(Top Banner Ad)
hedgerow
B2
danh từ B2 Nông nghiệp, Môi trường

hedgerow

UK: /ˈhedʒrəʊ/ • US: /ˈhedʒroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

hàng rào cây xanh bờ rào cây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A row of bushes or trees forming a hedge, typically marking the boundary of a field or garden.

Vietnamese Meaning

Một hàng bụi cây hoặc cây tạo thành hàng rào, thường đánh dấu ranh giới của một cánh đồng hoặc khu vườn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hedgerow provided a haven for birds and insects."

    "Hàng rào cây xanh cung cấp một nơi trú ẩn cho chim và côn trùng."

  • "Ancient hedgerows are an important part of the British landscape."

    "Những hàng rào cây xanh cổ xưa là một phần quan trọng của cảnh quan nước Anh."

  • "Farmers often plant hedgerows to mark field boundaries and provide shelter for livestock."

    "Nông dân thường trồng hàng rào cây xanh để đánh dấu ranh giới cánh đồng và cung cấp nơi trú ẩn cho gia súc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hedge hàng rào cây; rào cản
Verb hedge làm hàng rào; che chắn; phòng ngừa rủi ro
Noun row hàng, dãy (người, vật)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hecg (hedge)
Old English
rāw (row)
Modern English
hedgerow

Nguồn gốc của "Hedgerow"

Từ "hedgerow" là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần riêng biệt. "Hedge" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hecg" hoặc "hegge", ban đầu có nghĩa là hàng rào hoặc hàng cây bụi dùng để bao quanh một khu vực. "Row" đến từ tiếng Anh cổ "rāw", có nghĩa là một hàng hoặc một dãy. Khi kết hợp lại, "hedgerow" mô tả chính xác một hàng cây bụi hoặc cây nhỏ được trồng sát nhau, tạo thành một hàng rào tự nhiên, đặc biệt phổ biến ở các vùng nông thôn Anh và châu Âu.

Usage Note

Hedgerows không chỉ đơn thuần là hàng rào. Chúng là những cấu trúc sinh thái quan trọng, cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật và thực vật, đồng thời giúp ngăn chặn xói mòn đất. So với 'fence' (hàng rào), 'hedgerow' mang ý nghĩa tự nhiên, sinh thái hơn. 'Fence' thường là cấu trúc nhân tạo, trong khi 'hedgerow' là một phần của cảnh quan tự nhiên hoặc bán tự nhiên.

Prepositions

along behind beside

Khi sử dụng 'along', nó có nghĩa là 'dọc theo hàng rào'. Ví dụ: 'We walked along the hedgerow'. Khi sử dụng 'behind', nó có nghĩa là 'phía sau hàng rào'. Ví dụ: 'The cat hid behind the hedgerow'. Khi sử dụng 'beside', nó có nghĩa là 'bên cạnh hàng rào'. Ví dụ: 'There was a bench beside the hedgerow'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hedgerow
  • thick a thick hedgerow
    (một hàng rào cây rậm rạp)
  • dense a dense hedgerow
    (một hàng rào cây dày đặc)
  • old an old hedgerow
    (một hàng rào cây cũ kỹ/cổ thụ)
  • ancient an ancient hedgerow
    (một hàng rào cây cổ xưa)
Verb + hedgerow
  • plant plant a hedgerow
    (trồng một hàng rào cây)
  • cut cut a hedgerow
    (cắt tỉa hàng rào cây)
  • walk along walk along a hedgerow
    (đi bộ dọc theo hàng rào cây)
Noun (attributive) + hedgerow
  • hedgerow hedgerow flora
    (thực vật/hoa ở hàng rào cây)
  • hedgerow hedgerow birds
    (các loài chim sống ở hàng rào cây)

Idioms

  • take to the hedgerows

    ẩn nấp trong hàng rào cây; rút lui, lẩn trốn (để tránh đối đầu hoặc gặp rắc rối)

    "When the enemy patrol approached, the scouts took to the hedgerows to remain undetected."

    (Khi đội tuần tra của địch tiến đến, các trinh sát đã ẩn mình vào hàng rào cây để không bị phát hiện.)

  • hidden in the hedgerows

    ẩn mình trong những hàng rào cây (thường mang ý nghĩa ẩn nấp, mai phục hoặc tìm kiếm sự riêng tư)

    "Children love to play hide-and-seek, often hidden in the hedgerows around the farm."

    (Trẻ em thích chơi trốn tìm, thường ẩn mình trong những hàng rào cây quanh trang trại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hedgerow

danh từ
Lật mặt

Một hàng bụi cây hoặc cây tạo thành hàng rào, thường đánh dấu ranh giới của một cánh đồng hoặc khu vườn.

"The hedgerow provided a haven for birds and insects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the hedgerow is absolutely bursting with life this spring!
Ồ, hàng rào cây này thực sự tràn đầy sức sống vào mùa xuân này!
Phủ định
Oh, the tractor completely destroyed the hedgerow; what a disaster!
Ôi, cái máy kéo đã phá hủy hoàn toàn hàng rào cây; thật là một thảm họa!
Nghi vấn
Hey, is that a bird nesting in the hedgerow?
Này, có phải một con chim đang làm tổ trong hàng rào cây đó không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the farmer doesn't trim the hedgerow, it grows very thick.
Nếu người nông dân không cắt tỉa hàng rào, nó sẽ mọc rất dày.
Phủ định
When you plant a hedgerow, the soil doesn't erode so easily.
Khi bạn trồng một hàng rào, đất không bị xói mòn dễ dàng.
Nghi vấn
If a hedgerow is well-maintained, does it provide a good habitat for wildlife?
Nếu một hàng rào được bảo trì tốt, nó có cung cấp môi trường sống tốt cho động vật hoang dã không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer will be planting a new hedgerow along the field's edge next spring.
Người nông dân sẽ trồng một hàng rào cây mới dọc theo mép cánh đồng vào mùa xuân tới.
Phủ định
They won't be removing the old hedgerow; it provides shelter for wildlife.
Họ sẽ không dỡ bỏ hàng rào cây cũ; nó cung cấp nơi trú ẩn cho động vật hoang dã.
Nghi vấn
Will they be maintaining the hedgerow this weekend?
Họ có bảo trì hàng rào cây vào cuối tuần này không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hedgerow is a natural boundary between fields.
Hàng rào cây là một ranh giới tự nhiên giữa các cánh đồng.
Phủ định
The farmer does not remove the hedgerow because it provides shelter for wildlife.
Người nông dân không loại bỏ hàng rào cây vì nó cung cấp nơi trú ẩn cho động vật hoang dã.
Nghi vấn
Does the hedgerow need trimming every year?
Hàng rào cây có cần được cắt tỉa mỗi năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hedgerow".

Vai trò trong cảnh quan và đa dạng sinh học

Hàng rào cây (hedgerows) là một đặc điểm mang tính biểu tượng của cảnh quan nông thôn ở Anh và nhiều nơi ở châu Âu. Chúng không chỉ được dùng làm ranh giới giữa các cánh đồng hoặc khu đất mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ đa dạng sinh học. Hedgerows cung cấp môi trường sống, thức ăn và nơi trú ẩn cho nhiều loài chim, côn trùng, động vật có vú nhỏ và thực vật, tạo thành các hành lang xanh giúp các loài di chuyển an toàn giữa các khu vực.

Lịch sử và truyền thống Hedgelaying

Nhiều hàng rào cây ở Anh đã tồn tại hàng trăm năm, một số có niên đại từ thời Trung cổ, và được coi là những 'bức tường sống' lịch sử. Chúng được tạo ra và duy trì thông qua một kỹ thuật truyền thống gọi là 'hedgelaying', bao gồm việc cắt thân cây gần gốc và bẻ cong chúng xuống theo một góc, sau đó đan xen vào nhau. Kỹ thuật này không chỉ tạo ra một hàng rào chắc chắn mà còn khuyến khích cây mọc chồi mới, làm cho hàng rào dày hơn và bền hơn theo thời gian.