(Top Banner Ad)
peddler
B2
danh từ B2 Thương mại

peddler

UK: /ˈpedlə(r)/ • US: /ˈpedlər/

Nghĩa tiếng Việt

người bán rong người buôn gánh bán bưng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who goes from place to place selling small goods; a hawker.

Vietnamese Meaning

Người đi từ nơi này đến nơi khác bán hàng hóa nhỏ; người bán rong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The peddler traveled from village to village, selling his wares."

    "Người bán hàng rong đi từ làng này sang làng khác, bán hàng của mình."

  • "He made a living as a peddler."

    "Ông ấy kiếm sống bằng nghề bán hàng rong."

  • "The peddler offered us some interesting trinkets."

    "Người bán hàng rong chào mời chúng tôi một vài món đồ trang sức thú vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb peddle buôn bán rong; rao bán (hàng hóa nhỏ, thường là đi bộ)
Noun peddling việc buôn bán rong; sự rao bán

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
ped
Middle English
pedder
English
peddle
English
peddler

Nguồn gốc của người bán rong

Từ 'peddler' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'ped' trong tiếng Anh Trung cổ, nghĩa là một chiếc giỏ lớn hoặc thùng đựng hàng. Ban đầu, 'pedder' là tên gọi người buôn bán dùng giỏ này. Sau đó, động từ 'peddle' xuất hiện để chỉ hành động buôn bán rong. Cuối cùng, từ 'peddler' ra đời để chỉ người thực hiện hành động buôn bán rong, đi bộ từ nơi này sang nơi khác để rao bán hàng hóa của mình.

Usage Note

Từ 'peddler' thường mang sắc thái cổ điển hơn so với 'hawker' hoặc 'street vendor'. Nó gợi nhớ đến hình ảnh những người bán hàng rong thời xưa, mang theo hàng hóa trên lưng hoặc xe đẩy. Đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ người bán hàng giả hoặc hàng kém chất lượng.

Prepositions

of with

'Peddler of' được sử dụng để chỉ người bán một loại hàng hóa cụ thể (ví dụ: peddler of dreams). 'Peddler with' được sử dụng để chỉ người bán mang theo một món hàng (ví dụ: peddler with trinkets).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peddler
  • street street peddler
    (người bán hàng rong trên phố)
  • itinerant itinerant peddler
    (người bán hàng rong nay đây mai đó)
  • unlicensed unlicensed peddler
    (người bán hàng rong không có giấy phép)
Verb + peddler
  • encounter encounter a peddler
    (gặp một người bán hàng rong)
  • buy from buy from a peddler
    (mua hàng từ người bán hàng rong)
Peddler's + Noun
  • peddler's peddler's wares
    (hàng hóa của người bán hàng rong)

Idioms

  • peddler of lies/rumors

    người chuyên tung tin đồn thất thiệt/nói dối

    "He was known as a peddler of lies, always spreading false information."

    (Anh ta nổi tiếng là kẻ chuyên tung tin đồn thất thiệt, luôn lan truyền thông tin sai lệch.)

  • peddler of dreams/hope

    người gieo mộng/hy vọng (thường là viển vông)

    "The charismatic speaker was a peddler of dreams, promising a better future to all his followers."

    (Người diễn thuyết đầy sức hút ấy là một kẻ gieo mộng, hứa hẹn một tương lai tốt đẹp hơn cho tất cả những người theo dõi mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peddler

danh từ
Lật mặt

Người đi từ nơi này đến nơi khác bán hàng hóa nhỏ; người bán rong.

"The peddler traveled from village to village, selling his wares."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding being a peddler by finding a stable job is her current priority.
Tránh trở thành một người bán hàng rong bằng cách tìm một công việc ổn định là ưu tiên hàng đầu của cô ấy.
Phủ định
She doesn't enjoy being a peddler; it's too tiring.
Cô ấy không thích là một người bán hàng rong; nó quá mệt mỏi.
Nghi vấn
Is being a peddler really the best option for him right now?
Liệu việc trở thành một người bán hàng rong có thực sự là lựa chọn tốt nhất cho anh ấy ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peddler".

Hình ảnh người bán rong trong lịch sử

Người bán rong (peddler) có một lịch sử lâu đời, đóng vai trò quan trọng trong việc phân phối hàng hóa ở các thị trấn và làng mạc trước khi có các cửa hàng cố định. Họ thường mang theo mọi thứ, từ vải vóc, đồ dùng gia đình đến thuốc men, đi bộ đường dài để tiếp cận khách hàng. Hình ảnh này đã trở thành một phần của văn hóa dân gian và văn học.

Quan niệm về người bán rong

Ở một số nơi và thời điểm, hình ảnh người bán rong mang ý nghĩa tích cực, tượng trưng cho sự tháo vát và khả năng tiếp cận hàng hóa ở vùng xa. Tuy nhiên, đôi khi họ cũng bị xem với ánh mắt hoài nghi, bị gắn với hình ảnh bán hàng kém chất lượng hoặc thiếu trung thực, đặc biệt là khi không có giấy phép buôn bán.