(Top Banner Ad)
hawk
B2
Danh từ B2 Động vật học, Chính trị, Kinh doanh, Đời sống hàng ngày

hawk

UK: /hɔːk/ • US: /hɔːk/

Nghĩa tiếng Việt

chim ưng diều hâu người hiếu chiến rao bán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A diurnal bird of prey with short rounded wings and a long tail, typically hunting by sudden pounces.

Vietnamese Meaning

Một loài chim săn mồi hoạt động ban ngày, với đôi cánh ngắn và tròn, đuôi dài, thường săn mồi bằng cách lao xuống bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hawk soared above the field, searching for its prey."

    "Con chim ưng lượn trên cánh đồng, tìm kiếm con mồi."

  • "The hawk has keen eyesight."

    "Chim ưng có thị lực rất tốt."

  • "The government is full of hawks who want to go to war."

    "Chính phủ có đầy những người hiếu chiến muốn gây chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hawk chim diều hâu; người theo đường lối cứng rắn, hiếu chiến (trong chính trị)
Adjective hawkish có thái độ hiếu chiến, chủ chiến (giống diều hâu)
Adjective hawk-eyed mắt diều hâu, tinh tường, sắc sảo
Noun hawker người bán hàng rong, người rao bán
Verb to hawk săn bằng chim ưng; rao bán (hàng hóa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Chính trị, Kinh doanh, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap-
Proto-Germanic
*habukaz
Old English
hafoc
Middle English
hauk
Modern English
hawk

Nguồn gốc từ 'Nắm giữ'

Từ 'hawk' (diều hâu) trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European (*kap-) mang nghĩa 'nắm giữ' hoặc 'chộp lấy'. Điều này phản ánh rõ nét khả năng săn mồi đặc trưng của loài chim diều hâu với đôi chân khỏe và móng vuốt sắc nhọn, luôn sẵn sàng chộp lấy con mồi.

Usage Note

Hawk dùng để chỉ các loài chim săn mồi thuộc họ Ưng (Accipitridae) với kích thước trung bình, nhỏ hơn đại bàng. Khác với 'eagle' (đại bàng) thường lớn hơn và có sức mạnh hơn, 'hawk' thường nhanh nhẹn và linh hoạt hơn trong việc săn bắt con mồi nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hawk
  • fierce fierce hawk
    (diều hâu hung dữ)
  • keen-eyed keen-eyed hawk
    (diều hâu mắt tinh tường)
Verb + like a hawk
  • watch watch like a hawk
    (theo dõi như diều hâu, rất chăm chú)
Verb + hawk (as the verb itself)
  • hawk hawk goods/wares
    (rao bán hàng hóa)
Noun + hawk (compound nouns or concepts)
  • war war hawk
    (diều hâu chiến tranh (người ủng hộ chiến tranh))

Idioms

  • watch someone/something like a hawk

    theo dõi ai/cái gì rất chặt chẽ, chăm chú như diều hâu

    "The teacher watched the students like a hawk during the exam."

    (Giáo viên theo dõi học sinh rất chặt chẽ trong suốt kỳ thi.)

  • hawk-eyed

    mắt tinh tường, sắc sảo như diều hâu

    "She was hawk-eyed and noticed every small detail in the painting."

    (Cô ấy mắt rất tinh tường và nhận thấy mọi chi tiết nhỏ trong bức tranh.)

  • doves and hawks

    chim bồ câu và diều hâu (ám chỉ phe hòa bình và phe hiếu chiến trong chính trị)

    "The debate between the doves and hawks over military spending continued for hours."

    (Cuộc tranh luận giữa phe hòa bình và phe hiếu chiến về chi tiêu quân sự kéo dài hàng giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hawk

Danh từ
Lật mặt

Một loài chim săn mồi hoạt động ban ngày, với đôi cánh ngắn và tròn, đuôi dài, thường săn mồi bằng cách lao xuống bất ngờ.

"The hawk soared above the field, searching for its prey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hawk".

Săn bắn với chim ưng (Falconry)

Nuôi và huấn luyện chim ưng (diều hâu, cắt) để săn bắn là một bộ môn nghệ thuật cổ xưa, được gọi là falconry. Đây là một hoạt động có lịch sử hàng ngàn năm ở nhiều nền văn hóa, thể hiện sự kết nối độc đáo giữa con người và loài chim săn mồi mạnh mẽ này.

Biểu tượng của diều hâu

Trong nhiều nền văn hóa, diều hâu thường tượng trưng cho tầm nhìn sắc bén, sự nhanh nhẹn, sức mạnh, tự do và khả năng săn mồi đỉnh cao. Trong chính trị, thuật ngữ "diều hâu" (hawk) dùng để chỉ những người có quan điểm cứng rắn, ủng hộ các chính sách đối ngoại mạnh mẽ hoặc hành động quân sự.