(Top Banner Ad)
insensitivity
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

insensitivity

UK: /ˌɪnsɛnsɪˈtɪvɪti/ • US: /ˌɪnsɛnsɪˈtɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

sự vô cảm sự thiếu tế nhị sự thiếu nhạy cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of feeling or consideration towards others; the quality of being insensitive.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu cảm thông hoặc quan tâm đến người khác; tính chất vô cảm, thiếu tế nhị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His insensitivity to her feelings was deeply hurtful."

    "Sự vô tâm của anh ấy đối với cảm xúc của cô ấy đã gây tổn thương sâu sắc."

  • "The company was criticized for its insensitivity towards environmental issues."

    "Công ty bị chỉ trích vì sự thiếu nhạy cảm của họ đối với các vấn đề môi trường."

  • "His insensitivity made it difficult for him to form close relationships."

    "Sự vô tâm của anh ấy khiến anh ấy khó xây dựng các mối quan hệ thân thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective insensitive vô cảm, không nhạy cảm
Noun sensitivity sự nhạy cảm, tính nhạy cảm
Adjective sensitive nhạy cảm, dễ bị tổn thương
Verb sensitize làm cho nhạy cảm, làm cho dễ bị ảnh hưởng
Verb desensitize làm mất cảm giác, làm cho chai sạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
sentire
Latin
sensitivus
English (17th Century)
sensitive
English (17th Century)
insensitive
English (18th Century)
insensitivity

Cảm giác và sự vô cảm

Từ 'insensitivity' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu', kết hợp với gốc 'sentire' có nghĩa là 'cảm nhận' hoặc 'cảm thấy'. Từ 'sensitive' (nhạy cảm) ra đời trước, và khi thêm 'in-' vào, nó tạo thành 'insensitive' (vô cảm, không nhạy cảm). Sau đó, hậu tố '-ity' được thêm vào để biến tính từ thành danh từ, tạo nên 'insensitivity', diễn tả trạng thái thiếu đi sự nhạy cảm hoặc không có khả năng cảm nhận.

Usage Note

Từ 'insensitivity' thường dùng để chỉ sự thiếu nhận thức hoặc sự thờ ơ đối với cảm xúc hoặc nhu cầu của người khác. Nó có thể biểu hiện qua lời nói, hành động, hoặc thái độ. Khác với 'apathy' (sự thờ ơ), 'insensitivity' hàm ý một sự thiếu sót về mặt cảm xúc và sự đồng cảm, thay vì chỉ đơn thuần là thiếu quan tâm.

Prepositions

to

'insensitivity to something/someone' có nghĩa là thiếu nhạy cảm hoặc không quan tâm đến điều gì đó hoặc ai đó. Ví dụ: insensitivity to criticism (thiếu nhạy cảm với lời chỉ trích).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insensitivity
  • blatant blatant insensitivity
    (sự vô cảm trắng trợn)
  • utter utter insensitivity
    (sự vô cảm hoàn toàn)
  • profound profound insensitivity
    (sự vô cảm sâu sắc)
  • cultural cultural insensitivity
    (sự thiếu nhạy cảm về văn hóa)
  • political political insensitivity
    (sự thiếu nhạy cảm chính trị)
Verb + insensitivity
  • show show insensitivity
    (thể hiện sự vô cảm)
  • display display insensitivity
    (bộc lộ sự thiếu nhạy cảm)
  • criticize for criticize someone for their insensitivity
    (chỉ trích ai đó vì sự vô cảm của họ)
  • blame for blame someone for their insensitivity
    (đổ lỗi cho ai đó vì sự vô cảm của họ)
Noun + of + insensitivity
  • act an act of insensitivity
    (một hành động vô cảm)
  • sign a sign of insensitivity
    (một dấu hiệu của sự vô cảm)
  • degree a degree of insensitivity
    (một mức độ vô cảm)
  • accusation accusation of insensitivity
    (lời cáo buộc về sự vô cảm)

Idioms

  • an act of insensitivity

    một hành động vô cảm, thiếu suy nghĩ

    "His comment about her weight was a blatant act of insensitivity."

    (Lời bình luận của anh ấy về cân nặng của cô ấy là một hành động vô cảm trắng trợn.)

  • insensitivity to others' feelings

    sự thiếu nhạy cảm với cảm xúc của người khác

    "Her constant insensitivity to others' feelings made her unpopular."

    (Việc cô ấy liên tục thiếu nhạy cảm với cảm xúc của người khác khiến cô ấy không được lòng mọi người.)

  • a culture of insensitivity

    một nền văn hóa vô cảm (thờ ơ, thiếu quan tâm)

    "The company was criticized for fostering a culture of insensitivity towards its employees."

    (Công ty bị chỉ trích vì đã dung dưỡng một nền văn hóa vô cảm đối với nhân viên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insensitivity

danh từ
Lật mặt

Sự thiếu cảm thông hoặc quan tâm đến người khác; tính chất vô cảm, thiếu tế nhị.

"His insensitivity to her feelings was deeply hurtful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician, whose insensitivity to the plight of the poor was widely criticized, lost the election.
Chính trị gia, người có sự vô cảm trước hoàn cảnh khó khăn của người nghèo bị chỉ trích rộng rãi, đã thua trong cuộc bầu cử.
Phủ định
It wasn't his intention, which was misunderstood as insensitivity, that caused the problem.
Không phải ý định của anh ấy, thứ bị hiểu lầm là sự vô cảm, đã gây ra vấn đề.
Nghi vấn
Is it the employee who treats customers insensitively that needs further training?
Có phải nhân viên đối xử với khách hàng một cách vô cảm là người cần được đào tạo thêm không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His insensitivity was evident: he laughed at her misfortune.
Sự vô cảm của anh ấy đã lộ rõ: anh ấy cười trên nỗi bất hạnh của cô ấy.
Phủ định
There was no insensitivity intended: I simply stated the facts.
Không có ý định vô cảm nào cả: Tôi chỉ đơn giản là nêu ra sự thật.
Nghi vấn
Is it insensitivity, or just ignorance: are you truly unaware of the impact of your words?
Đây là sự vô cảm, hay chỉ là sự thiếu hiểu biết: bạn có thực sự không nhận thức được tác động của lời nói của mình?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is insensitive to the needs of others.
Anh ấy vô cảm trước những nhu cầu của người khác.
Phủ định
Are you not insensitive to her feelings?
Bạn không vô cảm với cảm xúc của cô ấy sao?
Nghi vấn
Is insensitivity a common trait in their family?
Sự vô cảm có phải là một đặc điểm chung trong gia đình họ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he weren't so insensitive to my feelings.
Tôi ước anh ấy đừng vô tâm đến cảm xúc của tôi như vậy.
Phủ định
If only she hadn't acted with such insensitivity towards the victims.
Giá mà cô ấy đừng hành động vô tâm đến vậy với các nạn nhân.
Nghi vấn
I wish I could understand why people would behave so insensitively; do they not consider others' emotions?
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao mọi người lại cư xử vô tâm như vậy; họ không xem xét cảm xúc của người khác sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insensitivity".

Tầm quan trọng của sự đồng cảm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và giao tiếp xã hội hiện đại, sự nhạy cảm và đồng cảm được đánh giá rất cao. 'Insensitivity' (sự vô cảm) thường bị coi là một đặc điểm tiêu cực, có thể dẫn đến hiểu lầm, tổn thương cảm xúc và phá vỡ các mối quan hệ. Các khái niệm như 'empathy' (sự thấu cảm) và 'emotional intelligence' (trí tuệ cảm xúc) được nhấn mạnh như những kỹ năng quan trọng để tránh sự vô cảm và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.

Microaggression và sự thiếu nhạy cảm

Khái niệm 'microaggression' (vi xúc phạm) trong các xã hội phương Tây hiện đại thường xuất phát từ sự thiếu nhạy cảm. Đây là những lời nói, hành động hoặc môi trường dù nhỏ nhưng truyền tải những thông điệp tiêu cực, xúc phạm hoặc chế giễu đến các cá nhân thuộc nhóm thiểu số. Mặc dù người nói có thể không cố ý, nhưng những hành vi vô cảm này vẫn có thể gây ra tác động tâm lý tiêu cực đáng kể cho người nhận.