(Top Banner Ad)
heckler
C1
noun C1 Xã hội học, Ngôn ngữ học

heckler

UK: /ˈhek.ələr/ • US: /ˈhek.lɚ/

Nghĩa tiếng Việt

người gây rối kẻ phá đám người ngắt lời (cố ý gây rối)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who interrupts or tries to disrupt a public event or performance by shouting out questions or rude remarks.

Vietnamese Meaning

Một người ngắt lời hoặc cố gắng phá rối một sự kiện công cộng hoặc buổi biểu diễn bằng cách la hét các câu hỏi hoặc nhận xét thô lỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The comedian was constantly interrupted by a heckler in the audience."

    "Diễn viên hài liên tục bị một người gây rối trong khán giả ngắt lời."

  • "The politician struggled to deliver his speech because of the persistent hecklers."

    "Chính trị gia đã phải vật lộn để trình bày bài phát biểu của mình vì những người gây rối dai dẳng."

  • "Security removed a heckler from the stadium after he repeatedly shouted abuse at the players."

    "Lực lượng an ninh đã đuổi một người gây rối ra khỏi sân vận động sau khi anh ta liên tục la hét lăng mạ các cầu thủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb heckle la ó, ngắt lời, quấy rầy (người nói)
Noun heckle hành động la ó, ngắt lời; lời chất vấn
Noun heckling sự la ó, sự ngắt lời, sự quấy rầy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hekele
English
heckle (verb, comb flax)
English
heckle (verb, interrupt)
English
heckler (noun, person)

Từ Lược Lanh Đến Người Ngắt Lời

Ban đầu, từ 'heckle' (khoảng thế kỷ 14) là tên gọi của một loại lược thô dùng để chải sợi lanh, tách các sợi khỏi nhau. Động từ 'to heckle' có nghĩa là 'chải lanh'. Đến đầu thế kỷ 19, nghĩa bóng của từ này xuất hiện, ám chỉ việc liên tục ngắt lời hoặc chất vấn một người nói, giống như lược lanh tách rời các sợi. 'Heckler' là người thực hiện hành động này.

Usage Note

Heckler thường được dùng để chỉ những người cố tình gây rối, thường mang tính chất đối đầu hoặc phản đối. Khác với 'audience member' đơn thuần là người xem và có thể đặt câu hỏi lịch sự, heckler chủ động tìm cách làm gián đoạn sự kiện. Heckler thể hiện sự bất đồng một cách công khai và thường không được hoan nghênh.

Prepositions

at of

'Heckler at the rally' (người gây rối tại cuộc biểu tình); 'Heckler of the speaker' (người gây rối của diễn giả – ý chỉ diễn giả bị người đó gây rối). 'Of' ở đây mang nghĩa sở hữu/quan hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heckler
  • loud loud heckler
    (người la ó ồn ào)
  • persistent persistent heckler
    (người la ó dai dẳng)
  • unruly unruly heckler
    (người la ó hỗn hào, ngỗ ngược)
Verb + heckler
  • silence silence a heckler
    (làm im lặng một người la ó)
  • confront confront a heckler
    (đối mặt/đáp trả người la ó)
  • ignore ignore a heckler
    (phớt lờ người la ó)
Noun + of + hecklers
  • group a group of hecklers
    (một nhóm người la ó)

Idioms

  • to shut down a heckler

    khiến người la ó phải im lặng (thường bằng cách đối đáp sắc sảo)

    "The comedian quickly shut down the heckler with a witty remark."

    (Danh hài nhanh chóng làm người la ó phải im lặng bằng một câu nói dí dỏm.)

  • to deal with a heckler

    xử lý, đối phó với người la ó

    "The politician struggled to deal with the constant hecklers during his speech."

    (Chính trị gia chật vật đối phó với những người liên tục la ó trong bài phát biểu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heckler

noun
Lật mặt

Một người ngắt lời hoặc cố gắng phá rối một sự kiện công cộng hoặc buổi biểu diễn bằng cách la hét các câu hỏi hoặc nhận xét thô lỗ.

"The comedian was constantly interrupted by a heckler in the audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian continued his routine, even though a heckler was constantly interrupting him with rude comments.
Diễn viên hài tiếp tục màn trình diễn của mình, mặc dù một kẻ phá đám liên tục ngắt lời anh ta bằng những bình luận thô lỗ.
Phủ định
Because the comedian was experienced, he didn't stop performing even if no heckler was present.
Vì diễn viên hài đã có kinh nghiệm, anh ấy vẫn tiếp tục biểu diễn ngay cả khi không có kẻ phá đám nào xuất hiện.
Nghi vấn
If you heckle the speaker, will security remove you from the auditorium?
Nếu bạn phá rối người diễn thuyết, lực lượng an ninh có đưa bạn ra khỏi khán phòng không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He heckled the speaker during the Q&A session.
Anh ta đã la ó diễn giả trong buổi hỏi đáp.
Phủ định
They didn't heckle the comedian, showing respect for her performance.
Họ không la ó diễn viên hài, thể hiện sự tôn trọng đối với màn trình diễn của cô ấy.
Nghi vấn
Did anyone heckle the politician during his speech?
Có ai la ó chính trị gia trong bài phát biểu của ông ấy không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian, despite the heckler's rude comments, continued his performance.
Diễn viên hài, bất chấp những lời bình luận thô lỗ của kẻ phá đám, vẫn tiếp tục màn trình diễn của mình.
Phủ định
She did not heckle, nor did she encourage others to do so.
Cô ấy không hề la ó, cũng không khuyến khích người khác làm như vậy.
Nghi vấn
John, did you really heckle the speaker during the presentation?
John, bạn có thực sự đã la ó người diễn thuyết trong buổi thuyết trình không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone heckles a comedian, the comedian usually gets annoyed.
Nếu ai đó trêu chọc một diễn viên hài, diễn viên hài thường sẽ bực mình.
Phủ định
When a heckler is present, the speaker doesn't feel confident if they are unprepared.
Khi có một người hay quấy rối hiện diện, người nói sẽ không cảm thấy tự tin nếu họ không chuẩn bị kỹ.
Nghi vấn
If someone in the audience acts like a heckler, does security intervene?
Nếu ai đó trong khán giả hành động như một người hay quấy rối, lực lượng an ninh có can thiệp không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the heckler hadn't interrupted the comedian's set last night.
Tôi ước kẻ phá đám đã không làm gián đoạn buổi biểu diễn của diễn viên hài tối qua.
Phủ định
If only the audience wouldn't heckle the speaker during the presentation.
Giá mà khán giả không phá đám người diễn thuyết trong buổi thuyết trình.
Nghi vấn
If only they could stop heckling the band, would the concert be more enjoyable?
Giá mà họ có thể ngừng la ó ban nhạc, liệu buổi hòa nhạc có thú vị hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heckler".

Vai trò trong hài kịch độc thoại

Trong hài kịch độc thoại (stand-up comedy), heckler là những khán giả ngắt lời diễn viên hài. Cách diễn viên hài đối phó, thường là bằng những câu trả lời nhanh nhạy và sắc sảo (gọi là 'roast'), là một phần quan trọng của màn trình diễn và cho thấy kỹ năng của họ.

Heckler trong chính trị và biểu tình

Trong các buổi nói chuyện chính trị hoặc diễn thuyết công cộng, heckler có thể là người biểu tình muốn gây rối hoặc phản đối. Hành động của họ có thể được coi là một hình thức tự do ngôn luận nhưng cũng có thể bị xem là làm gián đoạn sự kiện.