(Top Banner Ad)
heartlessness
C1
noun C1 Tâm lý học, Đạo đức học

heartlessness

UK: /ˈhɑːtləsnəs/ • US: /ˈhɑːrtləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự vô tâm sự nhẫn tâm tính vô cảm sự thiếu trắc ẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of feeling or compassion; insensitivity.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu cảm xúc hoặc lòng trắc ẩn; sự vô cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heartlessness of his actions shocked everyone."

    "Sự vô cảm trong hành động của anh ta khiến mọi người sốc."

  • "His heartlessness towards the homeless was appalling."

    "Sự vô cảm của anh ta đối với người vô gia cư thật đáng kinh tởm."

  • "She accused him of heartlessness after he fired her without warning."

    "Cô ấy buộc tội anh ta vô cảm sau khi anh ta sa thải cô mà không báo trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heart Trái tim; lòng, tâm hồn; trung tâm
Adjective heartless Vô tâm, nhẫn tâm, tàn nhẫn
Adverb heartlessly Một cách vô tâm, nhẫn tâm
Verb dishearten Làm nản lòng, làm mất tinh thần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ḱḗr
Proto-Germanic
*hertan
Old English
heorte
Old English
lēas
Old English
-ness
Old English
heortlēas
Middle English
herteles
Modern English
heartless
Modern English
heartlessness

Trái tim và sự vô cảm

Từ 'heartlessness' được cấu tạo từ 'heart' (trái tim), thêm hậu tố '-less' (không có, thiếu) để thành 'heartless' (vô tâm, nhẫn tâm), rồi lại thêm '-ness' để tạo thành danh từ 'heartlessness' (sự vô tâm, sự nhẫn tâm). Nó mô tả trạng thái thiếu vắng lòng trắc ẩn, sự đồng cảm hoặc tình người, như thể một người không có trái tim vậy.

Usage Note

Từ 'heartlessness' thường được dùng để mô tả một hành động hoặc thái độ thiếu sự quan tâm, đồng cảm đối với nỗi đau hoặc khó khăn của người khác. Nó mạnh hơn các từ như 'indifference' (sự thờ ơ) hoặc 'apathy' (sự lãnh đạm) vì nó ngụ ý một sự chủ động, thậm chí là cố ý, trong việc không quan tâm đến cảm xúc của người khác. So với 'cruelty' (sự tàn ác), 'heartlessness' nhấn mạnh vào sự thiếu hụt cảm xúc hơn là hành động gây hại một cách chủ động.

Prepositions

in of

Khi dùng với 'in', nó thường chỉ ra sự thể hiện của sự vô cảm trong một hành động hoặc tình huống cụ thể (e.g., 'There was heartlessness in his decision'). Khi dùng với 'of', nó thường mô tả bản chất hoặc đặc điểm của một người hoặc hành động (e.g., 'The heartlessness of the regime was shocking').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + heartlessness
  • show show heartlessness
    (thể hiện sự vô tâm)
  • display display heartlessness
    (bộc lộ sự vô tâm)
  • condemn condemn heartlessness
    (lên án sự vô tâm)
Noun + heartlessness (of)
  • the heartlessness of the heartlessness of bureaucracy
    (sự vô tâm của bộ máy quan liêu)
  • the heartlessness of the heartlessness of war
    (sự tàn nhẫn của chiến tranh)

Idioms

  • an act of heartlessness

    một hành động vô tâm/tàn nhẫn

    "Firing all the employees without notice was an act of heartlessness."

    (Sa thải tất cả nhân viên mà không báo trước là một hành động vô tâm.)

  • the sheer heartlessness of something

    sự vô tâm/tàn nhẫn trắng trợn/tột độ của điều gì đó

    "The sheer heartlessness of the dictator's regime shocked the world."

    (Sự tàn nhẫn trắng trợn của chế độ độc tài đã gây sốc cho cả thế giới.)

  • accused of heartlessness

    bị buộc tội/tố cáo là vô tâm/tàn nhẫn

    "She was accused of heartlessness for not helping the homeless man."

    (Cô ấy bị tố cáo là vô tâm vì không giúp đỡ người đàn ông vô gia cư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heartlessness

noun
Lật mặt

Sự thiếu cảm xúc hoặc lòng trắc ẩn; sự vô cảm.

"The heartlessness of his actions shocked everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone shows heartlessness, people often respond with anger.
Nếu ai đó thể hiện sự vô tâm, mọi người thường phản ứng bằng sự tức giận.
Phủ định
If a leader is heartless, the people do not trust them.
Nếu một nhà lãnh đạo vô tâm, người dân không tin tưởng họ.
Nghi vấn
If you act with heartlessness, do people judge you?
Nếu bạn hành động một cách vô tâm, mọi người có đánh giá bạn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His heartlessness is shocking, isn't it?
Sự vô tâm của anh ta thật đáng kinh ngạc, phải không?
Phủ định
She wasn't heartless to ignore his plea, was she?
Cô ấy không hề nhẫn tâm khi phớt lờ lời cầu xin của anh ấy, phải không?
Nghi vấn
Being heartless is never the answer, is it?
Vô tâm không bao giờ là câu trả lời, phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been showing heartlessness by ignoring the plight of the refugees.
Cô ấy đã và đang thể hiện sự vô tâm bằng cách phớt lờ hoàn cảnh khó khăn của những người tị nạn.
Phủ định
They haven't been accusing him of heartlessness.
Họ đã không buộc tội anh ta vô tâm.
Nghi vấn
Has he been behaving heartlessly towards his employees?
Anh ta có đang cư xử một cách vô tâm với nhân viên của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heartlessness".

Trái tim sắt đá trong văn học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn học, nhân vật thể hiện 'heartlessness' thường được miêu tả là có 'a heart of stone' (trái tim sắt đá) hoặc 'cold-hearted' (lạnh lùng, vô cảm). Đây là những hình tượng phản diện điển hình, thiếu vắng lòng trắc ẩn và sự đồng cảm. Họ thường phải đối mặt với hậu quả tiêu cực cho hành động của mình, ví dụ như nhân vật Ebenezer Scrooge trong 'A Christmas Carol' của Charles Dickens trước khi ông thay đổi.

Tầm quan trọng của lòng trắc ẩn

Xã hội phương Tây rất coi trọng các giá trị như lòng trắc ẩn (compassion), sự đồng cảm (empathy) và tình người (humanity). Do đó, 'heartlessness' được xem là một tính cách tiêu cực nghiêm trọng, thường gắn liền với sự ích kỷ, bất công và thiếu trách nhiệm xã hội. Việc thể hiện lòng trắc ẩn được coi là nền tảng của một xã hội văn minh và đạo đức.