siêng năng, sự hoạt động'. 'Industria' lại xuất phát từ 'industrius', mang nghĩa 'cần cù, tích cực', và được hình thành từ tiền tố 'in-' (trong) và 'struere' (xây dựng, sắp xếp). Điều này cho thấy ý nghĩa của 'industriously' gắn liền với việc thực hiện điều gì đó một cách có chủ đích và tích cực.

Usage Note

Từ 'industriously' nhấn mạnh sự chuyên cần, năng nổ và quyết tâm trong công việc hoặc hoạt động. Nó thường được dùng để mô tả ai đó làm việc một cách nghiêm túc và hiệu quả, chứ không chỉ đơn thuần là bận rộn. So với 'diligently', 'industriously' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về năng suất và sự hăng say.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + industriously
  • work work industriously
    (làm việc cần cù, siêng năng)
  • study study industriously
    (học tập siêng năng, chuyên cần)
  • toil toil industriously
    (cần mẫn làm lụng)
  • apply oneself apply oneself industriously
    (chuyên tâm/tận tâm làm việc một cách siêng năng)
  • pursue pursue a goal industriously
    (kiên trì/cần mẫn theo đuổi mục tiêu)
  • build build industriously
    (xây dựng một cách cần mẫn, siêng năng)

Idioms

  • Work industriously towards a goal

    Làm việc chăm chỉ/cần cù hướng tới một mục tiêu

    "She works industriously towards her dream of becoming a doctor."

    (Cô ấy làm việc chăm chỉ hướng tới ước mơ trở thành bác sĩ của mình.)

  • Apply oneself industriously to a task

    Chuyên tâm/tận tâm làm một nhiệm vụ nào đó một cách siêng năng

    "He applied himself industriously to the difficult research project."

    (Anh ấy chuyên tâm làm dự án nghiên cứu khó khăn một cách siêng năng.)

  • Toil industriously day and night

    Cần mẫn làm lụng ngày đêm

    "The farmers toil industriously day and night to ensure a good harvest."

    (Những người nông dân cần mẫn làm lụng ngày đêm để đảm bảo vụ mùa bội thu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

industriously

Adverb
Lật mặt

Một cách chăm chỉ và siêng năng; với nỗ lực và sự tận tâm lớn.

"She worked industriously on her thesis, often spending late nights in the library."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he worked so industriously impressed everyone was obvious.
Việc anh ấy làm việc rất siêng năng gây ấn tượng với mọi người là điều hiển nhiên.
Phủ định
It wasn't clear whether she worked industriously on the project or not.
Không rõ liệu cô ấy có làm việc siêng năng cho dự án hay không.
Nghi vấn
Why he approached the task so industriously remains a mystery.
Tại sao anh ấy tiếp cận nhiệm vụ một cách siêng năng như vậy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having reviewed the data, she industriously began to correct the errors.
Sau khi xem xét dữ liệu, cô ấy bắt đầu sửa lỗi một cách siêng năng.
Phủ định
Unlike his brother, who procrastinated endlessly, he did not industriously tackle the project, and it remained unfinished.
Không giống như anh trai mình, người trì hoãn vô tận, anh ấy đã không bắt tay vào dự án một cách siêng năng, và nó vẫn chưa hoàn thành.
Nghi vấn
John, did you industriously complete all your assignments, or are you still behind?
John, bạn đã hoàn thành tất cả các bài tập một cách siêng năng chưa, hay bạn vẫn còn bị tụt lại phía sau?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied industriously, she would have passed the exam.
Nếu cô ấy đã học hành chăm chỉ, cô ấy đã có thể vượt qua kỳ thi.
Phủ định
If he hadn't worked industriously, he wouldn't have completed the project on time.
Nếu anh ấy không làm việc siêng năng, anh ấy đã không thể hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Nghi vấn
Would she have been promoted if she had worked more industriously?
Liệu cô ấy có được thăng chức nếu cô ấy làm việc chăm chỉ hơn không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been working industriously on the project for weeks before the deadline.
Cô ấy đã làm việc một cách siêng năng cho dự án trong nhiều tuần trước thời hạn.
Phủ định
They hadn't been industriously searching for a solution, which is why they were unprepared.
Họ đã không tìm kiếm giải pháp một cách siêng năng, đó là lý do tại sao họ không chuẩn bị.
Nghi vấn
Had he been industriously studying the material before the exam?
Có phải anh ấy đã học tài liệu một cách siêng năng trước kỳ thi không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to work industriously even on weekends when she was trying to get promoted.
Cô ấy đã từng làm việc siêng năng ngay cả vào cuối tuần khi cô ấy cố gắng được thăng chức.
Phủ định
He didn't use to study industriously, which is why he failed his exams the first time.
Anh ấy đã không từng học hành siêng năng, đó là lý do tại sao anh ấy trượt kỳ thi lần đầu tiên.
Nghi vấn
Did you use to industriously complete all your homework assignments before joining the sports team?
Bạn đã từng hoàn thành siêng năng tất cả các bài tập về nhà trước khi tham gia đội thể thao phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industriously".

Giá trị của sự siêng năng trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là những nền văn hóa chịu ảnh hưởng của đạo Tin lành (Protestant work ethic), sự siêng năng (industriousness) được coi là một đức tính rất cao quý. Nó gắn liền với ý niệm rằng làm việc chăm chỉ không chỉ mang lại thành công cá nhân mà còn là một phần trách nhiệm đối với cộng đồng và xã hội. Sự siêng năng thường được xem là chìa khóa để đạt được sự giàu có, tiến bộ và sự phát triển đạo đức.

Siêng năng và thành công cá nhân

Khái niệm 'industriously' còn phản ánh một niềm tin phổ biến rằng sự cống hiến và làm việc không ngừng nghỉ sẽ được đền đáp xứng đáng. Nó khuyến khích tinh thần tự lực, chủ động và nỗ lực không ngừng để vượt qua thử thách, đạt được mục tiêu. Người ta thường ca ngợi những cá nhân làm việc 'industriously' như những người có ý chí mạnh mẽ và khả năng tạo ra giá trị bền vững cho bản thân và cho những người xung quanh.