hedgerow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A row of bushes or trees forming a hedge, typically marking the boundary of a field or garden.
Vietnamese Meaning
Một hàng bụi cây hoặc cây tạo thành hàng rào, thường đánh dấu ranh giới của một cánh đồng hoặc khu vườn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hedgerow provided a haven for birds and insects."
"Hàng rào cây xanh cung cấp một nơi trú ẩn cho chim và côn trùng."
-
"Ancient hedgerows are an important part of the British landscape."
"Những hàng rào cây xanh cổ xưa là một phần quan trọng của cảnh quan nước Anh."
-
"Farmers often plant hedgerows to mark field boundaries and provide shelter for livestock."
"Nông dân thường trồng hàng rào cây xanh để đánh dấu ranh giới cánh đồng và cung cấp nơi trú ẩn cho gia súc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hedgerows không chỉ đơn thuần là hàng rào. Chúng là những cấu trúc sinh thái quan trọng, cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật và thực vật, đồng thời giúp ngăn chặn xói mòn đất. So với 'fence' (hàng rào), 'hedgerow' mang ý nghĩa tự nhiên, sinh thái hơn. 'Fence' thường là cấu trúc nhân tạo, trong khi 'hedgerow' là một phần của cảnh quan tự nhiên hoặc bán tự nhiên.
Prepositions
Khi sử dụng 'along', nó có nghĩa là 'dọc theo hàng rào'. Ví dụ: 'We walked along the hedgerow'. Khi sử dụng 'behind', nó có nghĩa là 'phía sau hàng rào'. Ví dụ: 'The cat hid behind the hedgerow'. Khi sử dụng 'beside', nó có nghĩa là 'bên cạnh hàng rào'. Ví dụ: 'There was a bench beside the hedgerow'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick a thick hedgerow (một hàng rào cây rậm rạp)
-
dense a dense hedgerow (một hàng rào cây dày đặc)
-
old an old hedgerow (một hàng rào cây cũ kỹ/cổ thụ)
-
ancient an ancient hedgerow (một hàng rào cây cổ xưa)
-
plant plant a hedgerow (trồng một hàng rào cây)
-
cut cut a hedgerow (cắt tỉa hàng rào cây)
-
walk along walk along a hedgerow (đi bộ dọc theo hàng rào cây)
-
hedgerow hedgerow flora (thực vật/hoa ở hàng rào cây)
-
hedgerow hedgerow birds (các loài chim sống ở hàng rào cây)
Idioms
-
take to the hedgerows
ẩn nấp trong hàng rào cây; rút lui, lẩn trốn (để tránh đối đầu hoặc gặp rắc rối)
"When the enemy patrol approached, the scouts took to the hedgerows to remain undetected."
(Khi đội tuần tra của địch tiến đến, các trinh sát đã ẩn mình vào hàng rào cây để không bị phát hiện.)
-
hidden in the hedgerows
ẩn mình trong những hàng rào cây (thường mang ý nghĩa ẩn nấp, mai phục hoặc tìm kiếm sự riêng tư)
"Children love to play hide-and-seek, often hidden in the hedgerows around the farm."
(Trẻ em thích chơi trốn tìm, thường ẩn mình trong những hàng rào cây quanh trang trại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hedgerow
danh từMột hàng bụi cây hoặc cây tạo thành hàng rào, thường đánh dấu ranh giới của một cánh đồng hoặc khu vườn.
"The hedgerow provided a haven for birds and insects."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the hedgerow is absolutely bursting with life this spring! |
Ồ, hàng rào cây này thực sự tràn đầy sức sống vào mùa xuân này! |
| Phủ định | Oh, the tractor completely destroyed the hedgerow; what a disaster! |
Ôi, cái máy kéo đã phá hủy hoàn toàn hàng rào cây; thật là một thảm họa! |
| Nghi vấn | Hey, is that a bird nesting in the hedgerow? |
Này, có phải một con chim đang làm tổ trong hàng rào cây đó không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the farmer doesn't trim the hedgerow, it grows very thick. |
Nếu người nông dân không cắt tỉa hàng rào, nó sẽ mọc rất dày. |
| Phủ định | When you plant a hedgerow, the soil doesn't erode so easily. |
Khi bạn trồng một hàng rào, đất không bị xói mòn dễ dàng. |
| Nghi vấn | If a hedgerow is well-maintained, does it provide a good habitat for wildlife? |
Nếu một hàng rào được bảo trì tốt, nó có cung cấp môi trường sống tốt cho động vật hoang dã không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer will be planting a new hedgerow along the field's edge next spring. |
Người nông dân sẽ trồng một hàng rào cây mới dọc theo mép cánh đồng vào mùa xuân tới. |
| Phủ định | They won't be removing the old hedgerow; it provides shelter for wildlife. |
Họ sẽ không dỡ bỏ hàng rào cây cũ; nó cung cấp nơi trú ẩn cho động vật hoang dã. |
| Nghi vấn | Will they be maintaining the hedgerow this weekend? |
Họ có bảo trì hàng rào cây vào cuối tuần này không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hedgerow is a natural boundary between fields. |
Hàng rào cây là một ranh giới tự nhiên giữa các cánh đồng. |
| Phủ định | The farmer does not remove the hedgerow because it provides shelter for wildlife. |
Người nông dân không loại bỏ hàng rào cây vì nó cung cấp nơi trú ẩn cho động vật hoang dã. |
| Nghi vấn | Does the hedgerow need trimming every year? |
Hàng rào cây có cần được cắt tỉa mỗi năm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hedgerow".
