(Top Banner Ad)
disrupter
C1
noun C1 Kinh tế, Kinh doanh, Công nghệ

disrupter

UK: /dɪsˈrʌptə(r)/ • US: /dɪsˈrʌptər/

Nghĩa tiếng Việt

người/vật/công ty gây gián đoạn tác nhân gây rối người/vật/công ty tạo ra sự đột phá kẻ phá bĩnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that disrupts something, especially a company that creates disruptive technology or introduces a disruptive business model.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật gây gián đoạn, đặc biệt là một công ty tạo ra công nghệ đột phá hoặc giới thiệu một mô hình kinh doanh đột phá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tesla is seen as a major disrupter in the automotive industry."

    "Tesla được xem là một tác nhân gây gián đoạn lớn trong ngành công nghiệp ô tô."

  • "Uber was a major disrupter in the taxi industry."

    "Uber là một tác nhân gây gián đoạn lớn trong ngành công nghiệp taxi."

  • "This new technology could be a real disrupter."

    "Công nghệ mới này có thể là một tác nhân gây gián đoạn thực sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disrupt làm gián đoạn, phá vỡ, gây hỗn loạn
Noun disruption sự gián đoạn, sự phá vỡ, sự đột phá
Adjective disruptive gây gián đoạn, có tính đột phá, gây xáo trộn
Adverb disruptively một cách gián đoạn, một cách đột phá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disrumpere
English
disrupt
English
disrupter

Nguồn gốc của 'disrupter': Kẻ phá vỡ!

Từ 'disrupter' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin cổ 'disrumpere', có nghĩa là 'tách rời' hoặc 'làm vỡ ra'. Hậu tố '-er' trong tiếng Anh được thêm vào để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động đó. Vì vậy, một 'disrupter' chính là người hoặc yếu tố gây ra sự gián đoạn, phá vỡ một cách nào đó, thường là để thay đổi hiện trạng.

Usage Note

Từ 'disrupter' thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh và công nghệ để chỉ những cá nhân, công ty hoặc sản phẩm tạo ra sự thay đổi lớn, thậm chí phá vỡ các quy tắc, mô hình truyền thống. Nó mang sắc thái vừa tích cực (đổi mới, sáng tạo) vừa tiêu cực (gây xáo trộn, khó khăn cho những người bị ảnh hưởng). So sánh với 'innovator': 'Disrupter' tạo ra sự thay đổi mạnh mẽ hơn, còn 'innovator' tập trung vào cải tiến dần dần.

Prepositions

in of to

in: sử dụng khi đề cập đến lĩnh vực bị gián đoạn. Ví dụ: a disrupter in the tech industry. of: sử dụng khi mô tả bản chất gây gián đoạn. Ví dụ: a disrupter of traditional business models. to: sử dụng khi chỉ đối tượng bị gián đoạn. Ví dụ: a disrupter to established corporations.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disrupter
  • technological technological disrupter
    (người/công nghệ gây đột phá công nghệ)
  • market market disrupter
    (yếu tố/người gây đột phá thị trường)
  • digital digital disrupter
    (người/công ty gây đột phá kỹ thuật số)
  • major major disrupter
    (yếu tố/người gây đột phá lớn)
Verb + disrupter
  • be be a disrupter
    (là một kẻ/yếu tố phá vỡ)
  • emerge emerge as a disrupter
    (nổi lên như một yếu tố phá vỡ)

Idioms

  • market disrupter

    yếu tố/người gây đột phá thị trường (một công ty, sản phẩm hoặc ý tưởng làm thay đổi đáng kể cách hoạt động của một thị trường)

    "The new streaming service quickly became a major market disrupter, challenging traditional cable providers."

    (Dịch vụ xem phim trực tuyến mới nhanh chóng trở thành một yếu tố đột phá lớn trên thị trường, thách thức các nhà cung cấp truyền hình cáp truyền thống.)

  • tech disrupter

    người/công nghệ gây đột phá công nghệ (một cá nhân hoặc công ty giới thiệu công nghệ mới làm thay đổi ngành công nghiệp)

    "Silicon Valley is always on the lookout for the next big tech disrupter."

    (Thung lũng Silicon luôn tìm kiếm yếu tố đột phá công nghệ lớn tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disrupter

noun
Lật mặt

Một người hoặc vật gây gián đoạn, đặc biệt là một công ty tạo ra công nghệ đột phá hoặc giới thiệu một mô hình kinh doanh đột phá.

"Tesla is seen as a major disrupter in the automotive industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a disrupter in the tech industry, constantly challenging the status quo.
Anh ấy là một người gây rối trong ngành công nghệ, liên tục thách thức hiện trạng.
Phủ định
They are not disrupters; they simply follow the established norms.
Họ không phải là những người gây rối; họ chỉ đơn giản là tuân theo các chuẩn mực đã được thiết lập.
Nghi vấn
Is she the disrupter that everyone is talking about?
Cô ấy có phải là người gây rối mà mọi người đang nói đến không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's traditional business model is considered disrupted by new technology.
Mô hình kinh doanh truyền thống của công ty được xem là bị phá vỡ bởi công nghệ mới.
Phủ định
The meeting was not disrupted by any unexpected events.
Cuộc họp đã không bị gián đoạn bởi bất kỳ sự kiện bất ngờ nào.
Nghi vấn
Will the established market be disrupted by this new entrant?
Thị trường đã được thiết lập có bị gián đoạn bởi người mới tham gia này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disrupter".

Đổi mới Sáng tạo Đột phá (Disruptive Innovation)

Khái niệm 'đổi mới sáng tạo đột phá' (disruptive innovation) được giáo sư Clayton Christensen của Harvard Business School giới thiệu. Theo đó, một 'disrupter' (người/yếu tố gây đột phá) thường giới thiệu một sản phẩm hoặc dịch vụ đơn giản, giá cả phải chăng hơn, ban đầu phục vụ một thị trường ngách hoặc những khách hàng chưa được đáp ứng, nhưng sau đó dần dần cải thiện và thách thức các công ty dẫn đầu thị trường.

Văn hóa Khởi nghiệp và 'Disrupter'

Trong văn hóa khởi nghiệp hiện đại, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon, các 'disrupter' thường được tôn vinh. Họ là những doanh nhân hoặc công ty dám thách thức hiện trạng, phá vỡ các mô hình kinh doanh cũ kỹ và tạo ra các giải pháp sáng tạo hoàn toàn mới, thường bằng cách tận dụng công nghệ để mang lại giá trị độc đáo và thay đổi cả một ngành công nghiệp.