(Top Banner Ad)
headword
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học, Từ điển học

headword

UK: /ˈhedwɜːd/ • US: /ˈhedwɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

từ khóa từ mục từ tiêu đề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word that heads a entry in a dictionary or encyclopedia.

Vietnamese Meaning

Một từ đứng đầu mục từ trong từ điển hoặc bách khoa toàn thư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The headword is printed in bold type."

    "Từ khóa được in đậm."

  • "Each headword in the dictionary is followed by its definition."

    "Mỗi từ khóa trong từ điển đều được theo sau bởi định nghĩa của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun headword Từ khóa chính, từ mục lục (trong từ điển)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Từ điển học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēafod
Old English
word
English
headword

Sự kết hợp của 'Đầu' và 'Từ'

Từ 'headword' là một từ ghép được hình thành từ hai từ cơ bản trong tiếng Anh: 'head' (nghĩa là 'đầu', 'chính yếu', 'quan trọng nhất') và 'word' (nghĩa là 'từ'). Nó ra đời trong lĩnh vực từ điển học để chỉ từ chính, từ mục lục (entry word) mà người dùng tra cứu trong từ điển hoặc bách khoa toàn thư, là điểm khởi đầu cho một mục từ hoàn chỉnh.

Usage Note

Headword là từ được chọn để đại diện cho một khái niệm, một định nghĩa trong từ điển. Nó là từ khóa mà người dùng tìm kiếm để hiểu nghĩa của nó. Khác với 'entry word', 'headword' nhấn mạnh vai trò là tiêu đề của một mục từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + headword
  • main main headword
    (từ khóa chính)
  • primary primary headword
    (từ mục lục chính yếu)
  • bold bold headword
    (từ khóa chính in đậm)
  • lexical lexical headword
    (từ khóa chính thuộc về từ vựng)
Verb + headword
  • define define a headword
    (định nghĩa một từ khóa chính)
  • list list headwords
    (liệt kê các từ khóa chính)
  • identify identify the headword
    (xác định từ khóa chính)
  • present present a headword
    (trình bày một từ khóa chính)
Noun (as modifier) + headword
  • dictionary dictionary headword
    (từ khóa chính của từ điển)
  • entry entry headword
    (từ khóa chính của mục từ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

headword

danh từ
Lật mặt

Một từ đứng đầu mục từ trong từ điển hoặc bách khoa toàn thư.

"The headword is printed in bold type."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the headword was clearly defined ensured everyone understood the topic.
Việc từ khóa chính được định nghĩa rõ ràng đảm bảo mọi người đều hiểu chủ đề.
Phủ định
Whether the headword appears in the first sentence doesn't guarantee comprehension.
Việc từ khóa chính xuất hiện trong câu đầu tiên không đảm bảo sự thấu hiểu.
Nghi vấn
Do you know what the headword of this article is?
Bạn có biết từ khóa chính của bài viết này là gì không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "headword".

Vai trò trọng yếu trong Từ điển học

Trong lĩnh vực từ điển học và biên soạn tài liệu tham khảo, 'headword' là một khái niệm cốt lõi. Nó đại diện cho từ, cụm từ, hoặc hình vị chính được định nghĩa và giải thích trong một mục từ. Việc sử dụng 'headword' giúp người dùng dễ dàng định vị và tiếp cận thông tin chi tiết về ngữ pháp, định nghĩa, cách dùng, và các ví dụ liên quan đến từ đó, từ đó hệ thống hóa kiến thức ngôn ngữ một cách rõ ràng và hiệu quả.

Nền tảng của việc học từ vựng có hệ thống

Đối với người học tiếng Anh, việc hiểu rõ 'headword' có ý nghĩa quan trọng. Nó không chỉ là từ để tra cứu mà còn là điểm neo để xây dựng mạng lưới từ vựng. Khi tập trung vào 'headword', người học có thể dễ dàng mở rộng vốn từ qua các dẫn xuất, từ đồng nghĩa, trái nghĩa, hoặc các cụm từ collocations được trình bày trong cùng một mục từ, từ đó phát triển kỹ năng đọc và viết một cách có tổ chức.