hatch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An opening in a floor or roof.
Vietnamese Meaning
Một lỗ, cửa sập trên sàn nhà hoặc mái nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sailors climbed down the hatch into the ship's hold."
"Các thủy thủ leo xuống cửa sập vào khoang chứa hàng của con tàu."
-
"We watched the baby turtles hatch on the beach."
"Chúng tôi đã xem những con rùa con nở trên bãi biển."
-
"The crew secured the hatch before the storm hit."
"Phi hành đoàn đã khóa chặt cửa sập trước khi bão ập đến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb/Noun | hatch | nở (trứng), ấp; cửa sập, cửa hầm, cửa nhỏ |
| Noun | hatchery | trại ấp trứng, cơ sở nuôi cá/gia cầm non |
| Noun | hatching | sự nở trứng, sự ấp; kỹ thuật vẽ nét song song/chéo |
| Noun | hatcher | máy ấp trứng; người ấp trứng |
| Noun | hatchback | xe ô tô có cửa sau mở lên |
| Verb/Noun | crosshatch | gạch chéo (vẽ); kỹ thuật gạch chéo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ lối vào hầm, khoang tàu hoặc nơi nào đó có không gian hạn chế. Thể hiện sự kín đáo, có thể đóng mở.
Prepositions
in the hatch (ở trong cửa sập), on the hatch (trên cửa sập), through the hatch (qua cửa sập)
Collocations (Từ đi kèm)
-
chicks chicks hatch from eggs (gà con nở ra từ trứng)
-
eggs eggs hatch in 21 days (trứng nở trong 21 ngày)
-
incubated eggs are incubated to hatch (trứng được ủ để nở)
-
emergency an emergency hatch (cửa thoát hiểm khẩn cấp)
-
escape an escape hatch (cửa thoát hiểm)
-
access an access hatch to the attic (cửa thông lên gác mái)
-
cockpit cockpit hatch (cửa buồng lái)
-
hatch hatch a plan (lên kế hoạch, ấp ủ kế hoạch)
-
hatch hatch a plot (ấp ủ âm mưu)
-
hatch hatch an idea (nảy ra một ý tưởng)
Idioms
-
hatch a plan/plot/scheme
lên kế hoạch, ấp ủ âm mưu (thường là bí mật hoặc tinh vi)
"The students hatched a plan to surprise their teacher."
(Các học sinh đã lên kế hoạch để gây bất ngờ cho giáo viên của mình.)
-
batten down the hatches
chuẩn bị đối phó với khó khăn, chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất (nghĩa đen: đóng chặt các cửa sập trên tàu khi có bão)
"The company is battening down the hatches for the upcoming economic downturn."
(Công ty đang chuẩn bị đối phó với suy thoái kinh tế sắp tới.)
-
down the hatch!
cạn ly!, uống cạn chén! (thường dùng khi uống rượu bia để khuyến khích uống hết)
""To our success! Down the hatch!""
("Vì thành công của chúng ta! Cạn ly!")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hatch
Danh từMột lỗ, cửa sập trên sàn nhà hoặc mái nhà.
"The sailors climbed down the hatch into the ship's hold."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We anticipate hatching the chicken eggs next week. |
Chúng tôi dự đoán việc ấp trứng gà vào tuần tới. |
| Phủ định | He avoids hatching plans without consulting the team. |
Anh ấy tránh lên các kế hoạch ấp nở mà không tham khảo ý kiến của nhóm. |
| Nghi vấn | Is hatching the baby turtles your main concern? |
Việc ấp nở những chú rùa con có phải là mối quan tâm chính của bạn không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the temperature is right, the eggs will hatch successfully. |
Nếu nhiệt độ thích hợp, trứng sẽ nở thành công. |
| Phủ định | If you don't keep the incubator warm enough, the eggs won't hatch. |
Nếu bạn không giữ ấm đủ cho lồng ấp, trứng sẽ không nở. |
| Nghi vấn | Will the chicks hatch if we maintain a consistent humidity level? |
Liệu gà con có nở nếu chúng ta duy trì độ ẩm ổn định không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hen hatched her eggs successfully. |
Con gà mái đã ấp trứng thành công. |
| Phủ định | Never have I seen so many chicks hatch at once! |
Chưa bao giờ tôi thấy nhiều gà con nở cùng một lúc như vậy! |
| Nghi vấn | Should the eggs hatch soon, we will move the chicks to a safer place. |
Nếu trứng nở sớm, chúng ta sẽ di chuyển gà con đến một nơi an toàn hơn. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The eggs are going to hatch soon. |
Những quả trứng sắp nở rồi. |
| Phủ định | The chickens are not going to hatch more eggs this week. |
Gà mái sẽ không ấp thêm trứng nào trong tuần này. |
| Nghi vấn | Is the incubator going to hatch all the eggs? |
Máy ấp trứng có ấp nở hết tất cả các trứng không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The eggs will have been hatching for three days by the time we arrive. |
Những quả trứng sẽ đã nở được ba ngày vào thời điểm chúng ta đến. |
| Phủ định | The incubator won't have been hatching chicks properly if the temperature isn't regulated. |
Máy ấp trứng sẽ không ấp nở gà con đúng cách nếu nhiệt độ không được điều chỉnh. |
| Nghi vấn | Will the birds have been hatching their eggs all night? |
Liệu những con chim có ấp trứng của chúng cả đêm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hatch".
