condenser
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device or unit used to condense a substance from its gaseous to its liquid state by cooling it.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị hoặc bộ phận dùng để ngưng tụ một chất từ trạng thái khí sang trạng thái lỏng bằng cách làm lạnh nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The condenser cools the steam and turns it back into water."
"Bộ ngưng tụ làm lạnh hơi nước và biến nó trở lại thành nước."
-
"The air conditioning system uses a condenser to remove heat from the air."
"Hệ thống điều hòa không khí sử dụng một bộ ngưng tụ để loại bỏ nhiệt khỏi không khí."
-
"The condenser lens in the projector is broken."
"Thấu kính ngưng tụ trong máy chiếu bị hỏng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | condense | cô đọng, làm ngưng tụ; tóm tắt (văn bản) |
| Noun | condensation | sự ngưng tụ, hơi nước đọng lại |
| Adjective | condensed | cô đặc, được nén lại (ví dụ: condensed milk - sữa đặc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lĩnh vực vật lý và kỹ thuật nhiệt, condenser thường được sử dụng trong các hệ thống làm lạnh, máy điều hòa không khí, và các nhà máy điện. Khác với 'evaporator' (thiết bị bay hơi) có chức năng ngược lại. Chú ý sự khác biệt giữa 'condenser' và 'capacitor' (tụ điện) trong lĩnh vực điện.
Trong lĩnh vực quang học, condenser được sử dụng trong kính hiển vi và các thiết bị chiếu sáng khác để tăng cường độ sáng và độ tương phản của hình ảnh.
Prepositions
* 'Condenser in': Đề cập đến vị trí hoặc sự hiện diện của bộ ngưng tụ trong một hệ thống. Ví dụ: 'The condenser in the air conditioner is located outside.' (Bộ ngưng tụ trong máy điều hòa nằm bên ngoài.)
* 'Condenser for': Chỉ mục đích sử dụng của bộ ngưng tụ. Ví dụ: 'This is a condenser for steam.' (Đây là một bộ ngưng tụ hơi nước.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
air-cooled air-cooled condenser (bộ ngưng tụ làm mát bằng không khí (dàn nóng))
-
water-cooled water-cooled condenser (bộ ngưng tụ làm mát bằng nước)
-
evaporative evaporative condenser (bộ ngưng tụ bay hơi)
-
clean the condenser coils (vệ sinh các cuộn dây của dàn ngưng (dàn nóng))
-
install a condenser (lắp đặt một bộ ngưng tụ / tụ điện)
-
replace a faulty condenser (thay thế một tụ điện / bộ ngưng tụ bị lỗi)
-
condenser coil (cuộn dây ngưng tụ (dàn nóng))
-
condenser microphone (micro điện dung (micro condenser))
-
condenser unit (cụm ngưng tụ (thường gọi là 'cục nóng' của máy lạnh))
Idioms
-
a faulty condenser
Một cụm từ phổ biến trong lĩnh vực kỹ thuật để chỉ một bộ ngưng tụ hoặc tụ điện bị hỏng.
"The main reason the AC isn't working is a faulty condenser."
(Nguyên nhân chính khiến máy điều hòa không hoạt động là do bộ ngưng tụ bị lỗi.)
-
capacitor / condenser microphone
Một loại micrô chất lượng cao rất phổ biến trong phòng thu âm, hoạt động dựa trên nguyên lý của tụ điện (capacitor/condenser).
"For clear vocal recordings, a good condenser microphone is essential."
(Để có được bản thu âm giọng hát rõ ràng, một chiếc micro condenser tốt là rất cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
condenser
NounMột thiết bị hoặc bộ phận dùng để ngưng tụ một chất từ trạng thái khí sang trạng thái lỏng bằng cách làm lạnh nó.
"The condenser cools the steam and turns it back into water."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The condenser, a crucial component, efficiently cools the steam. |
Bộ ngưng tụ, một thành phần quan trọng, làm mát hơi nước một cách hiệu quả. |
| Phủ định | Without a functional condenser, the power plant, sadly, cannot operate efficiently. |
Nếu không có bộ ngưng tụ hoạt động, nhà máy điện, thật không may, không thể hoạt động hiệu quả. |
| Nghi vấn | John, does the condenser need replacing after all these years? |
John, bộ ngưng tụ có cần phải thay thế sau ngần ấy năm không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The condenser is an essential part of the air conditioning system. |
Bộ phận ngưng tụ là một phần thiết yếu của hệ thống điều hòa không khí. |
| Phủ định | The refrigerator does not work without a condenser. |
Tủ lạnh không hoạt động nếu không có bộ phận ngưng tụ. |
| Nghi vấn | Does this machine need a new condenser? |
Máy này có cần một bộ phận ngưng tụ mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "condenser".
