(Top Banner Ad)
heat-induced
C1
Tính từ C1 Khoa học, Kỹ thuật, Y học

heat-induced

UK: /ˈhiːt ɪnˈdjuːst/ • US: /ˈhiːt ɪnˈduːst/

Nghĩa tiếng Việt

do nhiệt gây ra gây ra bởi nhiệt bị ảnh hưởng bởi nhiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Caused or produced by heat.

Vietnamese Meaning

Được gây ra hoặc tạo ra bởi nhiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heat-induced stress caused the protein to unfold."

    "Sự căng thẳng do nhiệt gây ra làm cho protein bị bung ra."

  • "Heat-induced protein aggregation is a major problem in biopharmaceutical manufacturing."

    "Sự kết tụ protein do nhiệt gây ra là một vấn đề lớn trong sản xuất dược phẩm sinh học."

  • "The researchers studied heat-induced gene expression in plants."

    "Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự biểu hiện gen do nhiệt gây ra ở thực vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat nhiệt
Verb induce gây ra, xui khiến
Adjective induced bị gây ra, bị xui khiến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
heat
English
induced
English
heat-induced

Nguồn gốc của 'heat-induced'

Từ 'heat-induced' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'heat' (nhiệt) và 'induced' (gây ra, tạo ra). Nó mô tả một cái gì đó được gây ra hoặc kích hoạt bởi nhiệt. Không có một câu chuyện cụ thể nào về sự ra đời của nó, nhưng nó phản ánh cách ngôn ngữ phát triển để mô tả các hiện tượng khoa học và tự nhiên.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các quá trình hoặc hiện tượng vật lý, hóa học hoặc sinh học bị ảnh hưởng hoặc kích hoạt bởi nhiệt. Khác với 'heated' (được làm nóng) ở chỗ 'heat-induced' nhấn mạnh nguyên nhân trực tiếp là nhiệt độ cao, trong khi 'heated' chỉ đơn thuần là trạng thái đã được làm nóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heat-induced
  • significant significant heat-induced damage
    (thiệt hại đáng kể do nhiệt gây ra)
  • severe severe heat-induced stress
    (căng thẳng nghiêm trọng do nhiệt gây ra)
  • localized localized heat-induced deformation
    (biến dạng cục bộ do nhiệt gây ra)
Verb + heat-induced
  • prevent prevent heat-induced failure
    (ngăn ngừa sự hỏng hóc do nhiệt gây ra)
  • reduce reduce heat-induced degradation
    (giảm sự suy thoái do nhiệt gây ra)
  • mitigate mitigate heat-induced effects
    (giảm thiểu các tác động do nhiệt gây ra)

Idioms

  • under heat-induced pressure

    chịu áp lực cao do nhiệt gây ra (nghĩa bóng: áp lực lớn, căng thẳng)

    "The team was working under heat-induced pressure to meet the deadline."

    (Cả đội đang làm việc dưới áp lực cao để kịp thời hạn.)

  • a heat-induced frenzy

    một sự điên cuồng do nhiệt độ (nghĩa bóng: một trạng thái kích động, hỗn loạn)

    "The crowd was in a heat-induced frenzy after the concert."

    (Đám đông đã ở trong trạng thái kích động sau buổi hòa nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heat-induced

Tính từ
Lật mặt

Được gây ra hoặc tạo ra bởi nhiệt.

"The heat-induced stress caused the protein to unfold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine is heat-induced.
Cái máy này được gây ra bởi nhiệt.
Phủ định
The damage is not heat-induced.
Thiệt hại không phải do nhiệt gây ra.
Nghi vấn
Is the failure heat-induced?
Có phải sự cố do nhiệt gây ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat-induced".

Ảnh hưởng của nhiệt độ cao đến sức khỏe

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là trong mùa hè, các đợt nắng nóng có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như say nắng, mất nước và thậm chí tử vong. Các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng thường được tổ chức để khuyến khích mọi người giữ mát, uống đủ nước và tránh hoạt động gắng sức trong thời gian nóng nhất trong ngày.

Ứng dụng trong công nghiệp

Trong nhiều ngành công nghiệp, việc kiểm soát các hiện tượng 'heat-induced' là rất quan trọng. Ví dụ, trong sản xuất điện tử, việc tản nhiệt hiệu quả là cần thiết để ngăn ngừa hư hỏng các linh kiện. Trong ngành hàng không vũ trụ, vật liệu phải chịu được nhiệt độ cực cao do ma sát không khí khi di chuyển với tốc độ lớn.