(Top Banner Ad)
condenser
B2
Noun B2 Vật lý, Kỹ thuật, Điện lạnh

condenser

UK: /kənˈdɛnsə/ • US: /kənˈdɛnsər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ ngưng tụ thiết bị ngưng tụ ống ngưng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device or unit used to condense a substance from its gaseous to its liquid state by cooling it.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc bộ phận dùng để ngưng tụ một chất từ trạng thái khí sang trạng thái lỏng bằng cách làm lạnh nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The condenser cools the steam and turns it back into water."

    "Bộ ngưng tụ làm lạnh hơi nước và biến nó trở lại thành nước."

  • "The air conditioning system uses a condenser to remove heat from the air."

    "Hệ thống điều hòa không khí sử dụng một bộ ngưng tụ để loại bỏ nhiệt khỏi không khí."

  • "The condenser lens in the projector is broken."

    "Thấu kính ngưng tụ trong máy chiếu bị hỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb condense cô đọng, làm ngưng tụ; tóm tắt (văn bản)
Noun condensation sự ngưng tụ, hơi nước đọng lại
Adjective condensed cô đặc, được nén lại (ví dụ: condensed milk - sữa đặc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Điện lạnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
condensare ('to make dense')
Old French
condenser
English
condense + -er

Từ 'làm đặc' đến 'làm lạnh'

Gốc Latin 'condensare' có nghĩa là 'làm cho đặc lại'. Ban đầu trong tiếng Anh, 'condense' cũng mang nghĩa tương tự, như cô đặc súp. Về sau, khoa học dùng từ này để chỉ quá trình biến khí thành lỏng. Từ đó, 'condenser' ra đời để chỉ thiết bị thực hiện việc này, từ dụng cụ chưng cất trong phòng thí nghiệm đến bộ phận quan trọng trong tủ lạnh và máy điều hòa không khí mà chúng ta dùng hàng ngày.

Usage Note

Trong lĩnh vực vật lý và kỹ thuật nhiệt, condenser thường được sử dụng trong các hệ thống làm lạnh, máy điều hòa không khí, và các nhà máy điện. Khác với 'evaporator' (thiết bị bay hơi) có chức năng ngược lại. Chú ý sự khác biệt giữa 'condenser' và 'capacitor' (tụ điện) trong lĩnh vực điện.
Trong lĩnh vực quang học, condenser được sử dụng trong kính hiển vi và các thiết bị chiếu sáng khác để tăng cường độ sáng và độ tương phản của hình ảnh.

Prepositions

in for

* 'Condenser in': Đề cập đến vị trí hoặc sự hiện diện của bộ ngưng tụ trong một hệ thống. Ví dụ: 'The condenser in the air conditioner is located outside.' (Bộ ngưng tụ trong máy điều hòa nằm bên ngoài.)
* 'Condenser for': Chỉ mục đích sử dụng của bộ ngưng tụ. Ví dụ: 'This is a condenser for steam.' (Đây là một bộ ngưng tụ hơi nước.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + condenser
  • air-cooled air-cooled condenser
    (bộ ngưng tụ làm mát bằng không khí (dàn nóng))
  • water-cooled water-cooled condenser
    (bộ ngưng tụ làm mát bằng nước)
  • evaporative evaporative condenser
    (bộ ngưng tụ bay hơi)
Verb + condenser
  • clean the condenser coils
    (vệ sinh các cuộn dây của dàn ngưng (dàn nóng))
  • install a condenser
    (lắp đặt một bộ ngưng tụ / tụ điện)
  • replace a faulty condenser
    (thay thế một tụ điện / bộ ngưng tụ bị lỗi)
Noun + condenser
  • condenser coil
    (cuộn dây ngưng tụ (dàn nóng))
  • condenser microphone
    (micro điện dung (micro condenser))
  • condenser unit
    (cụm ngưng tụ (thường gọi là 'cục nóng' của máy lạnh))

Idioms

  • a faulty condenser

    Một cụm từ phổ biến trong lĩnh vực kỹ thuật để chỉ một bộ ngưng tụ hoặc tụ điện bị hỏng.

    "The main reason the AC isn't working is a faulty condenser."

    (Nguyên nhân chính khiến máy điều hòa không hoạt động là do bộ ngưng tụ bị lỗi.)

  • capacitor / condenser microphone

    Một loại micrô chất lượng cao rất phổ biến trong phòng thu âm, hoạt động dựa trên nguyên lý của tụ điện (capacitor/condenser).

    "For clear vocal recordings, a good condenser microphone is essential."

    (Để có được bản thu âm giọng hát rõ ràng, một chiếc micro condenser tốt là rất cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

condenser

Noun
Lật mặt

Một thiết bị hoặc bộ phận dùng để ngưng tụ một chất từ trạng thái khí sang trạng thái lỏng bằng cách làm lạnh nó.

"The condenser cools the steam and turns it back into water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The condenser, a crucial component, efficiently cools the steam.
Bộ ngưng tụ, một thành phần quan trọng, làm mát hơi nước một cách hiệu quả.
Phủ định
Without a functional condenser, the power plant, sadly, cannot operate efficiently.
Nếu không có bộ ngưng tụ hoạt động, nhà máy điện, thật không may, không thể hoạt động hiệu quả.
Nghi vấn
John, does the condenser need replacing after all these years?
John, bộ ngưng tụ có cần phải thay thế sau ngần ấy năm không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The condenser is an essential part of the air conditioning system.
Bộ phận ngưng tụ là một phần thiết yếu của hệ thống điều hòa không khí.
Phủ định
The refrigerator does not work without a condenser.
Tủ lạnh không hoạt động nếu không có bộ phận ngưng tụ.
Nghi vấn
Does this machine need a new condenser?
Máy này có cần một bộ phận ngưng tụ mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "condenser".

James Watt và Cuộc cách mạng Công nghiệp

Vào thế kỷ 18, phát minh về bình ngưng tụ riêng biệt (separate condenser) của James Watt đã cải tiến triệt để hiệu suất của động cơ hơi nước. Đây là một bước đột phá quan trọng, châm ngòi cho Cuộc cách mạng Công nghiệp ở Anh và sau đó là toàn thế giới, thay đổi vĩnh viễn ngành sản xuất và giao thông.

Điều hòa không khí và Sự thoải mái hiện đại

Trong văn hóa phương Tây, máy điều hòa là biểu tượng của sự thoải mái và tiện nghi hiện đại. Bộ phận ngưng tụ (condenser unit), thường đặt bên ngoài nhà và được gọi là 'cục nóng', là trái tim của hệ thống này. Nó giúp loại bỏ nhiệt từ trong nhà, tạo ra một cuộc sống dễ chịu hơn trong những tháng hè nóng bức.