(Top Banner Ad)
increased workload
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản lý, Nhân sự

increased workload

Nghĩa tiếng Việt

khối lượng công việc tăng lên lượng công việc tăng lên tải công việc tăng lên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of work that a person or organization has to do.

Vietnamese Meaning

Khối lượng công việc tăng lên mà một người hoặc tổ chức phải thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employees are complaining about the increased workload."

    "Các nhân viên đang phàn nàn về khối lượng công việc tăng lên."

  • "The increased workload has led to stress among the staff."

    "Khối lượng công việc tăng lên đã dẫn đến căng thẳng trong nhân viên."

  • "We need to address the increased workload before it affects the quality of our work."

    "Chúng ta cần giải quyết khối lượng công việc tăng lên trước khi nó ảnh hưởng đến chất lượng công việc của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb increase gia tăng, làm tăng lên
Noun increase sự gia tăng, mức tăng
Adjective increasing đang tăng lên, ngày càng nhiều
Noun work công việc, việc làm
Noun load gánh nặng, tải trọng
Noun workload khối lượng công việc
Verb overload làm quá tải, chất quá nhiều

Synonyms

heavier workload (khối lượng công việc nặng hơn)greater workload (khối lượng công việc lớn hơn)upsurge in work (sự tăng vọt trong công việc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
increscere
Old English
weorc
Old English
hlād
English (Modern)
increased workload

Nguồn gốc của 'Increased Workload'

Cụm từ 'increased workload' (khối lượng công việc tăng lên) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, phản ánh sự thay đổi trong cách tổ chức và trải nghiệm công việc. Nó kết hợp động từ 'increase' (gia tăng), có gốc từ tiếng Latin 'increscere' (phát triển vào), với danh từ ghép 'workload' (khối lượng công việc). 'Workload' là sự kết hợp của 'work' (công việc, từ tiếng Anh cổ 'weorc') và 'load' (gánh nặng, từ tiếng Anh cổ 'hlād'). Sự hình thành của cụm từ này thể hiện mối quan tâm ngày càng tăng đối với hiệu suất, năng suất và áp lực trong môi trường làm việc hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'increased workload' thường được sử dụng để mô tả tình huống khi lượng công việc cần hoàn thành nhiều hơn so với bình thường. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (ví dụ: do công ty phát triển) hoặc tiêu cực (ví dụ: do thiếu nhân sự hoặc quản lý kém). Cần phân biệt với 'heavy workload' (khối lượng công việc nặng nề) vì 'increased workload' chỉ nhấn mạnh sự gia tăng, không nhất thiết là quá sức.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc yếu tố liên quan đến việc tăng khối lượng công việc. Ví dụ: 'The team is struggling with an increased workload due to the new project.' (Nhóm đang vật lộn với khối lượng công việc tăng lên do dự án mới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + increased workload
  • heavy heavy increased workload
    (khối lượng công việc tăng nặng)
  • significant significant increased workload
    (khối lượng công việc tăng đáng kể)
  • unbearable unbearable increased workload
    (khối lượng công việc tăng đến mức không thể chịu đựng được)
Verb + increased workload
  • manage manage an increased workload
    (quản lý khối lượng công việc tăng lên)
  • cope with cope with an increased workload
    (đối phó/xoay sở với khối lượng công việc tăng lên)
  • face face an increased workload
    (đối mặt với khối lượng công việc tăng lên)
Noun + increased workload
  • impact of impact of increased workload
    (tác động của khối lượng công việc tăng lên)
  • pressure of pressure of increased workload
    (áp lực từ khối lượng công việc tăng lên)
  • burden of burden of increased workload
    (gánh nặng từ khối lượng công việc tăng lên)

Idioms

  • under an increased workload

    đang phải chịu đựng/thực hiện một khối lượng công việc đã tăng lên

    "Employees are often under an increased workload during peak season."

    (Nhân viên thường phải chịu một khối lượng công việc tăng lên trong mùa cao điểm.)

  • struggle with an increased workload

    gặp khó khăn trong việc đối phó với khối lượng công việc đã tăng lên

    "Many individuals struggle with an increased workload when staff numbers are reduced."

    (Nhiều người gặp khó khăn với khối lượng công việc tăng lên khi số lượng nhân viên bị cắt giảm.)

  • a result of an increased workload

    là kết quả của việc khối lượng công việc tăng lên

    "Burnout is often a result of an increased workload and long hours."

    (Kiệt sức thường là kết quả của khối lượng công việc tăng lên và thời gian làm việc dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

increased workload

Danh từ
Lật mặt

Khối lượng công việc tăng lên mà một người hoặc tổ chức phải thực hiện.

"The employees are complaining about the increased workload."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Employees might experience increased workload during peak seasons.
Nhân viên có thể trải qua khối lượng công việc tăng lên trong mùa cao điểm.
Phủ định
The team shouldn't accept increased workload without proper compensation.
Nhóm không nên chấp nhận khối lượng công việc tăng lên mà không có sự đền bù thích hợp.
Nghi vấn
Could the increased workload be distributed more evenly among the staff?
Liệu khối lượng công việc tăng lên có thể được phân phối đều hơn cho nhân viên không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was managing an increased workload last month due to staff shortages.
Cô ấy đã quản lý một khối lượng công việc tăng lên vào tháng trước do thiếu nhân viên.
Phủ định
They were not anticipating the increased workload when they took on the new project.
Họ đã không lường trước được khối lượng công việc tăng lên khi đảm nhận dự án mới.
Nghi vấn
Was he complaining about his increased workload yesterday?
Có phải hôm qua anh ấy đã phàn nàn về khối lượng công việc tăng lên của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "increased workload".

Hội chứng kiệt sức (Burnout Syndrome)

Trong văn hóa làm việc hiện đại, 'increased workload' thường là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến hội chứng kiệt sức (burnout). Đây là tình trạng mệt mỏi về thể chất, tinh thần và cảm xúc do căng thẳng kéo dài trong công việc. Việc nhận biết và quản lý khối lượng công việc là rất quan trọng để tránh kiệt sức và duy trì sức khỏe tinh thần.

Cân bằng cuộc sống - công việc (Work-Life Balance)

Khái niệm 'cân bằng cuộc sống - công việc' (work-life balance) trở nên ngày càng quan trọng trong xã hội phương Tây và nhiều nơi khác. Khối lượng công việc tăng lên thường đe dọa sự cân bằng này, khiến cá nhân khó dành thời gian cho gia đình, bạn bè và sở thích cá nhân. Việc duy trì sự cân bằng được xem là chìa khóa để có một cuộc sống khỏe mạnh và hạnh phúc.