(Top Banner Ad)
harmlessness
C1
danh từ C1 Chung

harmlessness

UK: /ˈhɑːmləsnəs/ • US: /ˈhɑːrmləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính vô hại sự vô hại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being harmless; the absence of danger or risk of causing harm.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất vô hại; sự không có nguy hiểm hoặc rủi ro gây hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The harmlessness of the new policy was debated extensively before its implementation."

    "Sự vô hại của chính sách mới đã được tranh luận rộng rãi trước khi thực hiện."

  • "The perceived harmlessness of the substance led to its widespread use."

    "Sự vô hại được nhận thức của chất này đã dẫn đến việc sử dụng rộng rãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harm sự hại, thiệt hại; tổn thương
Verb harm gây hại, làm hại; gây tổn thương
Adjective harmful có hại, gây hại
Adverb harmfully một cách có hại
Noun harmfulness tính chất có hại, sự gây hại
Adjective harmless vô hại, không có hại
Adverb harmlessly một cách vô hại, không gây hại
Noun harmlessness sự vô hại, tính chất không gây hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hearm
Middle English
harmles
English
harmless
English
harmlessness

Nguồn gốc của sự vô hại

Từ 'harmlessness' được hình thành từ gốc 'harm' (thiệt hại, tổn hại) kết hợp với hậu tố '-less' (không có) tạo thành tính từ 'harmless' (vô hại). Sau đó, hậu tố danh từ '-ness' được thêm vào để chỉ trạng thái hoặc tính chất 'không gây hại', diễn tả bản chất của một thứ không thể hoặc không có ý định gây ra bất kỳ điều gì xấu.

Usage Note

Harmlessness chỉ tính chất không gây hại, không gây tổn thương về thể chất, tinh thần hoặc tài sản. Nó nhấn mạnh sự an toàn và không đe dọa. Khác với 'innocence' (vô tội), 'harmlessness' tập trung vào khả năng gây hại, trong khi 'innocence' tập trung vào việc không có tội.

Prepositions

of in

Harmlessness 'of' something: sự vô hại của cái gì đó. Ví dụ: the harmlessness of the plan. Harmlessness 'in' something: sự vô hại trong một khía cạnh nào đó. Ví dụ: the harmlessness in her intentions.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harmlessness
  • absolute absolute harmlessness
    (sự vô hại tuyệt đối)
  • relative relative harmlessness
    (sự vô hại tương đối)
  • apparent apparent harmlessness
    (vẻ vô hại bên ngoài, sự vô hại hiển nhiên)
  • complete complete harmlessness
    (sự vô hại hoàn toàn)
Verb + harmlessness
  • ensure ensure harmlessness
    (đảm bảo sự vô hại)
  • assess assess harmlessness
    (đánh giá mức độ vô hại)
  • prove prove harmlessness
    (chứng minh sự vô hại)
Noun + of + harmlessness
  • degree degree of harmlessness
    (mức độ vô hại)
  • level level of harmlessness
    (mức độ vô hại)
  • guarantee guarantee of harmlessness
    (sự đảm bảo vô hại)

Idioms

  • an illusion of harmlessness

    một ảo tưởng về sự vô hại (thường khi có nguy hiểm tiềm ẩn hoặc bị che giấu)

    "The dictator tried to project an illusion of harmlessness to the international community."

    (Nhà độc tài đã cố gắng tạo ra một ảo tưởng về sự vô hại đối với cộng đồng quốc tế.)

  • presumption of harmlessness

    giả định vô hại (một nguyên tắc cho rằng điều gì đó là vô hại cho đến khi có bằng chứng chứng minh ngược lại)

    "In product testing, there is often a presumption of harmlessness until adverse effects are observed."

    (Trong thử nghiệm sản phẩm, thường có một giả định vô hại cho đến khi các tác dụng phụ được quan sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harmlessness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất vô hại; sự không có nguy hiểm hoặc rủi ro gây hại.

"The harmlessness of the new policy was debated extensively before its implementation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The harmlessness of the new policy was a relief to many.
Sự vô hại của chính sách mới là một sự nhẹ nhõm cho nhiều người.
Phủ định
There is no reason to doubt the harmlessness of the procedure.
Không có lý do gì để nghi ngờ sự vô hại của quy trình này.
Nghi vấn
What confirms the harmlessness of this treatment?
Điều gì xác nhận sự vô hại của phương pháp điều trị này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmlessness".

Nguyên tắc 'Không gây hại' (Do No Harm)

Trong nhiều lĩnh vực đạo đức và chuyên môn như y học (lời thề Hippocrates), nghiên cứu khoa học và kỹ thuật, nguyên tắc 'primum non nocere' (trước tiên là không gây hại) là một triết lý cơ bản. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo sự vô hại trong mọi hành động và quyết định, đặc biệt là khi liên quan đến sức khỏe, an toàn và phúc lợi của người khác.

Sự ngây thơ và Dễ bị tổn thương

Sự vô hại thường gắn liền với những sinh vật ngây thơ và dễ bị tổn thương, như trẻ em, động vật non hoặc các sinh vật nhỏ bé. Bản chất không gây hại của chúng thường khơi gợi sự bảo vệ, lòng trắc ẩn và tình cảm trìu mến từ con người, cũng như biểu tượng cho sự trong sáng và thuần khiết.