he/she perspective
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A viewpoint or way of considering something that takes into account both male and female experiences and viewpoints.
Vietnamese Meaning
Một quan điểm hoặc cách xem xét điều gì đó có tính đến cả kinh nghiệm và quan điểm của nam và nữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report analyzed the impact of the policy from a he/she perspective, highlighting the different experiences of men and women."
"Báo cáo đã phân tích tác động của chính sách từ góc độ cả nam và nữ, làm nổi bật những trải nghiệm khác nhau của đàn ông và phụ nữ."
-
"It's important to consider the issue from a he/she perspective to avoid gender stereotypes."
"Điều quan trọng là phải xem xét vấn đề từ góc độ cả nam và nữ để tránh định kiến giới."
-
"The study adopted a he/she perspective to examine the impact of childcare policies on parents' careers."
"Nghiên cứu đã áp dụng quan điểm cả nam và nữ để xem xét tác động của các chính sách chăm sóc trẻ em đối với sự nghiệp của cha mẹ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | perspective | Góc nhìn, quan điểm |
| Adjective | perspectival | Thuộc về hoặc liên quan đến phối cảnh, quan điểm |
| Adjective | perceptual | Thuộc về nhận thức, tri giác |
| Adverb | perspectively | Theo một góc nhìn, theo quan điểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết phải xem xét một vấn đề hoặc tình huống từ cả góc độ của nam giới và nữ giới. Nó thường được sử dụng để tránh định kiến giới và đảm bảo tính công bằng, toàn diện trong phân tích và diễn giải. Khác với 'gender-neutral perspective' (quan điểm trung lập giới), 'he/she perspective' thể hiện rõ ràng việc cân nhắc cả hai giới.
Prepositions
'from he/she perspective': Được sử dụng để chỉ ra rằng một quan điểm hoặc phân tích được trình bày từ góc độ cả nam và nữ. Ví dụ: 'The issue was analyzed from he/she perspective'. 'in he/she perspective': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó được xem xét hoặc trình bày trong bối cảnh quan điểm của cả nam và nữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
adopt adopt a he/she perspective (áp dụng/tiếp cận từ góc nhìn của cả nam và nữ)
-
take take a he/she perspective (có được/tiếp nhận một góc nhìn đa giới tính)
-
understand understand the he/she perspective (hiểu được góc nhìn của cả nam và nữ)
-
offer offer a he/she perspective (đưa ra/cung cấp một góc nhìn đa giới tính)
-
broader a broader he/she perspective (một góc nhìn đa giới tính rộng hơn)
-
inclusive an inclusive he/she perspective (một góc nhìn đa giới tính toàn diện)
-
diverse a diverse he/she perspective (một góc nhìn đa giới tính đa dạng)
-
from from a he/she perspective (từ góc nhìn của cả nam và nữ)
-
with with a he/she perspective (với một góc nhìn đa giới tính)
Idioms
-
to approach something from a he/she perspective
tiếp cận vấn đề từ góc nhìn của cả nam và nữ (hoặc đa giới tính)
"It's important to approach social issues from a he/she perspective to ensure fairness."
(Điều quan trọng là phải tiếp cận các vấn đề xã hội từ góc nhìn của cả nam và nữ để đảm bảo sự công bằng.)
-
to consider the he/she perspective
xem xét/cân nhắc góc nhìn của cả nam và nữ (hoặc đa giới tính)
"When designing public spaces, we must consider the he/she perspective for accessibility."
(Khi thiết kế không gian công cộng, chúng ta phải cân nhắc góc nhìn của cả nam và nữ về khả năng tiếp cận.)
-
to gain a he/she perspective
có được/tiếp thu một góc nhìn của cả nam và nữ (hoặc đa giới tính)
"Reading diverse literature helps one gain a he/she perspective on various topics."
(Đọc các tác phẩm văn học đa dạng giúp người ta có được một góc nhìn đa giới tính về nhiều chủ đề khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
he/she perspective
Danh từMột quan điểm hoặc cách xem xét điều gì đó có tính đến cả kinh nghiệm và quan điểm của nam và nữ.
"The report analyzed the impact of the policy from a he/she perspective, highlighting the different experiences of men and women."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is considering the situation from his perspective. |
Cô ấy đang xem xét tình huống từ góc độ của anh ấy. |
| Phủ định | He isn't understanding her perspective on the matter. |
Anh ấy không hiểu quan điểm của cô ấy về vấn đề này. |
| Nghi vấn | Are they taking her perspective into account when making decisions? |
Họ có đang xem xét quan điểm của cô ấy khi đưa ra quyết định không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "he/she perspective".
