incubate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To keep something in the right conditions for it to develop.
Vietnamese Meaning
Ủ, tạo điều kiện cho cái gì đó phát triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company incubates new business ideas."
"Công ty ươm mầm những ý tưởng kinh doanh mới."
-
"The incubator keeps the eggs at a constant temperature."
"Máy ấp trứng giữ trứng ở nhiệt độ không đổi."
-
"Many startups are incubated in Silicon Valley."
"Nhiều công ty khởi nghiệp được ươm mầm tại Thung lũng Silicon."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | incubation | sự ấp ủ, sự ủ bệnh, thời kỳ ủ bệnh |
| Noun | incubator | lồng ấp (trứng, trẻ sơ sinh), vườn ươm (khởi nghiệp), máy ấp |
| Adjective | incubating | đang ấp ủ, đang ủ (bệnh) |
| Adjective | incubatory | thuộc về sự ấp ủ, có tính chất ấp ủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'incubate' mang nghĩa tạo môi trường thích hợp để một quá trình sinh học, một ý tưởng, hoặc một dự án phát triển. Trong sinh học, nó thường liên quan đến việc ủ trứng hoặc nuôi cấy vi sinh vật. Trong kinh doanh, nó liên quan đến việc hỗ trợ các công ty khởi nghiệp phát triển.
Prepositions
Khi dùng 'incubate in', nó thường chỉ môi trường hoặc địa điểm cụ thể nơi sự phát triển diễn ra. Ví dụ: 'The eggs are incubated in a special chamber.' (Trứng được ủ trong một buồng đặc biệt). Khi dùng 'incubate at', nó thường chỉ nhiệt độ cụ thể. Ví dụ: 'The eggs are incubated at 37 degrees Celsius'. (Trứng được ủ ở 37 độ C).
Collocations (Từ đi kèm)
-
begin to begin to incubate a project (bắt đầu ấp ủ một dự án)
-
need to need to incubate an idea (cần ấp ủ một ý tưởng)
-
continue to continue to incubate the virus (tiếp tục ủ virus)
-
eggs incubate eggs (ấp trứng)
-
an idea incubate an idea (nung nấu một ý tưởng)
-
a plan incubate a plan (ấp ủ một kế hoạch)
-
a disease incubate a disease (ủ bệnh)
-
a startup incubate a startup (ươm mầm một công ty khởi nghiệp)
-
carefully carefully incubate thoughts (cẩn thận ấp ủ những suy nghĩ)
-
slowly slowly incubate a new project (từ từ ươm mầm một dự án mới)
Idioms
-
incubate an idea/concept
Dành thời gian suy nghĩ, phát triển một ý tưởng/khái niệm một cách cẩn thận trước khi thực hiện.
"The team spent months incubating the concept for their new product before presenting it to investors."
(Nhóm đã dành nhiều tháng để nung nấu ý tưởng cho sản phẩm mới trước khi trình bày với các nhà đầu tư.)
-
incubate a business/startup
Cung cấp sự hỗ trợ (không gian, cố vấn, vốn) cho một doanh nghiệp/khởi nghiệp non trẻ để giúp nó phát triển.
"Many universities have programs to incubate student startups, offering them initial resources and guidance."
(Nhiều trường đại học có chương trình ươm mầm các công ty khởi nghiệp của sinh viên, cung cấp cho họ các nguồn lực và hướng dẫn ban đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incubate
động từỦ, tạo điều kiện cho cái gì đó phát triển.
"The company incubates new business ideas."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The incubation period for chicken eggs is approximately 21 days. |
Thời gian ủ trứng gà là khoảng 21 ngày. |
| Phủ định | There was no sign of incubation in the abandoned nest. |
Không có dấu hiệu ấp trứng nào trong tổ bị bỏ hoang. |
| Nghi vấn | Is the incubation process being monitored carefully? |
Quá trình ấp trứng có đang được theo dõi cẩn thận không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist decided to incubate the bacteria: he carefully controlled the temperature and humidity to encourage growth. |
Nhà khoa học quyết định ủ vi khuẩn: anh ấy cẩn thận kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm để khuyến khích sự phát triển. |
| Phủ định | The eggs did not incubate properly: the temperature was too low, resulting in no chicks hatching. |
Những quả trứng không được ủ đúng cách: nhiệt độ quá thấp, dẫn đến việc không có gà con nào nở. |
| Nghi vấn | Does the incubator maintain a consistent temperature: a crucial factor for successful incubation? |
Máy ấp trứng có duy trì nhiệt độ ổn định không: một yếu tố quan trọng để ấp trứng thành công? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the lab had incubated the samples properly, the experiment would have yielded accurate results. |
Nếu phòng thí nghiệm đã ủ các mẫu đúng cách, thí nghiệm đã cho ra kết quả chính xác. |
| Phủ định | If the company had not properly planned the incubation period for the new product, they might not have seen such a successful launch. |
Nếu công ty không lên kế hoạch cẩn thận cho giai đoạn ươm mầm sản phẩm mới, họ có lẽ đã không chứng kiến một sự ra mắt thành công như vậy. |
| Nghi vấn | Would the chicks have hatched if the eggs hadn't had the full incubation period? |
Liệu những con gà con có nở nếu trứng không có đủ thời gian ấp? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer said that he would incubate the eggs to increase the number of chicks. |
Người nông dân nói rằng anh ấy sẽ ấp trứng để tăng số lượng gà con. |
| Phủ định | The scientist said that the lab did not incubate the virus samples at that temperature. |
Nhà khoa học nói rằng phòng thí nghiệm đã không ủ các mẫu virus ở nhiệt độ đó. |
| Nghi vấn | She asked if the poultry farm had successfully completed the incubation process. |
Cô ấy hỏi liệu trang trại gia cầm đã hoàn thành thành công quá trình ấp trứng hay chưa. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientists had incubated the bacteria for 24 hours before observing their growth. |
Các nhà khoa học đã ủ vi khuẩn trong 24 giờ trước khi quan sát sự phát triển của chúng. |
| Phủ định | She had not incubated the eggs long enough, so they didn't hatch. |
Cô ấy đã không ủ trứng đủ lâu, vì vậy chúng đã không nở. |
| Nghi vấn | Had the company incubated any new business ideas before launching its main product? |
Công ty đã ấp ủ ý tưởng kinh doanh mới nào trước khi tung ra sản phẩm chính của mình chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientists have been incubating the eggs for three weeks. |
Các nhà khoa học đã ấp những quả trứng này được ba tuần rồi. |
| Phủ định | She hasn't been incubating the idea for very long. |
Cô ấy đã không ấp ủ ý tưởng này lâu lắm. |
| Nghi vấn | Have you been incubating these cultures at the correct temperature? |
Bạn đã ấp các mẫu nuôi cấy này ở nhiệt độ chính xác chưa? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The incubation period for avian flu is as dangerous as that for other viral diseases. |
Thời gian ủ bệnh của cúm gia cầm nguy hiểm ngang với các bệnh do virus khác. |
| Phủ định | Modern incubators are not less incubative than the traditional methods used centuries ago. |
Các lồng ấp hiện đại không kém khả năng ấp hơn so với các phương pháp truyền thống được sử dụng hàng thế kỷ trước. |
| Nghi vấn | Is the incubation process for this bacteria more rapid than previously observed? |
Quá trình ủ bệnh của vi khuẩn này có nhanh hơn so với quan sát trước đây không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The birds' incubation period is crucial for their survival. |
Giai đoạn ấp trứng của những con chim là rất quan trọng cho sự sống còn của chúng. |
| Phủ định | The researcher's incubative methods weren't effective in preserving the samples. |
Các phương pháp ủ bệnh của nhà nghiên cứu không hiệu quả trong việc bảo quản các mẫu. |
| Nghi vấn | Is the farm's incubation process carefully monitored to ensure healthy chicks? |
Liệu quá trình ấp trứng của trang trại có được theo dõi cẩn thận để đảm bảo gà con khỏe mạnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incubate".
