(Top Banner Ad)
thermally induced
C1
Tính từ C1 Vật lý, Kỹ thuật, Hóa học

thermally induced

Nghĩa tiếng Việt

gây ra bởi nhiệt do nhiệt gây ra sinh ra do nhiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Caused or produced by heat.

Vietnamese Meaning

Được gây ra hoặc tạo ra bởi nhiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The thermally induced stress caused the material to crack."

    "Ứng suất gây ra bởi nhiệt đã khiến vật liệu bị nứt."

  • "Thermally induced convection plays a significant role in the Earth's mantle."

    "Sự đối lưu gây ra bởi nhiệt đóng vai trò quan trọng trong lớp phủ của Trái Đất."

  • "The experiment investigates thermally induced changes in the polymer's structure."

    "Thí nghiệm nghiên cứu những thay đổi do nhiệt gây ra trong cấu trúc của polymer."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thermal nhiệt
Adjective thermal thuộc về nhiệt
Verb induce gây ra, xui khiến
Noun induction sự gây ra, sự khởi đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thermos (θερμός)
Latin
inducere
English
thermally induced

Nguồn gốc của 'Thermally Induced'

Cụm từ 'thermally induced' kết hợp giữa 'thermally' (liên quan đến nhiệt) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'thermos' (nhiệt) và 'induced' (gây ra, tạo ra) từ tiếng Latin 'inducere' (dẫn dắt vào). Nó mô tả hiện tượng hoặc quá trình được kích hoạt hoặc gây ra bởi sự thay đổi nhiệt độ.

Usage Note

Cụm từ "thermally induced" thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả các quá trình, hiện tượng hoặc thay đổi xảy ra do tác động của nhiệt độ. Nó nhấn mạnh rằng nhiệt là nguyên nhân trực tiếp hoặc yếu tố quan trọng gây ra sự thay đổi đó. Khác với "heated", "thermally induced" nhấn mạnh nguyên nhân gây ra sự thay đổi chứ không chỉ đơn thuần là sự hiện diện của nhiệt.

Prepositions

by

"Thermally induced by": Mô tả yếu tố nhiệt độ gây ra hiện tượng gì. Ví dụ: Thermally induced stress (ứng suất gây ra bởi nhiệt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermally induced
  • Stress Stress thermally induced
    (Ứng suất gây ra bởi nhiệt)
  • Strain Strain thermally induced
    (Biến dạng gây ra bởi nhiệt)
Verb + thermally induced
  • Create Create thermally induced stress
    (Tạo ra ứng suất do nhiệt)
  • Experience Experience thermally induced expansion
    (Trải qua sự giãn nở do nhiệt)

Idioms

  • thermally induced cracking

    nứt do nhiệt

    "Thermally induced cracking can be a major problem in concrete structures."

    (Nứt do nhiệt có thể là một vấn đề lớn trong các công trình bê tông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermally induced

Tính từ
Lật mặt

Được gây ra hoặc tạo ra bởi nhiệt.

"The thermally induced stress caused the material to crack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The metal expanded thermally due to the intense heat.
Kim loại giãn nở do nhiệt vì nhiệt độ cao.
Phủ định
The device did not fail thermally, despite the extreme conditions.
Thiết bị không bị hỏng do nhiệt, mặc dù điều kiện khắc nghiệt.
Nghi vấn
Did the material deform thermally under that pressure?
Vật liệu có bị biến dạng do nhiệt dưới áp suất đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermally induced".

Sự giãn nở nhiệt trong xây dựng

Trong xây dựng, các kỹ sư phải tính đến sự giãn nở và co lại của vật liệu do nhiệt độ thay đổi (thermally induced). Nếu không, các công trình có thể bị hư hại do ứng suất tích tụ.