(Top Banner Ad)
thermal exchanger
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật nhiệt, Vật lý

thermal exchanger

UK: /ˈθɜːməl ɪksˈtʃeɪndʒər/ • US: /ˈθɜrməl ɪksˈtʃeɪndʒər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ trao đổi nhiệt thiết bị trao đổi nhiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device used to transfer heat between two or more fluids.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được sử dụng để truyền nhiệt giữa hai hoặc nhiều chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The thermal exchanger efficiently transfers heat from the hot fluid to the cold fluid."

    "Bộ trao đổi nhiệt truyền nhiệt hiệu quả từ chất lỏng nóng sang chất lỏng lạnh."

  • "This thermal exchanger is used in the power plant to cool down the steam."

    "Bộ trao đổi nhiệt này được sử dụng trong nhà máy điện để làm mát hơi nước."

  • "A plate thermal exchanger is very efficient for liquid-to-liquid heat transfer."

    "Bộ trao đổi nhiệt dạng tấm rất hiệu quả cho việc truyền nhiệt từ chất lỏng sang chất lỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun therm đơn vị nhiệt
Adjective thermal thuộc về nhiệt
Verb exchange trao đổi
Noun exchange sự trao đổi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật nhiệt, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
therme (θερμή)
Latin
therma
French
échangeur
English
thermal exchanger

Nguồn gốc 'Thermal'

Từ 'thermal' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'therme', có nghĩa là 'nhiệt'. Người Hy Lạp cổ đại rất quan tâm đến việc tắm hơi và sử dụng các suối nước nóng, vì vậy từ này đã được La Mã vay mượn và sau đó lan rộng ra các ngôn ngữ khác. Nó liên quan đến nhiệt và các đặc tính liên quan đến nhiệt.

Sự ra đời của 'Exchanger'

Từ 'exchanger' (bộ trao đổi) bắt nguồn từ tiếng Pháp 'échangeur', biểu thị sự trao đổi hoặc thay đổi. Ý tưởng về việc trao đổi nhiệt đã có từ lâu, nhưng việc sử dụng từ này trong bối cảnh kỹ thuật là tương đối mới, phản ánh sự phát triển của công nghệ và kỹ thuật.

Usage Note

Bộ trao đổi nhiệt được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng, bao gồm sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí (HVAC), các nhà máy điện, nhà máy hóa chất, nhà máy hóa dầu, nhà máy lọc dầu, chế biến khí tự nhiên và xử lý nước thải. Nhiệm vụ chính là truyền nhiệt hiệu quả từ một chất lỏng sang chất lỏng khác, có thể cùng pha hoặc khác pha, mà không cho chúng trộn lẫn trực tiếp.

Prepositions

in for with

Ví dụ:
- `in`: Used in various industries. (Sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.)
- `for`: Used for cooling purposes. (Sử dụng cho mục đích làm mát.)
- `with`: Equipped with a cooling system. (Được trang bị một hệ thống làm mát.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermal exchanger
  • efficient efficient thermal exchanger
    (bộ trao đổi nhiệt hiệu quả)
  • compact compact thermal exchanger
    (bộ trao đổi nhiệt nhỏ gọn)
  • large large thermal exchanger
    (bộ trao đổi nhiệt lớn)
Verb + thermal exchanger
  • design design a thermal exchanger
    (thiết kế một bộ trao đổi nhiệt)
  • install install a thermal exchanger
    (lắp đặt một bộ trao đổi nhiệt)
  • maintain maintain a thermal exchanger
    (bảo trì một bộ trao đổi nhiệt)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermal exchanger

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị được sử dụng để truyền nhiệt giữa hai hoặc nhiều chất lỏng.

"The thermal exchanger efficiently transfers heat from the hot fluid to the cold fluid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new factory opens, engineers will have installed the thermal exchanger.
Vào thời điểm nhà máy mới mở cửa, các kỹ sư sẽ đã lắp đặt bộ trao đổi nhiệt.
Phủ định
By next year, the company won't have upgraded the old thermal exchanger system.
Đến năm sau, công ty sẽ chưa nâng cấp hệ thống trao đổi nhiệt cũ.
Nghi vấn
Will the team have completed the thermal analysis before the project deadline?
Liệu nhóm nghiên cứu đã hoàn thành phân tích nhiệt trước thời hạn dự án chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermal exchanger".

Ứng dụng trong cuộc sống hàng ngày

Bộ trao đổi nhiệt được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày, ví dụ như trong hệ thống điều hòa không khí để làm mát không khí trong nhà và trong bộ tản nhiệt của xe hơi để giữ cho động cơ không bị quá nóng. Chúng cũng quan trọng trong các hệ thống sưởi ấm trung tâm.

Vai trò trong công nghiệp

Trong công nghiệp, bộ trao đổi nhiệt đóng vai trò thiết yếu trong nhiều quy trình khác nhau, từ sản xuất điện đến chế biến thực phẩm. Chúng giúp tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu tác động đến môi trường bằng cách tận dụng nhiệt thải.