incubation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of keeping eggs or young animals in the right conditions for hatching or development.
Vietnamese Meaning
Quá trình ấp trứng hoặc nuôi dưỡng động vật non trong điều kiện thích hợp để nở hoặc phát triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hen sat on the eggs during the incubation period."
"Gà mái ấp trứng trong suốt thời gian ấp."
-
"The eggs require a constant temperature during incubation."
"Trứng cần nhiệt độ ổn định trong quá trình ấp."
-
"Many startups go through a period of incubation before launching their product."
"Nhiều công ty khởi nghiệp trải qua giai đoạn ươm tạo trước khi ra mắt sản phẩm của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ quá trình ấp trứng của gia cầm, bò sát, hoặc các loài động vật khác. Cũng có thể dùng để chỉ quá trình nuôi cấy vi sinh vật trong môi trường kiểm soát.
Prepositions
"during incubation" (trong quá trình ấp) dùng để chỉ khoảng thời gian diễn ra quá trình ấp. "after incubation" (sau khi ấp) dùng để chỉ thời điểm sau khi quá trình ấp kết thúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long incubation (thời gian ủ bệnh dài)
-
short short incubation (thời gian ủ bệnh ngắn)
-
artificial artificial incubation (sự ấp trứng nhân tạo)
-
natural natural incubation (sự ấp trứng tự nhiên)
-
viral viral incubation (quá trình ủ bệnh do virus)
-
undergo undergo incubation (trải qua quá trình ủ/ấp)
-
require require incubation (cần được ủ/ấp)
-
provide provide incubation (cung cấp điều kiện ấp ủ)
-
period incubation period (thời kỳ ủ bệnh, thời gian ấp trứng)
-
time incubation time (thời gian ủ)
Idioms
-
incubation period
thời kỳ ủ bệnh (trong y học), thời gian ấp trứng (trong sinh học), giai đoạn ấp ủ (cho ý tưởng)
"The measles virus has an incubation period of 10 to 14 days."
(Virus sởi có thời kỳ ủ bệnh từ 10 đến 14 ngày.)
-
undergo incubation
trải qua quá trình ủ/ấp (để phát triển hoặc nở)
"The fertilized eggs must undergo incubation at a stable temperature."
(Trứng đã thụ tinh phải trải qua quá trình ấp ở nhiệt độ ổn định.)
-
in the incubation phase
trong giai đoạn ấp ủ, trong giai đoạn phát triển ban đầu (thường dùng cho ý tưởng, dự án)
"Many innovative startup ideas are still in the incubation phase."
(Nhiều ý tưởng khởi nghiệp đổi mới vẫn đang trong giai đoạn ấp ủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incubation
NounQuá trình ấp trứng hoặc nuôi dưỡng động vật non trong điều kiện thích hợp để nở hoặc phát triển.
"The hen sat on the eggs during the incubation period."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists aim to incubate the virus in a controlled environment to study its behavior. |
Các nhà khoa học nhắm đến việc ủ virus trong môi trường được kiểm soát để nghiên cứu hành vi của nó. |
| Phủ định | The goal is not to allow the bacteria to incubate beyond a certain point. |
Mục tiêu là không cho phép vi khuẩn ủ bệnh vượt quá một điểm nhất định. |
| Nghi vấn | Why did they choose to incubate the eggs at such a low temperature? |
Tại sao họ chọn ủ trứng ở nhiệt độ thấp như vậy? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Incubate the eggs carefully. |
Ấp trứng cẩn thận. |
| Phủ định | Do not incubate the sample at too high a temperature. |
Không ủ mẫu ở nhiệt độ quá cao. |
| Nghi vấn | Do incubate the culture overnight for optimal results. |
Hãy ủ cấy qua đêm để có kết quả tối ưu. |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The birds' incubation period is crucial for their survival. |
Giai đoạn ấp trứng của những con chim rất quan trọng cho sự sống còn của chúng. |
| Phủ định | The company's incubation program doesn't guarantee success for every startup. |
Chương trình ươm mầm của công ty không đảm bảo thành công cho mọi công ty khởi nghiệp. |
| Nghi vấn | Is the chicken's incubation temperature being carefully monitored? |
Nhiệt độ ấp trứng của gà có đang được theo dõi cẩn thận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incubation".
