(Top Banner Ad)
evaporator
B2
noun B2 Kỹ thuật, Vật lý, Hóa học

evaporator

UK: /ɪˈvæpəreɪtər/ • US: /ɪˈvæpəreɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị bay hơi bộ phận làm bay hơi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device in a process used to turn the liquid form of a chemical substance into its gaseous form; often used in refrigeration and air conditioning systems.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị trong một quy trình được sử dụng để biến đổi chất lỏng của một chất hóa học thành dạng khí của nó; thường được sử dụng trong các hệ thống làm lạnh và điều hòa không khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evaporator coil in the air conditioner was frozen."

    "Cuộn dây của bộ phận làm bay hơi trong máy điều hòa bị đóng băng."

  • "The efficiency of the evaporator affects the overall performance of the cooling system."

    "Hiệu quả của bộ phận làm bay hơi ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể của hệ thống làm mát."

  • "Regular maintenance of the evaporator can prevent costly repairs."

    "Bảo trì thường xuyên bộ phận làm bay hơi có thể ngăn ngừa các sửa chữa tốn kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evaporate bốc hơi, làm bay hơi
Noun evaporation sự bốc hơi, sự bay hơi
Adjective evaporative có tính chất bay hơi, làm bay hơi
Noun evaporator thiết bị bay hơi, dàn lạnh (trong tủ lạnh, điều hòa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
evaporare
English
evaporate
English
evaporator

Khám phá nguồn gốc của 'evaporator'

Từ 'evaporator' được hình thành trong tiếng Anh vào khoảng những năm 1800, từ động từ 'evaporate' (bốc hơi, làm bay hơi) và hậu tố '-or' dùng để chỉ một vật hoặc người thực hiện hành động. Động từ 'evaporate' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'evaporare', có nghĩa là 'thoát ra thành hơi nước', kết hợp giữa 'e-' (ra ngoài) và 'vapor' (hơi nước). Vì vậy, 'evaporator' chính là 'cái làm cho bốc hơi' hoặc 'thiết bị bay hơi'.

Usage Note

Evaporator là một bộ phận quan trọng trong các hệ thống làm lạnh và điều hòa không khí, nơi nó hấp thụ nhiệt từ môi trường xung quanh, làm bay hơi chất làm lạnh và làm lạnh không gian. Nó khác với 'condenser' (bình ngưng), nơi chất làm lạnh thải nhiệt và ngưng tụ trở lại thành chất lỏng.

Prepositions

in of for

in: Dùng để chỉ vị trí hoặc sự bao gồm bên trong một hệ thống (e.g., 'The evaporator in the air conditioning system...'). of: Dùng để chỉ chức năng (e.g., 'The evaporator of a refrigeration unit...'). for: Dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'An evaporator for industrial processes...').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evaporator
  • industrial industrial evaporator
    (thiết bị bay hơi công nghiệp)
  • rotary rotary evaporator
    (máy cô quay chân không)
  • cooling cooling evaporator
    (dàn bay hơi làm lạnh)
  • damaged damaged evaporator
    (thiết bị bay hơi bị hỏng)
  • efficient efficient evaporator
    (thiết bị bay hơi hiệu quả)
Verb + evaporator
  • install install an evaporator
    (lắp đặt thiết bị bay hơi)
  • clean clean the evaporator
    (vệ sinh thiết bị bay hơi)
  • replace replace the evaporator
    (thay thế thiết bị bay hơi)
  • operate operate an evaporator
    (vận hành thiết bị bay hơi)

Idioms

  • evaporator coil

    dàn bay hơi, dàn lạnh (của điều hòa, tủ lạnh)

    "The evaporator coil in our refrigerator needs to be defrosted regularly."

    (Dàn bay hơi trong tủ lạnh của chúng tôi cần được xả băng thường xuyên.)

  • rotary evaporator

    máy cô quay chân không (dùng trong phòng thí nghiệm)

    "Scientists use a rotary evaporator to remove solvents from chemical samples."

    (Các nhà khoa học sử dụng máy cô quay chân không để loại bỏ dung môi khỏi các mẫu hóa học.)

  • evaporator pan

    khay hứng nước ngưng (của điều hòa, tủ lạnh)

    "It's important to clean the evaporator pan to prevent mold growth."

    (Điều quan trọng là phải vệ sinh khay hứng nước ngưng để ngăn ngừa nấm mốc phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evaporator

noun
Lật mặt

Một thiết bị trong một quy trình được sử dụng để biến đổi chất lỏng của một chất hóa học thành dạng khí của nó; thường được sử dụng trong các hệ thống làm lạnh và điều hòa không khí.

"The evaporator coil in the air conditioner was frozen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new cooling system is installed, the engineers will have been analyzing the evaporator's efficiency for three months.
Vào thời điểm hệ thống làm mát mới được lắp đặt, các kỹ sư sẽ đã phân tích hiệu quả của thiết bị bay hơi trong ba tháng.
Phủ định
The technicians won't have been repairing the evaporator for more than a few hours before the replacement part arrives.
Các kỹ thuật viên sẽ không sửa chữa thiết bị bay hơi quá vài giờ trước khi bộ phận thay thế đến.
Nghi vấn
Will the company have been developing a more efficient evaporator design for years by the time they release the new model?
Liệu công ty có đã phát triển một thiết kế thiết bị bay hơi hiệu quả hơn trong nhiều năm vào thời điểm họ phát hành mẫu mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evaporator".

Tiện nghi hiện đại và tủ lạnh

Bộ phận bay hơi (evaporator) là trái tim của mọi hệ thống làm lạnh và điều hòa không khí. Nhờ có nó, chúng ta mới có thể tận hưởng không khí mát mẻ trong nhà vào mùa hè và bảo quản thực phẩm tươi ngon trong tủ lạnh, mang lại tiện nghi không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở những vùng khí hậu nóng.

Vai trò trong công nghiệp và đời sống

Ngoài ứng dụng gia đình, thiết bị bay hơi (evaporator) còn đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, từ sản xuất thực phẩm (cô đặc sữa, nước trái cây) đến khử muối nước biển để tạo ra nước ngọt. Điều này đã cách mạng hóa cách chúng ta tiếp cận thực phẩm và nước sạch, ảnh hưởng sâu rộng đến sự phát triển xã hội và kinh tế toàn cầu.