(Top Banner Ad)
harmfulness
C1
Danh từ C1 Tổng quát

harmfulness

UK: /ˈhɑːmfʊlnəs/ • US: /ˈhɑːrmfəlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

mức độ gây hại tính gây hại độ độc hại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being harmful; the capacity to cause harm.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất gây hại; khả năng gây ra tác hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The harmfulness of smoking is well-documented."

    "Mức độ gây hại của việc hút thuốc đã được ghi chép đầy đủ."

  • "Scientists are studying the harmfulness of the new chemical."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu mức độ gây hại của hóa chất mới."

  • "The harmfulness of disinformation campaigns is a growing concern."

    "Mức độ gây hại của các chiến dịch thông tin sai lệch là một mối lo ngại ngày càng tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harm sự tổn hại, điều bất lợi
Noun harmfulness tính có hại, sự độc hại
Verb harm gây hại, làm hại
Adjective harmful có hại, độc hại
Adjective harmless vô hại
Adverb harmfully một cách có hại
Adverb harmlessly một cách vô hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hearm
Old English
-full
Old English
-ness
Middle English
harm
Middle English
harmful
Modern English
harmfulness

Nguồn gốc của 'Harmfulness'

'Harmfulness' là một từ phức tạp được ghép từ ba thành tố cổ xưa trong tiếng Anh. Gốc 'harm' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hearm', có nghĩa là 'tổn thương' hoặc 'nỗi đau'. Hậu tố '-ful' cũng từ tiếng Anh cổ '-full', mang ý nghĩa 'đầy đủ' hoặc 'có tính chất của'. Cuối cùng, hậu tố '-ness' (cũng từ tiếng Anh cổ '-ness') dùng để tạo danh từ, chỉ 'trạng thái' hoặc 'chất lượng'. Khi ghép lại, 'harm-ful-ness' diễn tả 'tính chất gây hại' hoặc 'mức độ nguy hiểm' của một điều gì đó.

Usage Note

Từ 'harmfulness' đề cập đến mức độ mà một thứ gì đó có thể gây ra tổn thương hoặc thiệt hại. Nó nhấn mạnh tính chất gây hại tiềm tàng vốn có của một vật hoặc hành động. Khác với 'harm', chỉ đơn thuần là sự tổn hại đã xảy ra, 'harmfulness' chỉ đến khả năng gây hại.

Prepositions

of

'Harmfulness of something' thường được sử dụng để chỉ mức độ gây hại của một vật cụ thể. Ví dụ: 'the harmfulness of pollution'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harmfulness
  • potential potential harmfulness
    (tính có hại tiềm ẩn)
  • inherent inherent harmfulness
    (tính có hại vốn có)
  • environmental environmental harmfulness
    (tác hại đến môi trường)
  • proven proven harmfulness
    (tính có hại đã được chứng minh)
  • severe severe harmfulness
    (mức độ gây hại nghiêm trọng)
Verb + harmfulness
  • assess assess the harmfulness
    (đánh giá mức độ gây hại)
  • minimize minimize the harmfulness
    (giảm thiểu tác hại)
  • understand understand the harmfulness
    (hiểu rõ tác hại)
  • demonstrate demonstrate the harmfulness
    (chứng minh tính có hại)
  • recognize recognize the harmfulness
    (nhận biết tính có hại)
Noun + of + harmfulness
  • degree degree of harmfulness
    (mức độ gây hại)
  • extent extent of harmfulness
    (phạm vi gây hại)

Idioms

  • the harmfulness of something

    tính có hại/sự độc hại của một điều gì đó

    "The harmfulness of excessive screen time for children is a growing concern."

    (Tính có hại của việc dành quá nhiều thời gian trước màn hình đối với trẻ em đang là một mối lo ngại ngày càng tăng.)

  • assess/evaluate the harmfulness

    đánh giá/xác định mức độ có hại

    "Researchers are working to assess the harmfulness of microplastics in our food chain."

    (Các nhà nghiên cứu đang làm việc để đánh giá mức độ có hại của vi nhựa trong chuỗi thức ăn của chúng ta.)

  • raise awareness of the harmfulness

    nâng cao nhận thức về tác hại

    "Campaigns aim to raise awareness of the harmfulness of air pollution to public health."

    (Các chiến dịch nhằm mục đích nâng cao nhận thức về tác hại của ô nhiễm không khí đối với sức khỏe cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harmfulness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất gây hại; khả năng gây ra tác hại.

"The harmfulness of smoking is well-documented."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmfulness".

Nguyên tắc 'Primum non nocere' (Đầu tiên, đừng gây hại)

Trong y học phương Tây, một nguyên tắc đạo đức cốt lõi là 'Primum non nocere' trong Lời thề Hippocrates, nghĩa là 'trước hết, đừng gây hại'. Nguyên tắc này nhấn mạnh trách nhiệm của các chuyên gia y tế phải luôn cân nhắc và tránh mọi hành động có thể gây ra 'harmfulness' (tác hại) cho bệnh nhân của mình. Nó phản ánh một giá trị sâu sắc trong văn hóa phương Tây về việc bảo vệ sức khỏe và phúc lợi con người.

Luật Bảo vệ Người tiêu dùng và Sức khỏe Cộng đồng

Nhiều quốc gia phương Tây có các luật và quy định nghiêm ngặt để bảo vệ người tiêu dùng khỏi 'harmfulness' (tính có hại) của sản phẩm và dịch vụ. Các chiến dịch sức khỏe cộng đồng thường xuyên được thực hiện để cảnh báo về tác hại của thuốc lá, rượu bia, hoặc ô nhiễm môi trường. Điều này thể hiện sự coi trọng của xã hội trong việc giảm thiểu rủi ro và bảo vệ sức khỏe cộng đồng khỏi những yếu tố gây hại.