(Top Banner Ad)
incubate
B2
động từ B2 Sinh học, Y học, Kinh doanh

incubate

UK: /ˈɪŋ.kjə.beɪt/ • US: /ˈɪŋ.kjə.beɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ủ bệnh ươm mầm ấp (trứng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep something in the right conditions for it to develop.

Vietnamese Meaning

Ủ, tạo điều kiện cho cái gì đó phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company incubates new business ideas."

    "Công ty ươm mầm những ý tưởng kinh doanh mới."

  • "The incubator keeps the eggs at a constant temperature."

    "Máy ấp trứng giữ trứng ở nhiệt độ không đổi."

  • "Many startups are incubated in Silicon Valley."

    "Nhiều công ty khởi nghiệp được ươm mầm tại Thung lũng Silicon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incubation sự ấp ủ, sự ủ bệnh, thời kỳ ủ bệnh
Noun incubator lồng ấp (trứng, trẻ sơ sinh), vườn ươm (khởi nghiệp), máy ấp
Adjective incubating đang ấp ủ, đang ủ (bệnh)
Adjective incubatory thuộc về sự ấp ủ, có tính chất ấp ủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cubare
Latin
incubare
Latin
incubatus
English
incubate

Nguồn gốc từ 'nằm trên' để ấp

Từ 'incubate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'incubare', được tạo thành từ tiền tố 'in-' (trên, trong) và động từ 'cubare' (nằm). Ban đầu, nó mang nghĩa đen là 'nằm trên' hoặc 'ngồi trên' trứng để ấp, nhằm giúp trứng nở. Điều này phản ánh hành vi tự nhiên của các loài chim.

Mở rộng nghĩa cho ý tưởng và bệnh tật

Về sau, nghĩa của từ 'incubate' được mở rộng một cách ẩn dụ. Nó không chỉ dùng cho trứng mà còn được áp dụng để mô tả quá trình nung nấu, nuôi dưỡng một ý tưởng, kế hoạch, hoặc thậm chí là giai đoạn phát triển âm thầm của một căn bệnh trước khi triệu chứng xuất hiện.

Usage Note

Động từ 'incubate' mang nghĩa tạo môi trường thích hợp để một quá trình sinh học, một ý tưởng, hoặc một dự án phát triển. Trong sinh học, nó thường liên quan đến việc ủ trứng hoặc nuôi cấy vi sinh vật. Trong kinh doanh, nó liên quan đến việc hỗ trợ các công ty khởi nghiệp phát triển.

Prepositions

in at

Khi dùng 'incubate in', nó thường chỉ môi trường hoặc địa điểm cụ thể nơi sự phát triển diễn ra. Ví dụ: 'The eggs are incubated in a special chamber.' (Trứng được ủ trong một buồng đặc biệt). Khi dùng 'incubate at', nó thường chỉ nhiệt độ cụ thể. Ví dụ: 'The eggs are incubated at 37 degrees Celsius'. (Trứng được ủ ở 37 độ C).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + incubate
  • begin to begin to incubate a project
    (bắt đầu ấp ủ một dự án)
  • need to need to incubate an idea
    (cần ấp ủ một ý tưởng)
  • continue to continue to incubate the virus
    (tiếp tục ủ virus)
incubate + Danh từ
  • eggs incubate eggs
    (ấp trứng)
  • an idea incubate an idea
    (nung nấu một ý tưởng)
  • a plan incubate a plan
    (ấp ủ một kế hoạch)
  • a disease incubate a disease
    (ủ bệnh)
  • a startup incubate a startup
    (ươm mầm một công ty khởi nghiệp)
Trạng từ + incubate
  • carefully carefully incubate thoughts
    (cẩn thận ấp ủ những suy nghĩ)
  • slowly slowly incubate a new project
    (từ từ ươm mầm một dự án mới)

Idioms

  • incubate an idea/concept

    Dành thời gian suy nghĩ, phát triển một ý tưởng/khái niệm một cách cẩn thận trước khi thực hiện.

    "The team spent months incubating the concept for their new product before presenting it to investors."

    (Nhóm đã dành nhiều tháng để nung nấu ý tưởng cho sản phẩm mới trước khi trình bày với các nhà đầu tư.)

  • incubate a business/startup

    Cung cấp sự hỗ trợ (không gian, cố vấn, vốn) cho một doanh nghiệp/khởi nghiệp non trẻ để giúp nó phát triển.

    "Many universities have programs to incubate student startups, offering them initial resources and guidance."

    (Nhiều trường đại học có chương trình ươm mầm các công ty khởi nghiệp của sinh viên, cung cấp cho họ các nguồn lực và hướng dẫn ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incubate

động từ
Lật mặt

Ủ, tạo điều kiện cho cái gì đó phát triển.

"The company incubates new business ideas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The incubation period for chicken eggs is approximately 21 days.
Thời gian ủ trứng gà là khoảng 21 ngày.
Phủ định
There was no sign of incubation in the abandoned nest.
Không có dấu hiệu ấp trứng nào trong tổ bị bỏ hoang.
Nghi vấn
Is the incubation process being monitored carefully?
Quá trình ấp trứng có đang được theo dõi cẩn thận không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist decided to incubate the bacteria: he carefully controlled the temperature and humidity to encourage growth.
Nhà khoa học quyết định ủ vi khuẩn: anh ấy cẩn thận kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm để khuyến khích sự phát triển.
Phủ định
The eggs did not incubate properly: the temperature was too low, resulting in no chicks hatching.
Những quả trứng không được ủ đúng cách: nhiệt độ quá thấp, dẫn đến việc không có gà con nào nở.
Nghi vấn
Does the incubator maintain a consistent temperature: a crucial factor for successful incubation?
Máy ấp trứng có duy trì nhiệt độ ổn định không: một yếu tố quan trọng để ấp trứng thành công?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the lab had incubated the samples properly, the experiment would have yielded accurate results.
Nếu phòng thí nghiệm đã ủ các mẫu đúng cách, thí nghiệm đã cho ra kết quả chính xác.
Phủ định
If the company had not properly planned the incubation period for the new product, they might not have seen such a successful launch.
Nếu công ty không lên kế hoạch cẩn thận cho giai đoạn ươm mầm sản phẩm mới, họ có lẽ đã không chứng kiến một sự ra mắt thành công như vậy.
Nghi vấn
Would the chicks have hatched if the eggs hadn't had the full incubation period?
Liệu những con gà con có nở nếu trứng không có đủ thời gian ấp?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer said that he would incubate the eggs to increase the number of chicks.
Người nông dân nói rằng anh ấy sẽ ấp trứng để tăng số lượng gà con.
Phủ định
The scientist said that the lab did not incubate the virus samples at that temperature.
Nhà khoa học nói rằng phòng thí nghiệm đã không ủ các mẫu virus ở nhiệt độ đó.
Nghi vấn
She asked if the poultry farm had successfully completed the incubation process.
Cô ấy hỏi liệu trang trại gia cầm đã hoàn thành thành công quá trình ấp trứng hay chưa.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists had incubated the bacteria for 24 hours before observing their growth.
Các nhà khoa học đã ủ vi khuẩn trong 24 giờ trước khi quan sát sự phát triển của chúng.
Phủ định
She had not incubated the eggs long enough, so they didn't hatch.
Cô ấy đã không ủ trứng đủ lâu, vì vậy chúng đã không nở.
Nghi vấn
Had the company incubated any new business ideas before launching its main product?
Công ty đã ấp ủ ý tưởng kinh doanh mới nào trước khi tung ra sản phẩm chính của mình chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists have been incubating the eggs for three weeks.
Các nhà khoa học đã ấp những quả trứng này được ba tuần rồi.
Phủ định
She hasn't been incubating the idea for very long.
Cô ấy đã không ấp ủ ý tưởng này lâu lắm.
Nghi vấn
Have you been incubating these cultures at the correct temperature?
Bạn đã ấp các mẫu nuôi cấy này ở nhiệt độ chính xác chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The incubation period for avian flu is as dangerous as that for other viral diseases.
Thời gian ủ bệnh của cúm gia cầm nguy hiểm ngang với các bệnh do virus khác.
Phủ định
Modern incubators are not less incubative than the traditional methods used centuries ago.
Các lồng ấp hiện đại không kém khả năng ấp hơn so với các phương pháp truyền thống được sử dụng hàng thế kỷ trước.
Nghi vấn
Is the incubation process for this bacteria more rapid than previously observed?
Quá trình ủ bệnh của vi khuẩn này có nhanh hơn so với quan sát trước đây không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The birds' incubation period is crucial for their survival.
Giai đoạn ấp trứng của những con chim là rất quan trọng cho sự sống còn của chúng.
Phủ định
The researcher's incubative methods weren't effective in preserving the samples.
Các phương pháp ủ bệnh của nhà nghiên cứu không hiệu quả trong việc bảo quản các mẫu.
Nghi vấn
Is the farm's incubation process carefully monitored to ensure healthy chicks?
Liệu quá trình ấp trứng của trang trại có được theo dõi cẩn thận để đảm bảo gà con khỏe mạnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incubate".

Vai trò của Business Incubator (Vườn ươm khởi nghiệp)

Trong lĩnh vực kinh doanh, 'business incubator' (vườn ươm khởi nghiệp) là một khái niệm quan trọng. Đó là một tổ chức cung cấp các nguồn lực như không gian làm việc, cố vấn, đào tạo và kết nối mạng lưới để hỗ trợ các công ty khởi nghiệp non trẻ phát triển, giống như một lồng ấp giúp trứng nở và lớn lên khỏe mạnh.

Ý nghĩa của Incubation Period (Thời kỳ ủ bệnh)

Trong y học và sinh học, 'incubation period' (thời kỳ ủ bệnh) là khoảng thời gian từ khi một cá thể tiếp xúc với mầm bệnh cho đến khi các triệu chứng đầu tiên xuất hiện. Việc hiểu rõ thời kỳ này rất quan trọng để kiểm soát sự lây lan của dịch bệnh và chẩn đoán kịp thời.