(Top Banner Ad)
hawker
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Thương mại

hawker

UK: /ˈhɔːkə(r)/ • US: /ˈhɔːkər/

Nghĩa tiếng Việt

người bán hàng rong người bán dạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who travels around selling goods, typically advertising them by shouting.

Vietnamese Meaning

Người bán hàng rong, người đi bán dạo (thường rao hàng bằng cách la hét).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hawkers were selling fruits and vegetables on the street corner."

    "Những người bán hàng rong đang bán trái cây và rau củ ở góc phố."

  • "Singapore is famous for its hawker food."

    "Singapore nổi tiếng với ẩm thực đường phố của những người bán hàng rong."

  • "The hawkers set up their stalls early in the morning."

    "Những người bán hàng rong dựng quầy hàng của họ vào sáng sớm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hawk rao bán, chào hàng (thường bằng cách đi dạo và kêu gọi lớn tiếng)
Noun hawking việc rao bán dạo, sự chào hàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hauke
English
hawk (v.)
English
hawker (n.)

Nguồn gốc của 'Hawker'

Từ 'hawker' xuất phát từ động từ 'to hawk' trong tiếng Anh, có nghĩa là rao bán hàng hóa bằng cách đi dạo và kêu gọi lớn tiếng để thu hút khách hàng. Nghĩa này gợi nhớ đến hình ảnh những người bán hàng rong thường đi lại khắp nơi và chào mời sản phẩm của mình.

Usage Note

Từ 'hawker' thường được dùng để chỉ những người bán hàng nhỏ lẻ, di chuyển từ nơi này đến nơi khác để bán hàng hóa của mình. Họ thường không có cửa hàng cố định và tự quảng bá sản phẩm bằng cách rao hàng lớn tiếng. Khác với 'vendor' (người bán hàng), 'hawker' nhấn mạnh vào sự di động và hình thức rao bán ồn ào.

Collocations (Từ đi kèm)

Các loại người bán hàng rong
  • street street hawker
    (người bán hàng rong trên phố)
  • food food hawker
    (người bán đồ ăn dạo)
  • fruit fruit hawker
    (người bán trái cây dạo)
  • newspaper newspaper hawker
    (người bán báo dạo)
Hành động với người bán hàng rong
  • buy from buy from a hawker
    (mua hàng từ một người bán rong)
  • see see a hawker
    (nhìn thấy một người bán hàng rong)
  • bargain with bargain with a hawker
    (mặc cả với người bán hàng rong)

Idioms

  • a hawker's cry

    tiếng rao của người bán hàng rong

    "The morning market was filled with the hawkers' cries."

    (Chợ buổi sáng tràn ngập tiếng rao của những người bán hàng rong.)

  • hawker centre / hawker market

    khu ẩm thực đường phố, chợ bán hàng rong

    "We had delicious local dishes at the hawker centre."

    (Chúng tôi đã thưởng thức những món ăn địa phương ngon tuyệt tại khu ẩm thực đường phố.)

  • a hawker's life

    cuộc sống/kiếp bán hàng rong (ám chỉ công việc vất vả, thường xuyên di chuyển)

    "It's a tough hawker's life, constantly moving and bargaining."

    (Đó là một cuộc sống bán hàng rong vất vả, phải di chuyển và mặc cả liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hawker

Danh từ
Lật mặt

Người bán hàng rong, người đi bán dạo (thường rao hàng bằng cách la hét).

"The hawkers were selling fruits and vegetables on the street corner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hawker".

Văn hóa ẩm thực đường phố

Tại nhiều quốc gia châu Á, đặc biệt là Việt Nam, người bán hàng rong đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành nên văn hóa ẩm thực đường phố độc đáo và phong phú. Họ cung cấp đa dạng các món ăn địa phương tươi ngon, giá cả phải chăng, tạo nên nét đặc trưng cho các khu chợ và đường phố.

Nghề truyền thống và sự hiện đại hóa

Trong khi ở một số nơi, nghề bán hàng rong vẫn phát triển mạnh mẽ và là nét văn hóa đặc trưng, thì ở các nước phát triển hơn hoặc các khu vực đô thị hiện đại, nghề này đang dần thu hẹp do các quy định pháp luật chặt chẽ, sự cạnh tranh từ các cửa hàng tiện lợi và trung tâm thương mại. Tuy nhiên, hình ảnh người bán hàng rong vẫn là một phần ký ức và di sản văn hóa quý giá.