(Top Banner Ad)
aquaculture
B2
noun B2 Nông nghiệp, Thủy sản

aquaculture

UK: /ˈækwəkʌltʃər/ • US: /ˈækwəkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

nuôi trồng thủy sản nghề nuôi trồng thủy sản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rearing of aquatic animals or the cultivation of aquatic plants for food.

Vietnamese Meaning

Nuôi trồng thủy sản, nghề nuôi trồng các loài động thực vật dưới nước để làm thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Aquaculture is a rapidly growing industry worldwide."

    "Nuôi trồng thủy sản là một ngành công nghiệp phát triển nhanh chóng trên toàn thế giới."

  • "Sustainable aquaculture practices are essential for protecting marine ecosystems."

    "Các hoạt động nuôi trồng thủy sản bền vững là rất cần thiết để bảo vệ hệ sinh thái biển."

  • "The company invests heavily in research and development for advanced aquaculture techniques."

    "Công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển các kỹ thuật nuôi trồng thủy sản tiên tiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aquaculturalist Người làm nghề nuôi trồng thủy sản (người nuôi cá, tôm, v.v.)
Adjective aquacultural Thuộc về hoặc liên quan đến nuôi trồng thủy sản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thủy sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aqua (water) + cultura (cultivation)
English
aquaculture

Nguồn gốc của 'Aquaculture'

Từ 'aquaculture' bắt nguồn từ tiếng Latinh, kết hợp 'aqua' có nghĩa là nước và 'cultura' có nghĩa là trồng trọt hoặc nuôi dưỡng. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là đề cập đến việc trồng trọt các loại cây thủy sinh, nhưng sau đó đã mở rộng để bao gồm cả việc nuôi cá và các sinh vật biển khác. Ngày nay, 'aquaculture' đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thực phẩm cho thế giới.

Usage Note

Aquaculture nhấn mạnh vào việc nuôi trồng có kiểm soát các loài thủy sinh, khác với đánh bắt tự nhiên. Nó liên quan đến việc quản lý môi trường sống, thức ăn và các yếu tố khác để tối ưu hóa sản lượng.

Prepositions

in of

Aquaculture 'in' a specific location (ví dụ: aquaculture in Vietnam). Aquaculture 'of' a specific species (ví dụ: aquaculture of salmon).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aquaculture
  • sustainable sustainable aquaculture
    (nuôi trồng thủy sản bền vững)
  • intensive intensive aquaculture
    (nuôi trồng thủy sản thâm canh)
  • extensive extensive aquaculture
    (nuôi trồng thủy sản quảng canh)
Verb + aquaculture
  • promote promote aquaculture
    (thúc đẩy nuôi trồng thủy sản)
  • develop develop aquaculture
    (phát triển nuôi trồng thủy sản)
  • invest in invest in aquaculture
    (đầu tư vào nuôi trồng thủy sản)

Idioms

  • the future of aquaculture

    tương lai của ngành nuôi trồng thủy sản

    "Many believe that automation is the future of aquaculture."

    (Nhiều người tin rằng tự động hóa là tương lai của ngành nuôi trồng thủy sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aquaculture

noun
Lật mặt

Nuôi trồng thủy sản, nghề nuôi trồng các loài động thực vật dưới nước để làm thực phẩm.

"Aquaculture is a rapidly growing industry worldwide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aquaculture".

Tầm quan trọng của Nuôi trồng Thủy sản

Nuôi trồng thủy sản đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu, đặc biệt là khi nguồn cá tự nhiên đang cạn kiệt. Nó cung cấp một nguồn protein quan trọng cho hàng tỷ người trên thế giới.