(Top Banner Ad)
heat exchanger
B2
noun B2 Kỹ thuật, Vật lý

heat exchanger

UK: /ˈhiːt ɪksˌtʃeɪndʒər/ • US: /ˈhiːt ɪksˌtʃeɪndʒər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ trao đổi nhiệt thiết bị trao đổi nhiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device used to transfer heat between two or more fluids.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được sử dụng để truyền nhiệt giữa hai hoặc nhiều chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heat exchanger efficiently transfers heat from the hot exhaust gas to the water."

    "Bộ trao đổi nhiệt truyền nhiệt hiệu quả từ khí thải nóng sang nước."

  • "A plate heat exchanger is commonly used in the food industry."

    "Bộ trao đổi nhiệt dạng tấm thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm."

  • "Shell and tube heat exchangers are widely used in petrochemical plants."

    "Bộ trao đổi nhiệt dạng ống chùm được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy hóa dầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat nhiệt, sức nóng
Verb heat làm nóng, hâm nóng
Noun heater máy sưởi, thiết bị làm nóng
Noun heating hệ thống sưởi, sự làm nóng
Verb exchange trao đổi, đổi chác
Noun exchange sự trao đổi, cuộc trao đổi
Adjective exchangeable có thể trao đổi được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
heat
English
exchanger
English
heat exchanger

Nguồn gốc của 'Heat Exchanger'

"Bộ trao đổi nhiệt" (heat exchanger) là một thuật ngữ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ "heat" (nhiệt) và "exchanger" (bộ trao đổi). Nó mô tả trực tiếp chức năng của một thiết bị. Từ "heat" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hǣtu", chỉ sự nóng hoặc nhiệt độ cao. Từ "exchanger" được hình thành từ động từ "exchange" (trao đổi), vốn có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin "excambiare" (có nghĩa là "thay đổi hoàn toàn" hoặc "đổi lấy"). Sự kết hợp này tạo nên một cái tên mô tả rõ ràng một thiết bị kỹ thuật dùng để truyền nhiệt giữa hai hoặc nhiều môi chất mà không làm chúng trộn lẫn vào nhau.

Usage Note

Bộ trao đổi nhiệt được sử dụng rộng rãi trong các quy trình công nghiệp, như hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí (HVAC), làm mát động cơ, nhà máy điện và chế biến hóa chất. Mục đích chính là để truyền nhiệt một cách hiệu quả từ một chất lỏng (hoặc khí) sang chất lỏng (hoặc khí) khác, thường là mà không để chúng trộn lẫn.

Prepositions

in for with

in: Được sử dụng để chỉ vị trí hoặc ứng dụng cụ thể của bộ trao đổi nhiệt (ví dụ: 'the use of heat exchangers in power plants'). for: Được sử dụng để chỉ mục đích của bộ trao đổi nhiệt (ví dụ: 'a heat exchanger for cooling'). with: Được sử dụng để chỉ chất được sử dụng hoặc quá trình liên quan đến bộ trao đổi nhiệt (ví dụ: 'heat exchanger with high thermal conductivity').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heat exchanger
  • efficient efficient heat exchanger
    (bộ trao đổi nhiệt hiệu quả)
  • industrial industrial heat exchanger
    (bộ trao đổi nhiệt công nghiệp)
  • plate plate heat exchanger
    (bộ trao đổi nhiệt dạng tấm)
Verb + heat exchanger
  • design design a heat exchanger
    (thiết kế một bộ trao đổi nhiệt)
  • install install a heat exchanger
    (lắp đặt một bộ trao đổi nhiệt)
  • maintain maintain a heat exchanger
    (bảo trì bộ trao đổi nhiệt)
Heat exchanger + Noun
  • system heat exchanger system
    (hệ thống trao đổi nhiệt)
  • fluid heat exchanger fluid
    (chất lỏng của bộ trao đổi nhiệt)
  • performance heat exchanger performance
    (hiệu suất của bộ trao đổi nhiệt)

Idioms

  • heat exchanger efficiency

    Hiệu suất của bộ trao đổi nhiệt

    "Improving heat exchanger efficiency can lead to significant energy savings."

    (Cải thiện hiệu suất của bộ trao đổi nhiệt có thể dẫn đến tiết kiệm năng lượng đáng kể.)

  • heat exchanger fouling

    Sự bám bẩn (đóng cặn) trong bộ trao đổi nhiệt

    "Fouling in a heat exchanger reduces its performance and requires frequent cleaning."

    (Sự bám bẩn trong bộ trao đổi nhiệt làm giảm hiệu suất của nó và đòi hỏi phải vệ sinh thường xuyên.)

  • heat exchanger maintenance

    Bảo trì bộ trao đổi nhiệt

    "Regular heat exchanger maintenance is crucial for optimal operation and longevity."

    (Bảo trì bộ trao đổi nhiệt thường xuyên là rất quan trọng để vận hành tối ưu và kéo dài tuổi thọ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heat exchanger

noun
Lật mặt

Một thiết bị được sử dụng để truyền nhiệt giữa hai hoặc nhiều chất lỏng.

"The heat exchanger efficiently transfers heat from the hot exhaust gas to the water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers are going to install a new heat exchanger in the power plant next month.
Các kỹ sư sẽ lắp đặt một bộ trao đổi nhiệt mới trong nhà máy điện vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to replace the old heat exchanger because it's still functioning well.
Họ sẽ không thay thế bộ trao đổi nhiệt cũ vì nó vẫn hoạt động tốt.
Nghi vấn
Is the company going to invest in a more efficient heat exchanger to reduce energy consumption?
Công ty có định đầu tư vào một bộ trao đổi nhiệt hiệu quả hơn để giảm tiêu thụ năng lượng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory used to rely on a single large heat exchanger for the entire process.
Nhà máy đã từng dựa vào một bộ trao đổi nhiệt lớn duy nhất cho toàn bộ quy trình.
Phủ định
The old system didn't use to have a heat exchanger for each individual section; it was centralized.
Hệ thống cũ đã không từng có một bộ trao đổi nhiệt cho từng phần riêng lẻ; nó được tập trung.
Nghi vấn
Did they use to replace the heat exchanger every year, or was it every other year?
Họ đã từng thay thế bộ trao đổi nhiệt mỗi năm một lần, hay là hai năm một lần?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat exchanger".

Thiết bị nền tảng của cuộc sống hiện đại

Bộ trao đổi nhiệt là một công nghệ cơ bản nhưng vô cùng quan trọng, cho phép nhiều tiện nghi hiện đại mà chúng ta coi là đương nhiên. Từ việc giữ mát ngôi nhà và văn phòng vào mùa hè, sưởi ấm vào mùa đông, đến tủ lạnh bảo quản thực phẩm, hay các nhà máy điện tạo ra điện năng, tất cả đều dựa vào nguyên lý trao đổi nhiệt hiệu quả. Nó là một phần không thể thiếu trong cơ sở hạ tầng công nghệ giúp duy trì lối sống hiện đại ở các xã hội phương Tây và toàn cầu.

Biểu tượng của Hiệu quả Năng lượng

Trong bối cảnh phương Tây ngày càng chú trọng đến bảo vệ môi trường và phát triển bền vững, bộ trao đổi nhiệt đóng vai trò trung tâm trong việc tăng cường hiệu quả năng lượng. Chúng giúp thu hồi nhiệt thải, giảm mức tiêu thụ nhiên liệu và hạn chế khí thải carbon. Điều này phản ánh giá trị văn hóa và xã hội về trách nhiệm môi trường và tìm kiếm các giải pháp công nghệ xanh, góp phần vào mục tiêu giảm thiểu biến đổi khí hậu.