may-tree
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hawthorn tree, especially one that blossoms in May.
Vietnamese Meaning
Cây táo gai, đặc biệt là loại nở hoa vào tháng Năm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The may-tree was covered in beautiful white blossoms."
"Cây táo gai được bao phủ bởi những bông hoa trắng tuyệt đẹp."
-
"The village green was dominated by a large may-tree."
"Bãi cỏ làng được thống trị bởi một cây táo gai lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | May | Tháng Năm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'may-tree' thường được dùng để chỉ cây táo gai (hawthorn) vì hoa của nó thường nở rộ vào tháng Năm. Nó mang ý nghĩa tượng trưng cho mùa xuân và sự sinh sôi. Từ này có thể được dùng trong văn học hoặc trong bối cảnh mô tả thiên nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
flowering flowering may-tree (cây may đang nở hoa)
-
white white may-tree (cây may trắng)
-
plant plant a may-tree (trồng một cây may)
-
decorate decorate with may-tree (trang trí bằng cây may)
Idioms
-
To dance around the may-tree
Vui vẻ, nhảy múa ăn mừng (thường liên quan đến lễ hội mùa xuân)
"The villagers danced around the may-tree to celebrate the arrival of spring."
(Dân làng nhảy múa xung quanh cây may để ăn mừng mùa xuân đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
may-tree
danh từCây táo gai, đặc biệt là loại nở hoa vào tháng Năm.
"The may-tree was covered in beautiful white blossoms."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "may-tree".
