(Top Banner Ad)
wilderness
B2
danh từ B2 Địa lý, Môi trường, Văn học

wilderness

UK: /ˈwɪldənəs/ • US: /ˈwɪldərnəs/

Nghĩa tiếng Việt

vùng hoang dã nơi hoang vu miền hoang sơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An uncultivated, uninhabited, and inhospitable region.

Vietnamese Meaning

Một vùng đất hoang dã, chưa được khai phá, không có người ở và khắc nghiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They got lost in the vast wilderness."

    "Họ bị lạc trong vùng hoang dã rộng lớn."

  • "The government is trying to preserve areas of wilderness."

    "Chính phủ đang cố gắng bảo tồn các khu vực hoang dã."

  • "He survived for weeks in the wilderness."

    "Anh ấy đã sống sót trong nhiều tuần ở vùng hoang dã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wild hoang dã, hoang dại, không được thuần hóa
Noun wild thiên nhiên hoang dã, vùng hoang dã
Adverb wildly một cách hoang dã, dữ dội, điên cuồng
Noun wildness sự hoang dã, tính chất hoang dại, sự bất kham
Verb bewilder làm hoang mang, làm bối rối, làm lúng túng
Adjective bewildered bị hoang mang, bối rối
Noun bewilderment sự hoang mang, sự bối rối, sự ngỡ ngàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
wilderness
Middle English
wildernesse, wildernis
Old English
wilddēornes
Proto-Germanic (reconstructed)
*wilþijaz (wild) + *deuzą (beast/animal) + *-nes (suffix)

Nguồn gốc của 'wilderness'

Từ 'wilderness' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wilddēornes', một từ ghép thú vị. Nó được tạo thành từ 'wild' (hoang dã), 'dēor' (thú vật, nai) và hậu tố '-ness' (chỉ trạng thái, phẩm chất hoặc nơi chốn). Nghĩa đen ban đầu của 'wilddēornes' là 'vùng đất của thú hoang' hoặc 'nơi hoang dã nơi động vật sinh sống'.

Usage Note

Từ 'wilderness' thường mang sắc thái về một vùng đất rộng lớn, tự nhiên, và ít hoặc không bị tác động bởi con người. Nó gợi lên cảm giác về sự hoang vu, sự thử thách, và đôi khi, sự nguy hiểm. Khác với 'forest' (rừng) chỉ đơn giản là khu vực có nhiều cây, 'wilderness' nhấn mạnh đến tính chất nguyên sơ và không có sự can thiệp của con người.

Prepositions

in into through

* in the wilderness: chỉ vị trí, ở trong vùng hoang dã. Ví dụ: They got lost in the wilderness.
* into the wilderness: chỉ sự di chuyển vào vùng hoang dã. Ví dụ: The explorers ventured into the wilderness.
* through the wilderness: chỉ sự di chuyển xuyên qua vùng hoang dã. Ví dụ: The river flows through the wilderness.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wilderness
  • vast vast wilderness
    (vùng hoang dã rộng lớn, bao la)
  • remote remote wilderness
    (vùng hoang dã xa xôi hẻo lánh)
  • pristine pristine wilderness
    (vùng hoang dã nguyên sơ, trong lành)
  • untouched untouched wilderness
    (vùng hoang dã chưa bị tác động, chưa bị khai phá)
  • desolate desolate wilderness
    (vùng hoang dã hoang vắng, tiêu điều)
Verb + wilderness
  • explore explore the wilderness
    (khám phá vùng hoang dã)
  • preserve preserve the wilderness
    (bảo tồn vùng hoang dã)
  • venture into venture into the wilderness
    (dấn thân, mạo hiểm vào vùng hoang dã)
  • retreat to retreat to the wilderness
    (rút lui về vùng hoang dã (để tìm sự yên tĩnh, ẩn dật))
Noun + of + wilderness
  • stretches stretches of wilderness
    (những dải đất hoang dã kéo dài)
  • tracts tracts of wilderness
    (những vùng đất hoang dã rộng lớn)

Idioms

  • a voice crying in the wilderness

    một tiếng nói đơn độc, bị phớt lờ; lời cảnh báo không được ai lắng nghe hoặc tin tưởng

    "He was a voice crying in the wilderness, warning of the impending economic collapse, but nobody heeded him."

    (Anh ấy là một tiếng nói đơn độc, cảnh báo về sự sụp đổ kinh tế sắp xảy ra, nhưng không ai để ý đến anh ấy.)

  • wilderness years

    giai đoạn khó khăn, không thành công, không có quyền lực hoặc bị lãng quên (thường trong sự nghiệp chính trị hoặc nghệ thuật)

    "After losing the election, the former leader spent several wilderness years out of the public eye."

    (Sau khi thua cuộc bầu cử, cựu lãnh đạo đã trải qua nhiều năm tháng khó khăn, không xuất hiện trước công chúng.)

  • out in the wilderness

    bị cô lập, bị loại bỏ, không được chấp nhận hoặc không nằm trong luồng chính

    "Their experimental theories were out in the wilderness for a long time before they gained scientific acceptance."

    (Các lý thuyết thử nghiệm của họ đã bị bỏ ngoài lề trong một thời gian dài trước khi được khoa học chấp nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wilderness

danh từ
Lật mặt

Một vùng đất hoang dã, chưa được khai phá, không có người ở và khắc nghiệt.

"They got lost in the vast wilderness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To explore the wilderness is to challenge oneself.
Khám phá vùng hoang dã là thử thách bản thân.
Phủ định
It's best not to underestimate the dangers of the wilderness.
Tốt nhất là không nên đánh giá thấp những nguy hiểm của vùng hoang dã.
Nghi vấn
Why do you want to venture into the wilderness alone?
Tại sao bạn muốn một mình mạo hiểm vào vùng hoang dã?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experienced hikers explored the vast wilderness.
Những người đi bộ đường dài giàu kinh nghiệm đã khám phá vùng hoang dã rộng lớn.
Phủ định
Seldom had they ventured so deep into the wilderness.
Hiếm khi họ mạo hiểm sâu đến vậy vào vùng hoang dã.
Nghi vấn
Should you decide to explore the wilderness, be sure to bring adequate supplies.
Nếu bạn quyết định khám phá vùng hoang dã, hãy chắc chắn mang theo đầy đủ vật dụng cần thiết.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vast wilderness stretches for miles in every direction.
Vùng hoang dã rộng lớn trải dài hàng dặm về mọi hướng.
Phủ định
There isn't much wilderness left in this densely populated region.
Không còn nhiều vùng hoang dã ở khu vực đông dân cư này.
Nghi vấn
Does the wilderness provide a safe haven for endangered species?
Vùng hoang dã có cung cấp một nơi trú ẩn an toàn cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wilderness".

Ý nghĩa của 'Wilderness' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'wilderness' không chỉ là một vùng đất hoang dã mà còn mang nhiều tầng nghĩa biểu tượng sâu sắc. Nó thường đại diện cho sự hoang sơ, nguyên thủy, chưa bị thuần hóa bởi con người, đối lập với nền văn minh. Nó có thể là nơi thử thách bản thân, nơi con người tìm thấy sự tự do, sự giác ngộ, hoặc khám phá những khía cạnh ẩn giấu của mình. Tuy nhiên, nó cũng có thể tượng trưng cho sự nguy hiểm, cô lập hoặc một vùng đất chưa được khai phá và kiểm soát.

Wilderness và Tôn giáo (Kinh Thánh)

Trong Kinh Thánh, 'wilderness' (thường được dịch là sa mạc hoang địa) là một bối cảnh quan trọng, nơi các nhân vật trải qua thử thách, thanh tẩy và gặp gỡ thần linh. Ví dụ, dân Israel đã lang thang 40 năm trong hoang địa trước khi đến Đất Hứa, và Chúa Jesus đã nhịn ăn 40 ngày trong hoang mạc. Điều này tượng trưng cho sự thử thách đức tin, sự cô lập khỏi những cám dỗ vật chất và sự chuẩn bị cho một sứ mệnh lớn hơn.