(Top Banner Ad)
hatch
B1
Danh từ B1 Động vật học, Nông nghiệp, Kỹ thuật (tùy ngữ cảnh)

hatch

UK: /hætʃ/ • US: /hætʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cửa sập nở trứng ủ mưu vạch kế hoạch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An opening in a floor or roof.

Vietnamese Meaning

Một lỗ, cửa sập trên sàn nhà hoặc mái nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sailors climbed down the hatch into the ship's hold."

    "Các thủy thủ leo xuống cửa sập vào khoang chứa hàng của con tàu."

  • "We watched the baby turtles hatch on the beach."

    "Chúng tôi đã xem những con rùa con nở trên bãi biển."

  • "The crew secured the hatch before the storm hit."

    "Phi hành đoàn đã khóa chặt cửa sập trước khi bão ập đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb/Noun hatch nở (trứng), ấp; cửa sập, cửa hầm, cửa nhỏ
Noun hatchery trại ấp trứng, cơ sở nuôi cá/gia cầm non
Noun hatching sự nở trứng, sự ấp; kỹ thuật vẽ nét song song/chéo
Noun hatcher máy ấp trứng; người ấp trứng
Noun hatchback xe ô tô có cửa sau mở lên
Verb/Noun crosshatch gạch chéo (vẽ); kỹ thuật gạch chéo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Nông nghiệp, Kỹ thuật (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hakk-
Old English
hæccan
Middle English
hacchen
English
hatch

Từ Trứng Nở đến Kế Hoạch

Ban đầu, từ 'hatch' trong tiếng Anh cổ (hæccan) có nghĩa là 'nở ra' hoặc 'sinh ra' (thường là từ trứng). Về sau, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ việc 'ấp ủ' hoặc 'nảy ra' một ý tưởng, một kế hoạch hay một âm mưu, giống như cách một quả trứng được ấp và rồi sinh ra sự sống mới. Điều này cho thấy mối liên hệ thú vị giữa sự ra đời của sự sống và sự hình thành của những ý định.

Usage Note

Thường dùng để chỉ lối vào hầm, khoang tàu hoặc nơi nào đó có không gian hạn chế. Thể hiện sự kín đáo, có thể đóng mở.

Prepositions

in on through

in the hatch (ở trong cửa sập), on the hatch (trên cửa sập), through the hatch (qua cửa sập)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Hatch (nở/ấp)
  • chicks chicks hatch from eggs
    (gà con nở ra từ trứng)
  • eggs eggs hatch in 21 days
    (trứng nở trong 21 ngày)
  • incubated eggs are incubated to hatch
    (trứng được ủ để nở)
Adjective/Noun + Hatch (cửa sập/cửa nhỏ)
  • emergency an emergency hatch
    (cửa thoát hiểm khẩn cấp)
  • escape an escape hatch
    (cửa thoát hiểm)
  • access an access hatch to the attic
    (cửa thông lên gác mái)
  • cockpit cockpit hatch
    (cửa buồng lái)
Verb + Hatch (lên kế hoạch/ấp ủ)
  • hatch hatch a plan
    (lên kế hoạch, ấp ủ kế hoạch)
  • hatch hatch a plot
    (ấp ủ âm mưu)
  • hatch hatch an idea
    (nảy ra một ý tưởng)

Idioms

  • hatch a plan/plot/scheme

    lên kế hoạch, ấp ủ âm mưu (thường là bí mật hoặc tinh vi)

    "The students hatched a plan to surprise their teacher."

    (Các học sinh đã lên kế hoạch để gây bất ngờ cho giáo viên của mình.)

  • batten down the hatches

    chuẩn bị đối phó với khó khăn, chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất (nghĩa đen: đóng chặt các cửa sập trên tàu khi có bão)

    "The company is battening down the hatches for the upcoming economic downturn."

    (Công ty đang chuẩn bị đối phó với suy thoái kinh tế sắp tới.)

  • down the hatch!

    cạn ly!, uống cạn chén! (thường dùng khi uống rượu bia để khuyến khích uống hết)

    ""To our success! Down the hatch!""

    ("Vì thành công của chúng ta! Cạn ly!")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hatch

Danh từ
Lật mặt

Một lỗ, cửa sập trên sàn nhà hoặc mái nhà.

"The sailors climbed down the hatch into the ship's hold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We anticipate hatching the chicken eggs next week.
Chúng tôi dự đoán việc ấp trứng gà vào tuần tới.
Phủ định
He avoids hatching plans without consulting the team.
Anh ấy tránh lên các kế hoạch ấp nở mà không tham khảo ý kiến của nhóm.
Nghi vấn
Is hatching the baby turtles your main concern?
Việc ấp nở những chú rùa con có phải là mối quan tâm chính của bạn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the temperature is right, the eggs will hatch successfully.
Nếu nhiệt độ thích hợp, trứng sẽ nở thành công.
Phủ định
If you don't keep the incubator warm enough, the eggs won't hatch.
Nếu bạn không giữ ấm đủ cho lồng ấp, trứng sẽ không nở.
Nghi vấn
Will the chicks hatch if we maintain a consistent humidity level?
Liệu gà con có nở nếu chúng ta duy trì độ ẩm ổn định không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hen hatched her eggs successfully.
Con gà mái đã ấp trứng thành công.
Phủ định
Never have I seen so many chicks hatch at once!
Chưa bao giờ tôi thấy nhiều gà con nở cùng một lúc như vậy!
Nghi vấn
Should the eggs hatch soon, we will move the chicks to a safer place.
Nếu trứng nở sớm, chúng ta sẽ di chuyển gà con đến một nơi an toàn hơn.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The eggs are going to hatch soon.
Những quả trứng sắp nở rồi.
Phủ định
The chickens are not going to hatch more eggs this week.
Gà mái sẽ không ấp thêm trứng nào trong tuần này.
Nghi vấn
Is the incubator going to hatch all the eggs?
Máy ấp trứng có ấp nở hết tất cả các trứng không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The eggs will have been hatching for three days by the time we arrive.
Những quả trứng sẽ đã nở được ba ngày vào thời điểm chúng ta đến.
Phủ định
The incubator won't have been hatching chicks properly if the temperature isn't regulated.
Máy ấp trứng sẽ không ấp nở gà con đúng cách nếu nhiệt độ không được điều chỉnh.
Nghi vấn
Will the birds have been hatching their eggs all night?
Liệu những con chim có ấp trứng của chúng cả đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hatch".

Hatch và Ý nghĩa của Sự Khởi Đầu Mới

Từ "hatch" mang ý nghĩa của sự "nở ra" hay "ra đời", đặc biệt là từ trứng. Điều này thường gắn liền với sự sống mới, hy vọng và sự khởi đầu. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, trứng là biểu tượng của sự tái sinh và lễ Phục sinh thường có trứng màu tượng trưng cho sự sống mới. Khi nói "hatch a plan", nó gợi lên hình ảnh một ý tưởng hay kế hoạch đang được "ấp ủ" một cách cẩn thận trước khi được "nở ra" và thực hiện.

"Batten Down the Hatches" – Biện Pháp An Toàn Từ Hàng Hải

Cụm từ "batten down the hatches" bắt nguồn từ ngành hàng hải. "Hatch" ở đây là các cửa sập trên boong tàu. Khi có bão hoặc thời tiết xấu, thủy thủ đoàn sẽ "batten down" (cố định bằng thanh gỗ hoặc vải bạt) các cửa này để ngăn nước tràn vào tàu, đảm bảo an toàn. Ngày nay, nó được dùng rộng rãi để chỉ việc chuẩn bị kỹ lưỡng, đối phó với một tình huống khó khăn sắp xảy ra.