(Top Banner Ad)
he/she perspective
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học, Văn học

he/she perspective

UK: hiː/ʃiː pəˈspektɪv • US: hē/shē pərˈspektɪv

Nghĩa tiếng Việt

quan điểm từ góc độ cả nam và nữ góc nhìn cả nam lẫn nữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A viewpoint or way of considering something that takes into account both male and female experiences and viewpoints.

Vietnamese Meaning

Một quan điểm hoặc cách xem xét điều gì đó có tính đến cả kinh nghiệm và quan điểm của nam và nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report analyzed the impact of the policy from a he/she perspective, highlighting the different experiences of men and women."

    "Báo cáo đã phân tích tác động của chính sách từ góc độ cả nam và nữ, làm nổi bật những trải nghiệm khác nhau của đàn ông và phụ nữ."

  • "It's important to consider the issue from a he/she perspective to avoid gender stereotypes."

    "Điều quan trọng là phải xem xét vấn đề từ góc độ cả nam và nữ để tránh định kiến giới."

  • "The study adopted a he/she perspective to examine the impact of childcare policies on parents' careers."

    "Nghiên cứu đã áp dụng quan điểm cả nam và nữ để xem xét tác động của các chính sách chăm sóc trẻ em đối với sự nghiệp của cha mẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun perspective Góc nhìn, quan điểm
Adjective perspectival Thuộc về hoặc liên quan đến phối cảnh, quan điểm
Adjective perceptual Thuộc về nhận thức, tri giác
Adverb perspectively Theo một góc nhìn, theo quan điểm

Synonyms

gender-inclusive perspective (quan điểm bao gồm giới tính)gender-aware perspective (quan điểm nhận thức về giới tính)

Antonyms

gender-biased perspective (quan điểm thiên vị giới tính)gender-blind perspective (quan điểm mù giới tính)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perspicere
Medieval Latin
perspectiva
Old French
perspective
English
perspective

Sự ra đời của một cái nhìn toàn diện

Cụm từ "he/she perspective" không có lịch sử lâu đời như nhiều từ khác. Đây là một cách diễn đạt hiện đại, xuất hiện khi xã hội ngày càng nhận thức rõ hơn về sự cần thiết của ngôn ngữ trung lập giới tính và sự công nhận các góc nhìn đa dạng. Thay vì chỉ dùng "he" (anh ấy) như một đại từ chung chung có thể hàm ý bỏ qua phụ nữ, việc thêm "she" (cô ấy) vào nhấn mạnh rằng chúng ta cần xem xét cả quan điểm của nam và nữ, hoặc rộng hơn là mọi giới tính, để có một cái nhìn đầy đủ và công bằng hơn. Cụm từ này ra đời nhằm thúc đẩy sự bao dung và bình đẳng trong giao tiếp.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết phải xem xét một vấn đề hoặc tình huống từ cả góc độ của nam giới và nữ giới. Nó thường được sử dụng để tránh định kiến giới và đảm bảo tính công bằng, toàn diện trong phân tích và diễn giải. Khác với 'gender-neutral perspective' (quan điểm trung lập giới), 'he/she perspective' thể hiện rõ ràng việc cân nhắc cả hai giới.

Prepositions

from in

'from he/she perspective': Được sử dụng để chỉ ra rằng một quan điểm hoặc phân tích được trình bày từ góc độ cả nam và nữ. Ví dụ: 'The issue was analyzed from he/she perspective'. 'in he/she perspective': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó được xem xét hoặc trình bày trong bối cảnh quan điểm của cả nam và nữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + he/she perspective
  • adopt adopt a he/she perspective
    (áp dụng/tiếp cận từ góc nhìn của cả nam và nữ)
  • take take a he/she perspective
    (có được/tiếp nhận một góc nhìn đa giới tính)
  • understand understand the he/she perspective
    (hiểu được góc nhìn của cả nam và nữ)
  • offer offer a he/she perspective
    (đưa ra/cung cấp một góc nhìn đa giới tính)
Adjectives + he/she perspective
  • broader a broader he/she perspective
    (một góc nhìn đa giới tính rộng hơn)
  • inclusive an inclusive he/she perspective
    (một góc nhìn đa giới tính toàn diện)
  • diverse a diverse he/she perspective
    (một góc nhìn đa giới tính đa dạng)
Prepositions + he/she perspective
  • from from a he/she perspective
    (từ góc nhìn của cả nam và nữ)
  • with with a he/she perspective
    (với một góc nhìn đa giới tính)

Idioms

  • to approach something from a he/she perspective

    tiếp cận vấn đề từ góc nhìn của cả nam và nữ (hoặc đa giới tính)

    "It's important to approach social issues from a he/she perspective to ensure fairness."

    (Điều quan trọng là phải tiếp cận các vấn đề xã hội từ góc nhìn của cả nam và nữ để đảm bảo sự công bằng.)

  • to consider the he/she perspective

    xem xét/cân nhắc góc nhìn của cả nam và nữ (hoặc đa giới tính)

    "When designing public spaces, we must consider the he/she perspective for accessibility."

    (Khi thiết kế không gian công cộng, chúng ta phải cân nhắc góc nhìn của cả nam và nữ về khả năng tiếp cận.)

  • to gain a he/she perspective

    có được/tiếp thu một góc nhìn của cả nam và nữ (hoặc đa giới tính)

    "Reading diverse literature helps one gain a he/she perspective on various topics."

    (Đọc các tác phẩm văn học đa dạng giúp người ta có được một góc nhìn đa giới tính về nhiều chủ đề khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

he/she perspective

Danh từ
Lật mặt

Một quan điểm hoặc cách xem xét điều gì đó có tính đến cả kinh nghiệm và quan điểm của nam và nữ.

"The report analyzed the impact of the policy from a he/she perspective, highlighting the different experiences of men and women."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is considering the situation from his perspective.
Cô ấy đang xem xét tình huống từ góc độ của anh ấy.
Phủ định
He isn't understanding her perspective on the matter.
Anh ấy không hiểu quan điểm của cô ấy về vấn đề này.
Nghi vấn
Are they taking her perspective into account when making decisions?
Họ có đang xem xét quan điểm của cô ấy khi đưa ra quyết định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "he/she perspective".

Ngôn ngữ trung lập giới tính và sự công bằng

Cụm từ "he/she perspective" là một sản phẩm của phong trào ngôn ngữ trung lập giới tính, đặc biệt phát triển mạnh mẽ từ cuối thế kỷ 20. Trước đây, đại từ "he" (anh ấy) thường được sử dụng như một đại từ chung để chỉ cả nam và nữ khi giới tính không xác định. Tuy nhiên, điều này bị chỉ trích là mang tính thiên vị giới và làm cho phụ nữ (hoặc các giới tính khác) trở nên "vô hình" trong ngôn ngữ. Việc sử dụng "he/she" hoặc các từ trung lập giới tính khác như "they" (số ít) phản ánh nỗ lực tạo ra một ngôn ngữ công bằng, bao trùm và tôn trọng sự đa dạng của mọi cá nhân.

Tầm quan trọng của việc thấu hiểu các góc nhìn đa dạng

"He/she perspective" không chỉ là về ngữ pháp mà còn đại diện cho một tư duy cởi mở, khuyến khích cá nhân và xã hội xem xét mọi vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau, không chỉ giới hạn ở một quan điểm truyền thống hay chiếm ưu thế. Trong các lĩnh vực như chính sách, kinh doanh, giáo dục và truyền thông, việc áp dụng "he/she perspective" giúp đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra hoặc các nội dung được truyền tải sẽ phù hợp và công bằng với tất cả mọi người, không bỏ sót bất kỳ nhóm giới tính nào.