(Top Banner Ad)
heartrending
C1
adjective C1 Cảm xúc, Văn học

heartrending

UK: /ˌhɑːtˈrendɪŋ/ • US: /ˌhɑːrtˈrendɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm tan nát cõi lòng đau lòng thương tâm bi thương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing great sorrow or distress.

Vietnamese Meaning

Gây ra nỗi buồn hoặc sự đau khổ lớn; làm tan nát cõi lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film tells a heartrending story of a family torn apart by war."

    "Bộ phim kể một câu chuyện làm tan nát cõi lòng về một gia đình bị chiến tranh chia cắt."

  • "It was heartrending to see the children orphaned by the disaster."

    "Thật đau lòng khi chứng kiến những đứa trẻ mồ côi vì thảm họa."

  • "The news of his death was heartrending."

    "Tin về cái chết của anh ấy thật đau lòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rend xé toạc, giật xé
Noun heart trái tim, tấm lòng
Adverb heartrendingly một cách đau lòng, xé lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱḗr
Proto-Germanic
*hertō
Old English
heorte
Modern English
heart
Old English
rendan
Modern English
rend
Modern English
heartrending (heart + rend + -ing)

Nguồn gốc của 'Heartrending'

Từ 'heartrending' là một từ ghép mạnh mẽ trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'heart' (trái tim) và 'rending' (hành động xé rách). Nó xuất hiện lần đầu vào khoảng thế kỷ 16-17, mang nghĩa đen là 'xé nát trái tim', dùng để mô tả cảm xúc đau đớn tột cùng, như thể trái tim bị xé ra từng mảnh. Cụm từ này gợi lên hình ảnh một nỗi buồn sâu sắc đến mức thể chất cũng cảm nhận được sự giày vò.

Usage Note

Từ 'heartrending' mang sắc thái mạnh mẽ, gợi cảm giác đau đớn tột cùng, thường liên quan đến mất mát, chia ly, hoặc những tình huống bi thảm. Nó mạnh hơn những từ như 'sad' (buồn) hay 'unhappy' (không vui). So với 'poignant', 'heartrending' nhấn mạnh vào sự đau khổ và tác động mạnh mẽ đến cảm xúc hơn là sự xúc động nhẹ nhàng và sâu lắng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • cry heartrending cry
    (tiếng khóc xé lòng)
  • story heartrending story
    (câu chuyện đau lòng)
  • scream heartrending scream
    (tiếng hét xé lòng)
  • farewell heartrending farewell
    (lời tạm biệt đầy đau xót)
  • sight heartrending sight
    (cảnh tượng đau lòng)
  • news heartrending news
    (tin tức đau lòng)
  • plea heartrending plea
    (lời van nài thống thiết)

Idioms

  • a heartrending tale

    một câu chuyện đau lòng/thương tâm

    "The refugees shared many a heartrending tale of their journey."

    (Những người tị nạn đã kể nhiều câu chuyện đau lòng về hành trình của họ.)

  • a heartrending sight

    một cảnh tượng đau lòng/thương tâm

    "Witnessing the destruction caused by the earthquake was a truly heartrending sight."

    (Chứng kiến sự tàn phá do trận động đất gây ra là một cảnh tượng thực sự đau lòng.)

  • a heartrending cry/scream

    tiếng khóc/hét xé lòng

    "From the burning building, we heard a heartrending scream that chilled us to the bone."

    (Từ tòa nhà đang cháy, chúng tôi nghe thấy một tiếng hét xé lòng khiến chúng tôi lạnh sống lưng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heartrending

adjective
Lật mặt

Gây ra nỗi buồn hoặc sự đau khổ lớn; làm tan nát cõi lòng.

"The film tells a heartrending story of a family torn apart by war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the film was heartrending is undeniable.
Việc bộ phim rất đau lòng là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the story's ending was heartrending isn't clear to everyone.
Việc kết thúc câu chuyện có đau lòng hay không không phải ai cũng thấy rõ.
Nghi vấn
Why the play was so heartrending remains a mystery to some.
Tại sao vở kịch lại đau lòng đến vậy vẫn là một bí ẩn đối với một số người.

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the movie was so heartrending, I would have brought tissues.
Nếu tôi biết bộ phim cảm động đến vậy, tôi đã mang theo khăn giấy.
Phủ định
If the story hadn't been so heartrending, she wouldn't have cried so much.
Nếu câu chuyện không quá đau lòng, cô ấy đã không khóc nhiều như vậy.
Nghi vấn
Would you have felt so moved if the play hadn't been so heartrending?
Bạn có cảm thấy xúc động đến vậy nếu vở kịch không quá đau lòng không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The film's heartrending ending left the audience in tears.
Cái kết đau lòng của bộ phim đã khiến khán giả rơi nước mắt.
Phủ định
The story wasn't heartrending, but it was certainly moving.
Câu chuyện không đau lòng lắm, nhưng chắc chắn là cảm động.
Nghi vấn
Was the play's depiction of their struggles heartrending?
Liệu sự khắc họa những khó khăn của họ trong vở kịch có đau lòng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heartrending".

Sức mạnh của Nghệ thuật và Kể chuyện

Trong văn hóa phương Tây, 'heartrending' thường được dùng để mô tả những tác phẩm nghệ thuật, văn học, hoặc phim ảnh có khả năng khơi gợi lòng trắc ẩn và nỗi buồn sâu sắc trong người xem. Từ một bản nhạc bi tráng, một vở kịch cổ điển đến một bộ phim hiện đại, bất cứ điều gì được gắn mác 'heartrending' đều nhằm mục đích chạm đến những cảm xúc sâu kín nhất của con người, nhắc nhở chúng ta về những mất mát, nỗi đau và sự mong manh của cuộc sống.

Nỗi đau và Lòng trắc ẩn phổ quát

Cảm giác 'heartrending' vượt qua ranh giới văn hóa, là một phần của trải nghiệm nhân loại phổ quát về nỗi đau và mất mát. Dù ở bất kỳ đâu trên thế giới, con người đều có thể thấu hiểu và đồng cảm với những câu chuyện, cảnh tượng gây 'xé lòng'. Điều này thể hiện khả năng đặc biệt của con người trong việc chia sẻ nỗi đau và kết nối với nhau thông qua những cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc.