(Top Banner Ad)
peddling
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Kinh tế

peddling

UK: /ˈpedlɪŋ/ • US: /ˈpedlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bán rong bán dạo truyền bá rao bán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Going from place to place trying to sell something.

Vietnamese Meaning

Việc đi từ nơi này đến nơi khác để cố gắng bán một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was caught peddling drugs near the school."

    "Anh ta bị bắt vì bán ma túy gần trường học."

  • "He was peddling his wares from door to door."

    "Anh ta bán hàng của mình từ nhà này sang nhà khác."

  • "The company was accused of peddling false hope to investors."

    "Công ty bị cáo buộc đã gieo rắc hy vọng sai lầm cho các nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb peddle Bán hàng rong; buôn bán vặt; rao bán (ý tưởng, thông tin).
Noun peddler Người bán hàng rong; người buôn bán vặt.
Noun/Gerund peddling Hành động bán hàng rong; việc buôn bán vặt (thường có hàm ý tiêu cực).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
pedder
Early 16th Century English
peddle
Modern English
peddling

Nguồn gốc của 'Peddling'

Từ 'peddle' (nguồn gốc của 'peddling') xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16, được hình thành từ danh từ 'pedder' trong tiếng Anh Trung cổ. Một 'pedder' là người bán hàng rong, thường đi bộ mang theo một cái giỏ hoặc gánh hàng hóa nhỏ từ làng này sang làng khác để bán. Bản thân từ 'pedder' có thể liên quan đến từ 'ped' có nghĩa là 'giỏ' hoặc 'gói đồ'. Ngày nay, 'peddling' mang ý nghĩa của việc bán hàng nhỏ lẻ, thường bằng cách đi lại, và đôi khi có hàm ý tiêu cực về việc bán thứ gì đó không quan trọng, chất lượng thấp hoặc bất hợp pháp.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả việc bán hàng rong, bán dạo, hoặc bán những mặt hàng nhỏ lẻ. Khác với 'selling' nói chung, 'peddling' nhấn mạnh vào hình thức di chuyển và chào mời trực tiếp đến khách hàng tiềm năng. Đôi khi mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc bán những thứ không được phép hoặc không có giá trị.

Prepositions

in around to

Ví dụ:
- peddling in the streets: bán rong trên đường phố.
- peddling around the neighborhood: bán dạo quanh khu phố.
- peddling to tourists: bán cho khách du lịch.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + peddling
  • drug drug peddling
    (buôn bán ma túy)
  • influence influence peddling
    (chạy chọt, mua bán ảnh hưởng)
Adjective + peddling
  • petty petty peddling
    (buôn bán vặt vãnh, buôn bán lặt vặt)
  • small-time small-time peddling
    (buôn bán quy mô nhỏ, bán hàng vặt)

Idioms

  • peddling lies/falsehoods

    Rao giảng/truyền bá những lời dối trá/sai sự thật.

    "He was accused of peddling lies about his opponent during the election campaign."

    (Anh ta bị buộc tội rêu rao những lời dối trá về đối thủ của mình trong chiến dịch tranh cử.)

  • peddling influence

    Mua bán ảnh hưởng; chạy chọt (dùng quyền lực, địa vị để tác động đến quyết định của người khác vì lợi ích cá nhân).

    "The former minister was investigated for peddling influence to secure contracts for his company."

    (Cựu bộ trưởng bị điều tra vì tội mua bán ảnh hưởng để đảm bảo các hợp đồng cho công ty của ông ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peddling

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Việc đi từ nơi này đến nơi khác để cố gắng bán một thứ gì đó.

"He was caught peddling drugs near the school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be peddling her handmade jewelry at the craft fair next weekend.
Cô ấy sẽ bán đồ trang sức thủ công của mình tại hội chợ thủ công vào cuối tuần tới.
Phủ định
They won't be peddling drugs on the street corner anymore after the police crackdown.
Họ sẽ không còn buôn bán ma túy ở góc phố nữa sau cuộc trấn áp của cảnh sát.
Nghi vấn
Will he be peddling those old newspapers door-to-door again this summer?
Liệu anh ấy có lại đi bán báo cũ tận nhà vào mùa hè này không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrive, the vendor will have been peddling his wares in this neighborhood for hours.
Khi cảnh sát đến, người bán hàng rong sẽ đã bán hàng của mình trong khu phố này hàng giờ rồi.
Phủ định
She won't have been peddling influence if she doesn't get the promotion; she'll just quit.
Cô ấy sẽ không hối lộ nếu cô ấy không được thăng chức; cô ấy sẽ chỉ bỏ việc.
Nghi vấn
Will he have been peddling drugs in this alley before the undercover cops make their arrest?
Liệu anh ta có đang bán ma túy trong con hẻm này trước khi cảnh sát chìm bắt giữ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He peddles flowers on the street every morning.
Anh ấy bán hoa trên đường phố mỗi sáng.
Phủ định
She does not peddle drugs; she sells newspapers.
Cô ấy không bán ma túy; cô ấy bán báo.
Nghi vấn
Do they peddle their wares at the local market?
Họ có bán hàng hóa của họ ở chợ địa phương không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The street vendors' peddling increased the market's vibrancy.
Việc bán hàng rong của những người bán hàng rong đã làm tăng thêm sự sôi động của khu chợ.
Phủ định
The company's peddling of false information did not improve its reputation.
Việc công ty rao bán thông tin sai lệch không cải thiện được danh tiếng của nó.
Nghi vấn
Is the newspaper's peddling of sensational stories boosting its sales?
Việc tờ báo rao bán những câu chuyện giật gân có thúc đẩy doanh số bán hàng của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peddling".

Từ Người Bán Hàng Rong Dạo Đến Ý Nghĩa Tiêu Cực Hiện Đại

Trong lịch sử, 'peddler' (người bán hàng rong) là một hình tượng quen thuộc ở phương Tây, những người du hành mang hàng hóa thiết yếu, tin tức và đôi khi là giải trí đến các vùng nông thôn xa xôi. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các cộng đồng và thúc đẩy thương mại. Tuy nhiên, theo thời gian, đặc biệt là trong tiếng Anh hiện đại, từ 'peddling' thường mang hàm ý tiêu cực. Nó không chỉ ám chỉ việc bán những thứ không quan trọng, chất lượng thấp mà còn thường được dùng để chỉ việc bán những thứ bất hợp pháp (như ma túy - 'drug peddling') hay phi đạo đức (như 'influence peddling' - mua bán ảnh hưởng). Sự thay đổi này phản ánh một cái nhìn phức tạp hơn của xã hội về loại hình thương mại và hành vi buôn bán này.