(Top Banner Ad)
opening
B1
Noun B1 Tổng quát

opening

UK: /ˈəʊpənɪŋ/ • US: /ˈoʊpənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự khai trương lỗ cơ hội vị trí tuyển dụng bắt đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hole or gap; an aperture.

Vietnamese Meaning

Một lỗ hoặc khoảng trống; một khe hở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's an opening in the fence."

    "Có một lỗ hổng trên hàng rào."

  • "The opening of the store is next week."

    "Lễ khai trương cửa hàng là vào tuần tới."

  • "We're looking for an opening in the marketing department."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm một vị trí tuyển dụng trong bộ phận tiếp thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb open mở ra, khai mạc, bắt đầu
Adjective open mở, cởi mở, công khai, không đóng
Noun open khoảng không gian mở, nơi công cộng
Noun opener dụng cụ mở (chai, hộp), người/đội/sự kiện mở màn
Adverb openly công khai, thẳng thắn, không giấu giếm
Adjective unopened chưa mở, còn nguyên niêm phong

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*upanaz
Old English
openian
Middle English
openynge
Modern English
opening

Hành trình từ 'mở' đến 'khai mạc'

Từ 'opening' có nguồn gốc từ động từ 'open' trong tiếng Anh cổ, 'openian', nghĩa là 'mở ra'. Gốc rễ xa xưa hơn của từ này là từ 'upanaz' trong tiếng Proto-Germanic (tiền thân của các ngôn ngữ German), mang ý nghĩa 'ở trên' hoặc 'không bị khóa'. Qua thời gian, 'opening' trở thành danh từ hoặc danh động từ để chỉ hành động 'mở ra', 'khởi đầu' hoặc 'một chỗ trống, một cơ hội được mở ra'.

Usage Note

Từ này chỉ một khoảng trống, khe hở vật lý. Nó có thể đề cập đến một lỗ trên tường, một lối vào, hoặc một khoảng trống trong một vật thể.

Prepositions

in through

in (trong một cái gì đó): The door created an opening in the wall. through (xuyên qua một cái gì đó): He went through the opening.

Collocations (Từ đi kèm)

Opening + Noun (as modifier)
  • opening opening ceremony
    (lễ khai mạc)
  • opening opening night
    (đêm khai mạc (một vở kịch, bộ phim))
  • opening opening hours
    (giờ mở cửa)
  • opening opening statement
    (lời khai mạc, phát biểu mở đầu)
  • opening opening scene
    (cảnh mở đầu (trong phim/kịch))

Idioms

  • an opening for something/someone

    một cơ hội, một vị trí trống dành cho điều gì/ai đó

    "There's an opening for a new manager at the company."

    (Có một vị trí trống cho quản lý mới tại công ty.)

  • the opening of hostilities

    sự bắt đầu của xung đột/chiến tranh

    "The assassination was seen as the opening of hostilities between the two nations."

    (Vụ ám sát được xem là sự khởi đầu của xung đột giữa hai quốc gia.)

  • make an opening for oneself

    tạo cơ hội cho bản thân, mở đường cho bản thân (thường bằng nỗ lực)

    "She worked hard to make an opening for herself in the competitive industry."

    (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để tạo cơ hội cho bản thân trong ngành công nghiệp cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opening

Noun
Lật mặt

Một lỗ hoặc khoảng trống; một khe hở.

"There's an opening in the fence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Opening the new store brought a lot of excitement to the community.
Việc khai trương cửa hàng mới đã mang lại rất nhiều sự phấn khích cho cộng đồng.
Phủ định
I am not fond of opening boxes with sharp objects.
Tôi không thích mở hộp bằng các vật sắc nhọn.
Nghi vấn
Is opening a savings account a good way to manage your money?
Mở một tài khoản tiết kiệm có phải là một cách tốt để quản lý tiền của bạn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The grand opening of the new store is next week.
Lễ khai trương long trọng của cửa hàng mới là vào tuần tới.
Phủ định
There isn't an opening for that position right now.
Hiện tại không có vị trí nào đang tuyển dụng.
Nghi vấn
When is the opening of the art exhibit?
Khi nào khai mạc triển lãm nghệ thuật?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has opened a new branch in Hanoi.
Công ty đã mở một chi nhánh mới ở Hà Nội.
Phủ định
They haven't opened the package yet.
Họ vẫn chưa mở gói hàng.
Nghi vấn
Has the museum opened its new exhibit?
Bảo tàng đã khai trương triển lãm mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opening".

Lễ khai trương (Grand Opening)

Ở các nước phương Tây, 'Grand Opening' là một sự kiện quan trọng khi một cửa hàng, doanh nghiệp hay tòa nhà mới chính thức đi vào hoạt động. Các buổi lễ này thường có nghi thức cắt băng khánh thành, phát biểu, giảm giá đặc biệt và các hoạt động ăn mừng để thu hút khách hàng và báo hiệu một khởi đầu mới đầy may mắn.

Mở cửa đón khách & Cơ hội

Cụm từ 'opening doors' (mở cửa) thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc tạo ra cơ hội, chào đón ai đó hoặc mang lại sự tiếp cận. Ví dụ, một tấm bằng đại học 'mở ra nhiều cánh cửa' cho sự nghiệp của bạn, hoặc việc 'mở cửa' cho một nền văn hóa mới thể hiện sự cởi mở và lòng hiếu khách.