(Top Banner Ad)
incubation
B2
Noun B2 Sinh học, Y học, Kinh doanh

incubation

UK: /ˌɪŋ.kjuˈbeɪ.ʃən/ • US: /ˌɪŋ.kjəˈbeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự ấp trứng thời kỳ ủ bệnh sự ươm tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of keeping eggs or young animals in the right conditions for hatching or development.

Vietnamese Meaning

Quá trình ấp trứng hoặc nuôi dưỡng động vật non trong điều kiện thích hợp để nở hoặc phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hen sat on the eggs during the incubation period."

    "Gà mái ấp trứng trong suốt thời gian ấp."

  • "The eggs require a constant temperature during incubation."

    "Trứng cần nhiệt độ ổn định trong quá trình ấp."

  • "Many startups go through a period of incubation before launching their product."

    "Nhiều công ty khởi nghiệp trải qua giai đoạn ươm tạo trước khi ra mắt sản phẩm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb incubate ấp (trứng), ủ (bệnh, ý tưởng), nuôi cấy
Noun incubator máy ấp trứng, lồng ấp (trẻ sơ sinh), vườn ươm (khởi nghiệp)
Adjective incubatory thuộc về sự ấp ủ, thuộc về quá trình ủ bệnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incubatio
Latin
incubare
Latin
in-
Latin
cubare

Nguồn gốc Latin và ý nghĩa "ấp ủ"

Từ "incubation" có nguồn gốc từ tiếng Latin "incubatio", nghĩa là "sự nằm lên" hoặc "sự ấp ủ". Nó bắt nguồn từ động từ "incubare" (ấp, nằm trên), được hình thành từ tiền tố "in-" (trên, trong) và động từ "cubare" (nằm xuống). Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ hành động của chim mẹ ấp trứng, sau này mở rộng ý nghĩa sang cả quá trình ủ bệnh hoặc phát triển ý tưởng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ quá trình ấp trứng của gia cầm, bò sát, hoặc các loài động vật khác. Cũng có thể dùng để chỉ quá trình nuôi cấy vi sinh vật trong môi trường kiểm soát.

Prepositions

during after

"during incubation" (trong quá trình ấp) dùng để chỉ khoảng thời gian diễn ra quá trình ấp. "after incubation" (sau khi ấp) dùng để chỉ thời điểm sau khi quá trình ấp kết thúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incubation
  • long long incubation
    (thời gian ủ bệnh dài)
  • short short incubation
    (thời gian ủ bệnh ngắn)
  • artificial artificial incubation
    (sự ấp trứng nhân tạo)
  • natural natural incubation
    (sự ấp trứng tự nhiên)
  • viral viral incubation
    (quá trình ủ bệnh do virus)
Verb + incubation
  • undergo undergo incubation
    (trải qua quá trình ủ/ấp)
  • require require incubation
    (cần được ủ/ấp)
  • provide provide incubation
    (cung cấp điều kiện ấp ủ)
incubation + Noun
  • period incubation period
    (thời kỳ ủ bệnh, thời gian ấp trứng)
  • time incubation time
    (thời gian ủ)

Idioms

  • incubation period

    thời kỳ ủ bệnh (trong y học), thời gian ấp trứng (trong sinh học), giai đoạn ấp ủ (cho ý tưởng)

    "The measles virus has an incubation period of 10 to 14 days."

    (Virus sởi có thời kỳ ủ bệnh từ 10 đến 14 ngày.)

  • undergo incubation

    trải qua quá trình ủ/ấp (để phát triển hoặc nở)

    "The fertilized eggs must undergo incubation at a stable temperature."

    (Trứng đã thụ tinh phải trải qua quá trình ấp ở nhiệt độ ổn định.)

  • in the incubation phase

    trong giai đoạn ấp ủ, trong giai đoạn phát triển ban đầu (thường dùng cho ý tưởng, dự án)

    "Many innovative startup ideas are still in the incubation phase."

    (Nhiều ý tưởng khởi nghiệp đổi mới vẫn đang trong giai đoạn ấp ủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incubation

Noun
Lật mặt

Quá trình ấp trứng hoặc nuôi dưỡng động vật non trong điều kiện thích hợp để nở hoặc phát triển.

"The hen sat on the eggs during the incubation period."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists aim to incubate the virus in a controlled environment to study its behavior.
Các nhà khoa học nhắm đến việc ủ virus trong môi trường được kiểm soát để nghiên cứu hành vi của nó.
Phủ định
The goal is not to allow the bacteria to incubate beyond a certain point.
Mục tiêu là không cho phép vi khuẩn ủ bệnh vượt quá một điểm nhất định.
Nghi vấn
Why did they choose to incubate the eggs at such a low temperature?
Tại sao họ chọn ủ trứng ở nhiệt độ thấp như vậy?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Incubate the eggs carefully.
Ấp trứng cẩn thận.
Phủ định
Do not incubate the sample at too high a temperature.
Không ủ mẫu ở nhiệt độ quá cao.
Nghi vấn
Do incubate the culture overnight for optimal results.
Hãy ủ cấy qua đêm để có kết quả tối ưu.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The birds' incubation period is crucial for their survival.
Giai đoạn ấp trứng của những con chim rất quan trọng cho sự sống còn của chúng.
Phủ định
The company's incubation program doesn't guarantee success for every startup.
Chương trình ươm mầm của công ty không đảm bảo thành công cho mọi công ty khởi nghiệp.
Nghi vấn
Is the chicken's incubation temperature being carefully monitored?
Nhiệt độ ấp trứng của gà có đang được theo dõi cẩn thận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incubation".

Vườn ươm Khởi nghiệp (Startup Incubators)

Trong thế giới kinh doanh hiện đại, từ 'incubation' được sử dụng rộng rãi theo nghĩa bóng để chỉ các 'vườn ươm khởi nghiệp' (startup incubators). Đây là những tổ chức cung cấp không gian làm việc, tài nguyên, cố vấn và hỗ trợ tài chính cho các công ty khởi nghiệp mới thành lập, giúp họ 'ấp ủ' và phát triển ý tưởng kinh doanh của mình thành hiện thực. Quá trình này được gọi là 'business incubation'.

Sự ấp ủ ý tưởng và sáng tạo

Ngoài nghĩa đen về sinh học (ấp trứng, ủ bệnh), 'incubation' còn được hiểu theo nghĩa ẩn dụ là quá trình 'ấp ủ' ý tưởng, dự án hoặc một kế hoạch. Đây là giai đoạn mà một ý tưởng được nuôi dưỡng, phát triển âm thầm, suy nghĩ và thử nghiệm trước khi nó được trình bày hoặc thực hiện công khai. Giống như một quả trứng cần thời gian để nở, một ý tưởng cũng cần thời gian để chín muồi.