peddling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Going from place to place trying to sell something.
Vietnamese Meaning
Việc đi từ nơi này đến nơi khác để cố gắng bán một thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was caught peddling drugs near the school."
"Anh ta bị bắt vì bán ma túy gần trường học."
-
"He was peddling his wares from door to door."
"Anh ta bán hàng của mình từ nhà này sang nhà khác."
-
"The company was accused of peddling false hope to investors."
"Công ty bị cáo buộc đã gieo rắc hy vọng sai lầm cho các nhà đầu tư."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả việc bán hàng rong, bán dạo, hoặc bán những mặt hàng nhỏ lẻ. Khác với 'selling' nói chung, 'peddling' nhấn mạnh vào hình thức di chuyển và chào mời trực tiếp đến khách hàng tiềm năng. Đôi khi mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc bán những thứ không được phép hoặc không có giá trị.
Prepositions
Ví dụ:
- peddling in the streets: bán rong trên đường phố.
- peddling around the neighborhood: bán dạo quanh khu phố.
- peddling to tourists: bán cho khách du lịch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
drug drug peddling (buôn bán ma túy)
-
influence influence peddling (chạy chọt, mua bán ảnh hưởng)
-
petty petty peddling (buôn bán vặt vãnh, buôn bán lặt vặt)
-
small-time small-time peddling (buôn bán quy mô nhỏ, bán hàng vặt)
Idioms
-
peddling lies/falsehoods
Rao giảng/truyền bá những lời dối trá/sai sự thật.
"He was accused of peddling lies about his opponent during the election campaign."
(Anh ta bị buộc tội rêu rao những lời dối trá về đối thủ của mình trong chiến dịch tranh cử.)
-
peddling influence
Mua bán ảnh hưởng; chạy chọt (dùng quyền lực, địa vị để tác động đến quyết định của người khác vì lợi ích cá nhân).
"The former minister was investigated for peddling influence to secure contracts for his company."
(Cựu bộ trưởng bị điều tra vì tội mua bán ảnh hưởng để đảm bảo các hợp đồng cho công ty của ông ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peddling
Động từ (dạng V-ing)Việc đi từ nơi này đến nơi khác để cố gắng bán một thứ gì đó.
"He was caught peddling drugs near the school."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be peddling her handmade jewelry at the craft fair next weekend. |
Cô ấy sẽ bán đồ trang sức thủ công của mình tại hội chợ thủ công vào cuối tuần tới. |
| Phủ định | They won't be peddling drugs on the street corner anymore after the police crackdown. |
Họ sẽ không còn buôn bán ma túy ở góc phố nữa sau cuộc trấn áp của cảnh sát. |
| Nghi vấn | Will he be peddling those old newspapers door-to-door again this summer? |
Liệu anh ấy có lại đi bán báo cũ tận nhà vào mùa hè này không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the police arrive, the vendor will have been peddling his wares in this neighborhood for hours. |
Khi cảnh sát đến, người bán hàng rong sẽ đã bán hàng của mình trong khu phố này hàng giờ rồi. |
| Phủ định | She won't have been peddling influence if she doesn't get the promotion; she'll just quit. |
Cô ấy sẽ không hối lộ nếu cô ấy không được thăng chức; cô ấy sẽ chỉ bỏ việc. |
| Nghi vấn | Will he have been peddling drugs in this alley before the undercover cops make their arrest? |
Liệu anh ta có đang bán ma túy trong con hẻm này trước khi cảnh sát chìm bắt giữ không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He peddles flowers on the street every morning. |
Anh ấy bán hoa trên đường phố mỗi sáng. |
| Phủ định | She does not peddle drugs; she sells newspapers. |
Cô ấy không bán ma túy; cô ấy bán báo. |
| Nghi vấn | Do they peddle their wares at the local market? |
Họ có bán hàng hóa của họ ở chợ địa phương không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The street vendors' peddling increased the market's vibrancy. |
Việc bán hàng rong của những người bán hàng rong đã làm tăng thêm sự sôi động của khu chợ. |
| Phủ định | The company's peddling of false information did not improve its reputation. |
Việc công ty rao bán thông tin sai lệch không cải thiện được danh tiếng của nó. |
| Nghi vấn | Is the newspaper's peddling of sensational stories boosting its sales? |
Việc tờ báo rao bán những câu chuyện giật gân có thúc đẩy doanh số bán hàng của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peddling".
