(Top Banner Ad)
hawking
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Động vật học, Y học

hawking

UK: /ˈhɔːkɪŋ/ • US: /ˈhɔːkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bán hàng rong bán dạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of selling goods informally in public places.

Vietnamese Meaning

Hoạt động bán hàng rong, bán hàng không chính thức ở những nơi công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Street hawking is a common sight in many developing countries."

    "Bán hàng rong trên đường phố là một cảnh tượng phổ biến ở nhiều nước đang phát triển."

  • "The government is trying to regulate street hawking to improve public safety."

    "Chính phủ đang cố gắng điều chỉnh hoạt động bán hàng rong trên đường phố để cải thiện an toàn công cộng."

  • "Hawking is a way for many people to earn a living."

    "Bán hàng rong là một cách để nhiều người kiếm sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hawk Chim ưng, diều hâu (loài chim săn mồi); người ủng hộ chính sách diều hâu (hiếu chiến).
Verb hawk Săn bằng chim ưng; rao bán hàng rong, chào hàng; hắng giọng, khạc đờm.
Noun hawker Người bán hàng rong, người chào hàng.
Adjective hawkish Có tính diều hâu, hiếu chiến (trong chính trị).
Adjective hawk-eyed Mắt tinh như diều hâu, rất tinh tường, để ý kỹ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Động vật học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hafoc
Middle English
hauk
Modern English
hawk

Nguồn gốc từ Chim Ưng (Falconry)

Từ 'hawk' ban đầu là tên của một loài chim săn mồi (diều hâu, chim ưng). Từ đó, động từ 'to hawk' (và danh động từ 'hawking') xuất hiện, mang ý nghĩa săn bắn bằng chim ưng – một môn thể thao quý tộc cổ xưa từng rất phổ biến ở châu Âu và châu Á.

Nguồn gốc từ Người Bán Hàng Rong

Một nghĩa khác của 'to hawk' (và 'hawking') liên quan đến việc bán hàng rong. Từ này có thể bắt nguồn từ từ 'hawker' (người bán hàng rong) trong tiếng Anh, mà 'hawker' lại có thể đến từ các ngôn ngữ German cổ (như tiếng Hà Lan hoặc Hạ Đức) để chỉ người bán buôn hoặc bán lẻ, thường là người rao bán to tiếng.

Nguồn gốc từ Hành Động Hắng Giọng

Ngoài ra, 'to hawk' còn có nghĩa là hắng giọng hoặc khạc đờm. Nguồn gốc của nghĩa này mang tính tượng thanh, mô phỏng âm thanh của hành động đó, tách biệt hoàn toàn với hai nghĩa trên.

Usage Note

Thường chỉ việc bán các mặt hàng nhỏ lẻ, giá trị không cao, tại những nơi công cộng như đường phố, chợ. Khác với 'selling' là hoạt động buôn bán nói chung, 'hawking' nhấn mạnh tính chất di động, không cố định và không chính thức.

Prepositions

in on

Dùng 'in' khi nói đến địa điểm chung chung (in the streets). Dùng 'on' khi nói đến địa điểm cụ thể (on the corner of the street).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hawking
  • street street hawking
    (Việc bán hàng rong trên đường phố)
  • illegal illegal hawking
    (Việc bán hàng rong trái phép)
  • loud loud hawking
    (Việc rao hàng ầm ĩ)
  • door-to-door door-to-door hawking
    (Việc chào bán hàng tận nhà)
Verb + hawking
  • start start hawking
    (Bắt đầu bán hàng rong/chào hàng)
  • stop stop hawking
    (Ngừng bán hàng rong/chào hàng)
  • engage in engage in hawking
    (Tham gia vào hoạt động bán hàng rong)
  • go go hawking (for game)
    (Đi săn bằng chim ưng (dùng cho trò săn bắn))
Hawking + Noun/Phrase
  • hawking hawking wares/goods/products
    (Việc rao bán/chào hàng hóa/sản phẩm)
  • hawking hawking for a living
    (Việc bán hàng rong để kiếm sống)

Idioms

  • hawking one's wares

    Rao bán hàng hóa của mình; chào mời sản phẩm/dịch vụ một cách tích cực (thường là ở nơi công cộng hoặc bằng cách tiếp cận trực tiếp).

    "Despite the rain, the vendor was still hawking his wares loudly in the market."

    (Mặc dù trời mưa, người bán hàng vẫn rao bán hàng hóa của mình ầm ĩ ở chợ.)

  • street hawking

    Hành động bán hàng rong trên đường phố; buôn bán nhỏ lẻ mà không có cửa hàng cố định.

    "Street hawking is a common sight in many bustling cities around the world."

    (Bán hàng rong trên đường phố là một cảnh tượng phổ biến ở nhiều thành phố nhộn nhịp trên khắp thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hawking

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động bán hàng rong, bán hàng không chính thức ở những nơi công cộng.

"Street hawking is a common sight in many developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had more capital, he would hawk his wares at the market more often.
Nếu anh ấy có nhiều vốn hơn, anh ấy sẽ rao bán hàng hóa của mình ở chợ thường xuyên hơn.
Phủ định
If she didn't hawk her paintings online, she wouldn't reach such a wide audience.
Nếu cô ấy không rao bán tranh của mình trực tuyến, cô ấy sẽ không tiếp cận được nhiều khán giả như vậy.
Nghi vấn
Would he hawk newspapers on the corner if he lost his current job?
Liệu anh ấy có rao bán báo ở góc phố nếu anh ấy mất công việc hiện tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hawking".

Văn hóa Bán hàng rong (Street Hawking)

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển, việc bán hàng rong ('street hawking') là một phần không thể thiếu của đời sống đô thị và văn hóa chợ. Những người bán hàng rong thường bày bán từ thức ăn đường phố, đồ thủ công mỹ nghệ cho đến các vật dụng sinh hoạt hàng ngày, tạo nên sự sống động và nét đặc trưng cho các khu phố.

Môn Thể Thao Săn Bắn bằng Chim Ưng (Falconry)

Săn bắn bằng chim ưng ('hawking' hoặc 'falconry') là một nghệ thuật và môn thể thao cổ xưa, đã có mặt từ hàng ngàn năm trước. Nó từng là biểu tượng của giới quý tộc và hoàng gia ở nhiều nền văn hóa, từ Trung Đông đến châu Âu và châu Á. Ngày nay, môn này vẫn được duy trì ở một số nơi như một di sản văn hóa và hoạt động bảo tồn.