(Top Banner Ad)
heavier workload
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Quản lý, Giáo dục

heavier workload

Nghĩa tiếng Việt

khối lượng công việc nặng hơn gánh nặng công việc lớn hơn áp lực công việc gia tăng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Greater than average in weight or degree.

Vietnamese Meaning

Nặng hơn mức trung bình về trọng lượng hoặc mức độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the reorganization, I had a heavier workload."

    "Sau khi tái cơ cấu, tôi có khối lượng công việc nặng hơn."

  • "The new system has resulted in a heavier workload for the support team."

    "Hệ thống mới đã dẫn đến khối lượng công việc lớn hơn cho đội hỗ trợ."

  • "Employees are complaining about the heavier workload and lack of resources."

    "Nhân viên đang phàn nàn về khối lượng công việc lớn hơn và thiếu nguồn lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective heavy nặng
Noun heaviness sự nặng nề
Verb weigh cân, cân nhắc

Synonyms

greater workload (khối lượng công việc lớn hơn)increased workload (khối lượng công việc gia tăng)larger workload (khối lượng công việc lớn hơn)

Antonyms

lighter workload (khối lượng công việc nhẹ hơn)smaller workload (khối lượng công việc nhỏ hơn)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haefiz
Old English
hefig
English
heavy
English
heavier workload

Nguồn gốc của 'heavy'

Từ 'heavy' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'hefig', mang ý nghĩa 'nâng lên'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản mô tả trọng lượng vật lý, nhưng theo thời gian, nó mở rộng sang các ý nghĩa trừu tượng như 'nặng nề' hoặc 'khó khăn', như trong 'heavier workload' (khối lượng công việc nặng nề hơn).

Usage Note

"Heavier" ở đây là dạng so sánh hơn của tính từ "heavy". Khi kết hợp với "workload", nó chỉ khối lượng công việc lớn hơn, nhiều hơn, hoặc khó khăn hơn so với bình thường hoặc so với trước đó. Nó không chỉ đơn thuần về số lượng công việc, mà còn có thể ám chỉ độ phức tạp và áp lực.
"Workload" chỉ khối lượng công việc, có thể đo lường bằng thời gian, số lượng nhiệm vụ, hoặc độ phức tạp. Một "heavier workload" thường dẫn đến căng thẳng và mệt mỏi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heavier workload
  • increased increased heavier workload
    (khối lượng công việc nặng nề hơn đã tăng lên)
  • significant significant heavier workload
    (khối lượng công việc nặng nề hơn đáng kể)
  • unmanageable unmanageable heavier workload
    (khối lượng công việc nặng nề hơn không thể quản lý được)
Verb + heavier workload
  • manage manage a heavier workload
    (quản lý khối lượng công việc nặng nề hơn)
  • handle handle a heavier workload
    (xử lý khối lượng công việc nặng nề hơn)
  • take on take on a heavier workload
    (nhận một khối lượng công việc nặng nề hơn)

Idioms

  • shoulder the workload

    gánh vác khối lượng công việc

    "She had to shoulder the workload after her colleague resigned."

    (Cô ấy phải gánh vác khối lượng công việc sau khi đồng nghiệp của cô ấy từ chức.)

  • lighten the workload

    giảm bớt khối lượng công việc

    "The new software helped to lighten the workload."

    (Phần mềm mới đã giúp giảm bớt khối lượng công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heavier workload

Tính từ
Lật mặt

Nặng hơn mức trung bình về trọng lượng hoặc mức độ.

"After the reorganization, I had a heavier workload."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a heavier workload this semester.
Cô ấy có khối lượng công việc nặng hơn trong học kỳ này.
Phủ định
They do not have a heavier workload than last year.
Họ không có khối lượng công việc nặng hơn năm ngoái.
Nghi vấn
Will he have a heavier workload if he takes on more projects?
Liệu anh ấy có khối lượng công việc nặng hơn nếu anh ấy nhận thêm dự án?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavier workload".

Văn hóa làm việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chấp nhận 'heavier workload' (khối lượng công việc nặng nề hơn) thường được xem là dấu hiệu của sự tận tâm và tham vọng. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải cân bằng giữa công việc và cuộc sống để tránh kiệt sức.

Sức khỏe tinh thần

Việc đối mặt với 'heavier workload' (khối lượng công việc nặng nề hơn) có thể gây ra căng thẳng và áp lực. Điều quan trọng là phải tìm kiếm sự hỗ trợ từ đồng nghiệp, bạn bè hoặc chuyên gia để duy trì sức khỏe tinh thần.