heat-caused
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Caused by heat.
Vietnamese Meaning
Gây ra bởi nhiệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The drought led to heat-caused wildfires that devastated the region."
"Hạn hán dẫn đến các vụ cháy rừng do nhiệt gây ra, tàn phá khu vực."
-
"The scientists are studying heat-caused stress in plants."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu căng thẳng do nhiệt gây ra ở thực vật."
-
"Heat-caused expansion can damage bridges."
"Sự giãn nở do nhiệt gây ra có thể làm hỏng cầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả các hiện tượng hoặc tổn hại do nhiệt độ cao gây ra. Khác với 'heated' (được làm nóng) hoặc 'hot' (nóng), 'heat-caused' nhấn mạnh vào nguyên nhân là nhiệt độ cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
damage heat-caused damage (thiệt hại do nhiệt gây ra)
-
illness heat-caused illness (bệnh tật do nhiệt (ví dụ: sốc nhiệt, say nắng))
-
stress heat-caused stress (căng thẳng do nhiệt)
-
expansion heat-caused expansion (sự giãn nở do nhiệt)
-
failure heat-caused failure (hỏng hóc do nhiệt)
-
largely largely heat-caused (phần lớn là do nhiệt gây ra)
-
primarily primarily heat-caused (chủ yếu do nhiệt gây ra)
-
directly directly heat-caused (trực tiếp do nhiệt gây ra)
Idioms
-
heat-caused damage/problems
các vấn đề hoặc hư hại phát sinh trực tiếp từ nhiệt độ cao hoặc tác động của nhiệt.
"Engineers are working to minimize heat-caused damage in electronic devices."
(Các kỹ sư đang làm việc để giảm thiểu hư hại do nhiệt gây ra trong các thiết bị điện tử.)
-
be heat-caused
diễn tả rằng một tình trạng, sự kiện hoặc hiện tượng nào đó có nguyên nhân trực tiếp từ nhiệt.
"Many summer power outages are heat-caused due to the strain on the electrical grid."
(Nhiều vụ mất điện mùa hè là do nhiệt gây ra do hệ thống lưới điện bị quá tải.)
-
preventing heat-caused incidents
ngăn chặn các sự cố, tai nạn hoặc tình huống tiêu cực có nguyên nhân từ nhiệt.
"Strict safety protocols are in place for preventing heat-caused incidents in factories."
(Các quy trình an toàn nghiêm ngặt được áp dụng để ngăn chặn các sự cố do nhiệt gây ra trong các nhà máy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heat-caused
Tính từGây ra bởi nhiệt.
"The drought led to heat-caused wildfires that devastated the region."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the fire was heat-caused was evident from the melted plastic. |
Việc đám cháy là do nhiệt gây ra đã được thể hiện rõ qua nhựa bị tan chảy. |
| Phủ định | Whether the damage was heat-caused wasn't immediately clear to the investigators. |
Liệu thiệt hại có phải do nhiệt gây ra hay không thì không rõ ràng ngay lập tức đối với các nhà điều tra. |
| Nghi vấn | Why the electrical failure was heat-caused remains the central question in the investigation. |
Tại sao sự cố điện là do nhiệt gây ra vẫn là câu hỏi trung tâm trong cuộc điều tra. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the century, scientists will have been studying heat-caused glacial melting for decades. |
Vào cuối thế kỷ này, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu sự tan chảy của băng do nhiệt gây ra trong nhiều thập kỷ. |
| Phủ định | The government won't have been ignoring heat-caused infrastructure damage for much longer if we want to avoid catastrophe. |
Chính phủ sẽ không thể tiếp tục phớt lờ thiệt hại cơ sở hạ tầng do nhiệt gây ra lâu hơn nữa nếu chúng ta muốn tránh thảm họa. |
| Nghi vấn | Will the city have been experiencing heat-caused power outages every summer by 2050? |
Liệu thành phố có phải hứng chịu tình trạng mất điện do nhiệt gây ra mỗi mùa hè vào năm 2050 không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crops have been suffering from heat-caused damage all summer. |
Cây trồng đã phải chịu thiệt hại do nhiệt gây ra suốt mùa hè. |
| Phủ định | The government hasn't been acknowledging the heat-caused problems consistently. |
Chính phủ đã không thừa nhận các vấn đề do nhiệt gây ra một cách nhất quán. |
| Nghi vấn | Has the increased use of air conditioning been creating more heat-caused stress on the power grid? |
Việc sử dụng điều hòa ngày càng tăng có đang tạo ra nhiều áp lực do nhiệt gây ra đối với lưới điện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat-caused".
