(Top Banner Ad)
hatchery
B2
noun B2 Nông nghiệp, Sinh học

hatchery

UK: /ˈhætʃəri/ • US: /ˈhætʃəri/

Nghĩa tiếng Việt

trại ấp cơ sở ấp trứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where eggs are hatched, especially those of poultry or fish.

Vietnamese Meaning

Một nơi trứng được ấp, đặc biệt là trứng gia cầm hoặc cá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The salmon hatchery releases thousands of young fish into the river each year."

    "Trại ấp cá hồi thả hàng ngàn con cá non xuống sông mỗi năm."

  • "The government is investing in a new shrimp hatchery to boost production."

    "Chính phủ đang đầu tư vào một trại ấp tôm mới để thúc đẩy sản xuất."

  • "The hatchery provides a controlled environment for the eggs to develop."

    "Trại ấp cung cấp một môi trường được kiểm soát để trứng phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hatch Ấp trứng; nở (trứng, chim non); ấp ủ, nảy ra (kế hoạch, ý tưởng)
Noun hatch Sự nở trứng; sự ấp trứng; lỗ cửa, cửa hầm
Noun hatcher Máy ấp trứng; người ấp trứng
Adjective unhatched Chưa nở (trứng, chim non)
Noun hatching Sự ấp trứng; sự nở trứng (hành động)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hakkōną
Old English
hæccan
Middle English
hacchen
English
hatch
English
hatchery

Nguồn gốc của 'hatch'

Từ 'hatch' ban đầu trong tiếng Anh cổ (hæccan) có nghĩa là 'ấp trứng' hoặc 'phá vỡ vỏ trứng để ra ngoài'. Nó có mối liên hệ với các từ trong nhóm ngôn ngữ German có nghĩa là 'chặt', 'chém'. Hậu tố '-ery' được thêm vào tiếng Anh vào thế kỷ 19 để chỉ một 'nơi chốn' hoặc 'hoạt động'. Vì vậy, 'hatchery' nghĩa đen là 'nơi trứng nở' hoặc 'nơi tiến hành việc ấp trứng'.

Usage Note

Từ 'hatchery' thường được sử dụng để chỉ các cơ sở chuyên nghiệp, có quy mô lớn, phục vụ mục đích sản xuất giống. Nó nhấn mạnh vào quá trình ấp trứng và nuôi dưỡng con non đến một giai đoạn nhất định trước khi chúng được thả ra ngoài tự nhiên hoặc được đưa vào các trang trại nuôi thương phẩm. Khác với 'incubator' (máy ấp trứng), 'hatchery' là cả một khu vực, cơ sở vật chất lớn hơn và phức tạp hơn.

Prepositions

at in

'at' và 'in' có thể được sử dụng để chỉ vị trí của một vật hoặc hoạt động liên quan đến trại ấp. Ví dụ: 'at the hatchery' chỉ một vị trí cụ thể, còn 'in the hatchery' có thể chỉ một hoạt động diễn ra bên trong trại ấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hatchery
  • fish fish hatchery
    (trại cá giống; trại nuôi ấp cá)
  • poultry poultry hatchery
    (trại ấp gia cầm (gà, vịt...))
  • commercial commercial hatchery
    (trại giống/ấp trứng thương mại)
  • salmon salmon hatchery
    (trại cá hồi giống)
Verb + hatchery
  • operate operate a hatchery
    (vận hành một trại giống/ấp trứng)
  • build build a hatchery
    (xây dựng một trại giống/ấp trứng)
  • manage manage a hatchery
    (quản lý một trại giống/ấp trứng)

Idioms

  • fish hatchery

    Trại sản xuất cá giống; trại nuôi ấp cá

    "The local fish hatchery releases thousands of young salmon into the river each year."

    (Trại cá giống địa phương thả hàng ngàn con cá hồi non xuống sông mỗi năm.)

  • poultry hatchery

    Trại ấp trứng gia cầm; cơ sở sản xuất gà con/vịt con

    "Modern poultry hatcheries use advanced technology to ensure high hatch rates."

    (Các trại ấp gia cầm hiện đại sử dụng công nghệ tiên tiến để đảm bảo tỷ lệ nở cao.)

  • to establish a hatchery

    Thành lập một trại giống/ấp trứng

    "The government decided to establish a new hatchery to support local aquaculture."

    (Chính phủ quyết định thành lập một trại giống mới để hỗ trợ ngành nuôi trồng thủy sản địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hatchery

noun
Lật mặt

Một nơi trứng được ấp, đặc biệt là trứng gia cầm hoặc cá.

"The salmon hatchery releases thousands of young fish into the river each year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hatchery produces thousands of fish each year.
Trại sản xuất cá sản xuất hàng ngàn con cá mỗi năm.
Phủ định
This hatchery doesn't release the fish until they are big enough to survive.
Trại sản xuất cá này không thả cá cho đến khi chúng đủ lớn để sống sót.
Nghi vấn
Does the hatchery have enough resources to expand its operations?
Trại sản xuất cá có đủ nguồn lực để mở rộng hoạt động của mình không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hatchery is well-maintained, isn't it?
Trại ấp trứng được bảo trì tốt, phải không?
Phủ định
The hatchery isn't operating at full capacity, is it?
Trại ấp trứng không hoạt động hết công suất, phải không?
Nghi vấn
They don't manage the hatchery very well, do they?
Họ không quản lý trại ấp trứng tốt lắm, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to build a new fish hatchery next year.
Họ sẽ xây dựng một trại cá giống mới vào năm tới.
Phủ định
The government is not going to fund the hatchery project anymore.
Chính phủ sẽ không còn tài trợ cho dự án trại giống nữa.
Nghi vấn
Are you going to visit the hatchery during our field trip?
Bạn có định thăm trại giống trong chuyến đi thực tế của chúng ta không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will build a new fish hatchery next year.
Chính phủ sẽ xây dựng một trại giống cá mới vào năm tới.
Phủ định
They are not going to close the hatchery; it's vital for the local economy.
Họ sẽ không đóng cửa trại giống; nó rất quan trọng đối với nền kinh tế địa phương.
Nghi vấn
Will this hatchery increase the salmon population in the river?
Trại giống này có làm tăng số lượng cá hồi trong sông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hatchery".

Bảo tồn và phục hồi môi trường

Các trại giống (hatcheries), đặc biệt là trại cá giống, đóng vai trò quan trọng trong nỗ lực bảo tồn và phục hồi các loài động vật hoang dã. Chúng giúp nuôi lớn các loài đang có nguy cơ tuyệt chủng hoặc suy giảm số lượng, sau đó thả chúng trở lại môi trường tự nhiên, góp phần duy trì đa dạng sinh học và cân bằng hệ sinh thái.

Ngành công nghiệp thực phẩm toàn cầu

Trong ngành công nghiệp thực phẩm, các trại giống gia cầm (poultry hatcheries) là nền tảng của việc sản xuất thịt gà và trứng quy mô lớn. Chúng cung cấp hàng triệu gà con, vịt con cho các trang trại chăn nuôi, đảm bảo nguồn cung thực phẩm ổn định cho thị trường tiêu dùng trên toàn thế giới, đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng cho dân số ngày càng tăng.